Xin chào mọi người, mình là Somi Thanh Huyền.
Để giúp mọi người tự học Toeic tốt hơn, trong bài viết này Somi sẽ tổng hợp 100 cụm từ thường gặp nhé. Mỗi cụm từ Somi đều ghi chú đầy đủ phiên âm, nghĩa và cả ví dụ nữa nha.
1. Apply for a job /əˈplaɪ fɔːr ə dʒɑːb/ Ứng tuyển công việc
She applied for a job at an international company.
Cô ấy đã ứng tuyển vào một công ty quốc tế.
2. Meet a deadline /miːt ə ˈdedlaɪn/ Hoàn thành đúng hạn
We must meet the deadline for the project.
Chúng ta phải hoàn thành dự án đúng hạn.
3. Make a reservation /meɪk ə ˌrezərˈveɪʃən/ Đặt chỗ
I’d like to make a reservation for two.
Tôi muốn đặt bàn cho hai người.
4. Take responsibility for /teɪk rɪˌspɑːnsəˈbɪləti fɔːr/ Chịu trách nhiệm về
He takes responsibility for customer complaints.
Anh ấy chịu trách nhiệm về các khiếu nại của khách hàng.
5. Be in charge of /bi ɪn tʃɑːrdʒ əv/ Phụ trách
She is in charge of the sales department.
Cô ấy phụ trách phòng kinh doanh.
6. Fill out a form /fɪl aʊt ə fɔːrm/ Điền biểu mẫu
Please fill out this application form.
Vui lòng điền mẫu đơn này.
7. Attend a meeting /əˈtend ə ˈmiːtɪŋ/ Tham gia cuộc họp
All staff must attend the meeting.
Tất cả nhân viên phải tham dự cuộc họp.
8. Reach an agreement /riːtʃ ən əˈɡriːmənt/ Đạt được thỏa thuận
The two companies reached an agreement.
Hai công ty đã đạt được thỏa thuận.
9. Place an order /pleɪs ən ˈɔːrdər/ Đặt hàng
The customer placed an order online.
Khách hàng đã đặt hàng trực tuyến.
10. Deal with customers /diːl wɪð ˈkʌstəmərz/ Làm việc với khách hàng
She deals with customers every day.
Cô ấy làm việc với khách hàng mỗi ngày.
11. Run a business /rʌn ə ˈbɪznəs/ Điều hành doanh nghiệp
They run a successful business.
Họ điều hành một doanh nghiệp thành công.
12. Conduct a survey /kənˈdʌkt ə ˈsɜːrveɪ/ Tiến hành khảo sát
The company conducted a customer survey.
Công ty đã tiến hành khảo sát khách hàng.
13. Submit a report /səbˈmɪt ə rɪˈpɔːrt/ Nộp báo cáo
Please submit the report by Friday.
Vui lòng nộp báo cáo trước thứ Sáu.
14. Receive a promotion /rɪˈsiːv ə prəˈmoʊʃən/ Được thăng chức
He received a promotion last month.
Anh ấy đã được thăng chức tháng trước.
15. Make a complaint /meɪk ə kəmˈpleɪnt/ Khiếu nại
A customer made a complaint about the service.
Một khách hàng đã phàn nàn về dịch vụ.
16. Pay in cash /peɪ ɪn kæʃ/ Thanh toán bằng tiền mặt
You can pay in cash or by card.
Bạn có thể thanh toán bằng tiền mặt hoặc thẻ.
17. Take notes /teɪk noʊts/ Ghi chú
Students should take notes during the lecture.
Sinh viên nên ghi chú trong bài giảng.
18. Schedule an appointment /ˈskedʒuːl ən əˈpɔɪntmənt/ Đặt lịch hẹn
I need to schedule an appointment with the manager.
Tôi cần đặt lịch hẹn với quản lý.
19. Give a presentation /ɡɪv ə ˌprezənˈteɪʃən/ Thuyết trình
She gave a presentation about marketing.
Cô ấy đã thuyết trình về marketing.
20. Handle a problem /ˈhændl ə ˈprɑːbləm/ Xử lý vấn đề
He can handle difficult problems well.
Anh ấy có thể xử lý vấn đề khó rất tốt.
21. Make progress /meɪk ˈprɑːɡres/ Tiến bộ
The project is making good progress.
Dự án đang tiến triển tốt.
22. Increase sales /ɪnˈkriːs seɪlz/ Tăng doanh số
The company wants to increase sales.
Công ty muốn tăng doanh số.
