Xin chào mọi người, mình là Somi Thanh Huyền, hiện mình đang học thạc sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh.
Có một quan niệm rất phổ biến trong những năm gần đây:
“Đại học không còn quan trọng nữa.”
Người ta lấy ví dụ về những người thành công mà không cần bằng cấp hoặc bỏ học như các tỉ phú. Những TikToker kiếm hàng trăm triệu mỗi tháng. Những bạn trẻ vừa tròn 18 tuổi đã đi làm, có thu nhập ổn định, trong khi sinh viên đại học vẫn phải ngửa tay xin tiền bố mẹ.
Nghe qua, lập luận ấy rất thuyết phục.
Và mình cũng từng bị thuyết phục.
Năm 2018 mình 18 tuổi, mình có một người bạn quyết định không học đại học. Có thể do học vừa tốn tiền, vừa mất bốn năm, mà ra trường cũng chưa chắc kiếm được việc. Chi bằng bây giờ đi làm luôn, có tiền có việc làm.
Chỉ vài tháng sau, bạn đã gửi về quê cho mẹ 20 triệu. Thời điểm đó con số 20 triệu không phải quá lớn lao nữa, nhưng với một người mới 18 tuổi, mình thấy nó lớn. Lúc đó, mình vẫn là sinh viên năm nhất, mỗi tháng còn xin mẹ 2 triệu để trang trải cuộc sống.
Ở tuổi 18, nếu chỉ nhìn vào hiện tại, rõ ràng mình là người thua.
Một người kiếm tiền.
Một người tiêu tiền.
Một người đỡ đần được gia đình.
Một người vẫn là gánh nặng kinh tế.
Nếu cắt cuộc đời tại thời điểm ấy, có lẽ ai cũng sẽ kết luận rằng lựa chọn đi làm sớm là đúng.
Nhưng cuộc đời chưa bao giờ được quyết định chỉ bằng một lát cắt của thời gian.
“Bill Gates cũng bỏ đại học.”
“Mark Zuckerberg cũng bỏ đại học.”
“Steve Jobs cũng đâu cần bằng cấp.”
Đúng. Nhưng đó mới chỉ là một nửa sự thật.
Bill Gates bỏ Harvard University.
Mark Zuckerberg cũng bỏ Harvard.
Điều họ từ bỏ không phải là việc học.
Họ chỉ từ bỏ một hình thức học để theo đuổi một cơ hội lớn hơn.
Sau khi rời trường, họ vẫn đọc sách, nghiên cứu, tuyển dụng những người giỏi nhất thế giới và học mỗi ngày.
Quan trọng hơn, họ không xuất phát từ con số 0 như nhiều người vẫn nghĩ. Một người bạn đã từng hỏi Somi, mấy tỉ phú khởi nghiệp thất bại thì họ lấy tiền ở đâu ra để tiếp tục nghiên cứu và phát triển. Câu trả lời nằm ở đây.
Bill Gates – Ông sinh ra và lớn lên trong gia đình khá giả; bố ông là một luật có tiếng, mẹ ông thuộc ban giám đốc của công ty tài chính First Interstate BancSystem và United Way of America, và ông ngoại ông, J. W. Maxwell là chủ tịch của một ngân hàng liên bang. Gates có chị gái Kristi (Kristianne), và một em gái là Libby. (Nguồn: https://vi.wikipedia.org/wiki/Bill_Gates)
Mark Zuckerberg được sinh ra trong một gia đình trí thức ở thành phố White Plains, hạt Westchester, bang New York, Hoa Kỳ. Mẹ ông là bà Karen (nhũ danh Kempner), một bác sĩ tâm thần, và cha anh là ông Edward Zuckerberg, một nha sĩ. (Nguồn: https://vi.wikipedia.org/wiki/Mark_Zuckerberg)
Họ có mạng lưới quan hệ, điều kiện giáo dục và môi trường phát triển mà phần lớn người bình thường không có.
Lấy một vài thiên tài để làm bằng chứng rằng “không cần học đại học vẫn thành công” cũng giống như nói:
“Có người trúng số độc đắc nên tiết kiệm là không cần thiết.”
Ngoại lệ luôn tồn tại.
Nhưng ngoại lệ không bao giờ là quy luật.
Nếu dùng ngoại lệ để khuyên cả một thế hệ, đó không còn là tư duy phản biện.
Đó là ngụy biện bằng ngoại lệ (anecdotal fallacy).
Triết gia Aristotle từng cho rằng tri thức được hình thành từ việc quan sát quy luật phổ biến chứ không phải từ những trường hợp hiếm gặp. Một quyết định đúng đắn không nên được xây dựng trên câu chuyện của một vài cá nhân xuất chúng, mà phải dựa trên điều có xác suất mang lại lợi ích cho phần lớn con người.
Điều này cũng phù hợp với nghiên cứu về vốn con người (Human Capital Theory) của nhà kinh tế học Gary Becker. Theo lý thuyết này, giáo dục không chỉ làm tăng thu nhập kỳ vọng mà còn nâng cao kỹ năng, khả năng thích nghi và năng suất lao động trong suốt vòng đời. Nói cách khác, giá trị lớn nhất của việc học không nằm ở tấm bằng, mà nằm ở năng lực mà quá trình học tạo ra.
Nhà xã hội học Pierre Bourdieu còn chỉ ra rằng thành công của một con người không chỉ phụ thuộc vào nỗ lực cá nhân mà còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi vốn văn hóa, vốn xã hội và vốn kinh tế mà họ được thừa hưởng từ gia đình. Vì vậy, khi nhìn vào một tỷ phú bỏ đại học, chúng ta thường chỉ nhìn thấy quyết định “bỏ học”, mà quên nhìn cả hệ thống nguồn lực đã nâng đỡ họ từ trước.
Đó cũng là lý do mình luôn cho rằng, thay vì hỏi:
“Bill Gates có bỏ đại học không?”
Chúng ta nên hỏi:
“Mình có đang sở hữu những điều kiện giống Bill Gates để đưa ra quyết định tương tự không?”
Đó mới là tư duy phản biện thật sự.
Nhiều năm sau, khi mình đi dạy tiếng Anh, tiếng Trung và tiếng Hàn, mình có dịp gặp lại khá nhiều bạn học cũ.
Có người vẫn làm công nhân.
Có người làm văn phòng.
Có người đã lập gia đình.
Điều khiến mình bất ngờ không phải mức lương của họ.
Mà là câu trả lời khi mình hỏi:
“Nếu được quay lại năm 18 tuổi, bạn có học đại học không?”
Phần lớn đều trả lời: “Có.”
Điều thú vị là họ không hối hận vì không có bằng đại học.
Họ hối hận vì đã dừng việc học quá sớm.
Rất nhiều người nói rằng có bằng đại học cũng chưa chắc lương cao.
Mình đồng ý.
Nhưng có lẽ chúng ta đang đặt sai câu hỏi.
Giá trị của đại học chưa bao giờ chỉ nằm ở mức lương khởi điểm.
Giá trị của đại học nằm ở số lượng cánh cửa mà nó có thể mở ra trong tương lai.
Đại học không chỉ dạy chuyên môn.
Đó là bốn năm được quyền sai.
Được tiếp xúc với những người giỏi hơn mình.
Được phản biện.
Được nghiên cứu.
Được thuyết trình.
Được xây dựng các mối quan hệ.
Được khám phá xem mình thật sự phù hợp với điều gì.
Quan trọng hơn, đó là khoảng thời gian mà con người được phép trưởng thành trước khi phải gánh quá nhiều trách nhiệm của cuộc sống.
Điều đáng tiếc nhất không phải là không có tấm bằng đại học.
Điều đáng tiếc là khi nhận ra mình cần học thêm thì cuộc sống không còn cho mình nhiều cơ hội như trước.
Năm 18 tuổi, việc ngồi trong một giảng đường là điều rất bình thường.
Nhưng năm 26 tuổi thì khác.
Nhiều người đã lập gia đình.
Có con.
Có khoản vay.
Có cha mẹ cần chăm sóc.
Sau tám hay mười tiếng làm việc, việc mở một cuốn sách đôi khi còn khó hơn việc tăng ca.
Không phải họ không muốn học.
Mà vì cuộc sống đã có quá nhiều thứ phải ưu tiên.
Đó là nghịch lý của tuổi trẻ.
Khi có thời gian, người ta muốn kiếm tiền.
Đến khi có tiền, người ta lại không còn thời gian để học.