23. Reduce costs /rɪˈduːs kɔːsts/ Giảm chi phí
We need to reduce costs this year.
Chúng ta cần giảm chi phí năm nay.
24. Work overtime /wɜːrk ˈoʊvərtaɪm/ Làm thêm giờ
Employees worked overtime yesterday.
Nhân viên đã làm thêm giờ hôm qua.
25. Gain experience /ɡeɪn ɪkˈspɪriəns/ Tích lũy kinh nghiệm
Internships help students gain experience.
Thực tập giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm.
26. Set a budget /set ə ˈbʌdʒɪt/ Lập ngân sách
The company set a budget for advertising.
Công ty đã lập ngân sách cho quảng cáo.
27. Launch a product /lɔːntʃ ə ˈprɑːdʌkt/ Ra mắt sản phẩm
They will launch a new product next month.
Họ sẽ ra mắt sản phẩm mới tháng sau.
28. Provide feedback /prəˈvaɪd ˈfiːdbæk/ Đưa phản hồi
Customers provided positive feedback.
Khách hàng đã đưa phản hồi tích cực.
29. Follow instructions /ˈfɑːloʊ ɪnˈstrʌkʃənz/ Làm theo hướng dẫn
Please follow the instructions carefully.
Vui lòng làm theo hướng dẫn cẩn thận.
30. Make arrangements /meɪk əˈreɪndʒmənts/ Sắp xếp
She made travel arrangements.
Cô ấy đã sắp xếp chuyến đi.
Từ phần này trở đi Somi sẽ không cập nhật nghĩa trong ví dụ nha, để chúng ta tự dịch, tăng khả năng tiến bộ nhé.
31. Book a flight /bʊk ə flaɪt/ Đặt vé máy bay
I booked a flight to Seoul.
32. Check in at a hotel /tʃek ɪn æt ə hoʊˈtel/ Nhận phòng khách sạn
Guests can check in after 2 p.m.
33. Check out of a hotel /tʃek aʊt əv ə hoʊˈtel/ Trả phòng khách sạn
We checked out this morning.
34. File a document /faɪl ə ˈdɑːkjəmənt/ Lưu hồ sơ
She filed the documents alphabetically.
35. Reply to an email /rɪˈplaɪ tuː ən ˈiːmeɪl/ Trả lời email
Please reply to the email soon.
36. Confirm a reservation /kənˈfɜːrm ə ˌrezərˈveɪʃən/ Xác nhận đặt chỗ
I called to confirm the reservation.
37. Prepare a report /prɪˈper ə rɪˈpɔːrt/ Chuẩn bị báo cáo
He prepared a financial report.
38. Sign a contract /saɪn ə ˈkɑːntrækt/ Ký hợp đồng
They signed a new contract yesterday.
39. Meet customer needs /miːt ˈkʌstəmər niːdz/ Đáp ứng nhu cầu khách hàng
We aim to meet customer needs.
40. Conduct an interview /kənˈdʌkt ən ˈɪntərvjuː/ Tiến hành phỏng vấn
The manager conducted interviews all day.
41. Solve a problem /sɑːlv ə ˈprɑːbləm/ Giải quyết vấn đề
We solved the issue quickly.
42. Earn a profit /ɜːrn ə ˈprɑːfɪt/ Kiếm lợi nhuận
The company earned a huge profit.
43. Miss a deadline /mɪs ə ˈdedlaɪn/ Trễ hạn
He missed the deadline.
44. Attend a conference /əˈtend ə ˈkɑːnfərəns/ Tham dự hội nghị
She attended an international conference.
45. Open an account /ˈoʊpən ən əˈkaʊnt/ Mở tài khoản
I opened a bank account yesterday.
46. Transfer money /trænsˈfɜːr ˈmʌni/ Chuyển tiền
He transferred money online.
47. Take part in /teɪk pɑːrt ɪn/ Tham gia
Many employees took part in the event.
48. Keep track of /kiːp træk əv/ Theo dõi
We keep track of sales figures.
49. Make a decision /meɪk ə dɪˈsɪʒən/ Đưa ra quyết định
The manager made a final decision.
50. Reach a goal /riːtʃ ə ɡoʊl/ Đạt mục tiêu
Our team reached its sales goal.
51. Offer a discount /ˈɔːfər ə ˈdɪskaʊnt/ Giảm giá
The store offered a discount.
52. Submit an application /səbˈmɪt ən ˌæplɪˈkeɪʃən/ Nộp đơn
She submitted an application online.