Nhưng điều khiến mình suy nghĩ nhiều hơn cả không nằm ở câu chuyện của những người bạn.
Mà nằm ở sự thay đổi của chính xã hội.
Ngày trước, để trở thành giảng viên đại học, nhiều nơi chỉ yêu cầu trình độ thạc sĩ.
Ngày nay, tiêu chuẩn dần nâng lên thành tiến sĩ.
Điều đó không có nghĩa tấm bằng thạc sĩ bỗng trở nên vô giá trị.
Mà bởi vì xã hội đã tiến lên.
Khi mặt bằng tri thức của xã hội tăng lên, tiêu chuẩn cũng buộc phải tăng theo.
Thị trường lao động cũng vận hành theo quy luật ấy.
Có một thời, học hết cấp hai đã được xem là có học.
Sau đó, tốt nghiệp THPT trở thành một lợi thế.
Nhưng hôm nay, khi gần như ai cũng học hết lớp 12, tấm bằng THPT không còn là lợi thế cạnh tranh mà dần trở thành điều kiện phổ biến.
Mình thậm chí còn có cảm giác rằng, trong rất nhiều ngành nghề, bằng đại học đang dần trở thành mặt bằng mới, chứ không còn là một thành tích nổi bật.
Điều này không có nghĩa rằng ai không học đại học sẽ thất bại.
Cũng không có nghĩa rằng cứ có bằng đại học là sẽ thành công.
Nhưng nó phản ánh một quy luật rất đơn giản:
Khi cả xã hội cùng tiến lên, việc đứng yên cũng đồng nghĩa với việc tụt lại.
Đây không chỉ là câu chuyện của bằng đại học.
Ngày mai, biết đâu bằng đại học cũng sẽ trở thành điều bình thường như bằng THPT ngày hôm nay.
Lúc đó, thứ tạo nên khác biệt có thể là bằng thạc sĩ, tiến sĩ, ngoại ngữ, AI, hay bất kỳ năng lực nào mà hôm nay chúng ta chưa coi trọng.
Lịch sử của giáo dục luôn như vậy.
Tiêu chuẩn không ngừng thay đổi.
Chỉ có tri thức là không bao giờ dừng lại.
Vì thế, mình không muốn nói với các bạn rằng: “Nhất định phải học đại học.”
Nếu bạn có một kế hoạch rõ ràng, có năng lực đặc biệt, có định hướng nghề nghiệp cụ thể và vẫn không ngừng học hỏi, mình hoàn toàn tôn trọng lựa chọn đó.
Nhưng mình cũng không đồng tình với quan điểm: “Đại học vô dụng.”
Bởi rất nhiều người chỉ nhìn thấy bốn năm học phí.
Mà quên nhìn ba mươi hay bốn mươi năm sự nghiệp phía sau.
Có người nói:
“Học để làm gì khi ngoài kia có người không học vẫn thành công?”
Nhưng đó là cách lập luận dựa trên ngoại lệ để phủ nhận quy luật.
Xã hội không được xây dựng từ những ngoại lệ.
Xã hội được xây dựng từ số đông.
Và với số đông, học tập vẫn là con đường giúp mở rộng cơ hội, nâng cao năng lực và tăng khả năng thích nghi với một thế giới luôn thay đổi.
Có lẽ, điều mình muốn nhắn gửi không phải là hãy cố lấy một tấm bằng.
Mà là đừng bao giờ dừng việc học.
Nếu không học trong trường đại học thì hãy học trong doanh nghiệp.
Nếu không học từ giảng viên thì hãy học từ sách, từ trải nghiệm, từ những người giỏi hơn mình.
Điều đáng sợ nhất không phải là bạn không có bằng đại học.
Điều đáng sợ nhất là bạn tin rằng mình không cần học thêm nữa.
Mình rất ngưỡng mộ những người như Thanh Mèo – 30 tuổi vẫn trở thành tân sinh viên.
Không phải vì 30 tuổi mới học đại học là điều phi thường.
Mà vì chị dám thừa nhận rằng con người có thể bắt đầu lại việc học ở bất kỳ độ tuổi nào.
Tri thức chưa bao giờ hỏi bạn bao nhiêu tuổi.
Tri thức chỉ hỏi một câu: “Hôm nay, bạn có còn sẵn sàng tiến về phía trước không?”