53. Arrange transportation /əˈreɪndʒ ˌtrænspərˈteɪʃən/ Sắp xếp phương tiện di chuyển
The company arranged transportation.
54. Work on a project /wɜːrk ɑːn ə ˈprɑːdʒekt/ Làm dự án
They are working on a new project.
55. Exchange information /ɪksˈtʃeɪndʒ ˌɪnfərˈmeɪʃən/ Trao đổi thông tin
The teams exchanged information.
56. Improve efficiency /ɪmˈpruːv ɪˈfɪʃənsi/ Cải thiện hiệu suất
Technology improves efficiency.
57. Maintain equipment /meɪnˈteɪn ɪˈkwɪpmənt/ Bảo trì thiết bị
Workers maintain the machines regularly.
58. Deliver a package /dɪˈlɪvər ə ˈpækɪdʒ/ Giao hàng
The courier delivered the package.
59. Take a vacation /teɪk ə veɪˈkeɪʃən/ Đi nghỉ
She will take a vacation next week.
60. Catch a train /kætʃ ə treɪn/ Bắt tàu
Hurry or we’ll miss the train.
Phần này thêm nghĩa trong ví dụ nha.
61. Renew a license /rɪˈnuː ə ˈlaɪsəns/ Gia hạn giấy phép
You need to renew your driver’s license next month.
Bạn cần gia hạn bằng lái xe vào tháng tới.
62. Increase productivity /ɪnˈkriːs ˌproʊdʌkˈtɪvəti/ Tăng năng suất
New software can increase productivity.
Phần mềm mới có thể tăng năng suất.
63. Meet expectations /miːt ˌekspekˈteɪʃənz/ Đáp ứng kỳ vọng
The product met customer expectations.
Sản phẩm đã đáp ứng kỳ vọng của khách hàng.
64. Prepare documents /prɪˈper ˈdɑːkjəmənts/ Chuẩn bị tài liệu
She prepared the documents for the meeting.
Cô ấy chuẩn bị tài liệu cho cuộc họp.
65. Handle complaints /ˈhændl kəmˈpleɪnts/ Xử lý khiếu nại
The manager handles customer complaints.
Quản lý xử lý khiếu nại của khách hàng.
66. Advertise a product /ˈædvərtaɪz ə ˈprɑːdʌkt/ Quảng bá sản phẩm
The company advertised its new product online.
Công ty quảng bá sản phẩm mới trên mạng.
67. Negotiate a deal /nɪˈɡoʊʃieɪt ə diːl/ Đàm phán hợp đồng/thỏa thuận
They negotiated a better deal with suppliers.
Họ đã đàm phán một thỏa thuận tốt hơn với nhà cung cấp.
68. Make a payment /meɪk ə ˈpeɪmənt/ Thanh toán
Customers can make payments online.
Khách hàng có thể thanh toán trực tuyến.
69. Receive a refund /rɪˈsiːv ə ˈriːfʌnd/ Nhận hoàn tiền
She received a refund for the damaged item.
Cô ấy được hoàn tiền cho món hàng bị hỏng.
70. Take a course /teɪk ə kɔːrs/ Tham gia khóa học
He is taking a marketing course.
Anh ấy đang học khóa marketing.
71. Submit expenses /səbˈmɪt ɪkˈspensɪz/ Nộp chi phí để thanh toán lại
Employees must submit travel expenses monthly.
Nhân viên phải nộp chi phí công tác hàng tháng.
72. Follow a schedule /ˈfɑːloʊ ə ˈskedʒuːl/ Theo lịch trình
The team followed the project schedule closely.
Nhóm đã theo sát lịch trình dự án.
73. Organize files /ˈɔːrɡənaɪz faɪlz/ Sắp xếp hồ sơ/tệp tin
She organized the files alphabetically.
Cô ấy sắp xếp hồ sơ theo thứ tự alphabet.
74. Reach a conclusion /riːtʃ ə kənˈkluːʒən/ Đi đến kết luận
We reached a conclusion after discussion.
Chúng tôi đã đi đến kết luận sau cuộc thảo luận.
75. Discuss a proposal /dɪˈskʌs ə prəˈpoʊzəl/ Thảo luận đề xuất
The board discussed the proposal yesterday.
Ban quản lý đã thảo luận đề xuất hôm qua.
76. Hire new employees /ˈhaɪər nuː ɪmˈplɔɪiːz/ Tuyển nhân viên mới
The company plans to hire new employees.
Công ty dự định tuyển nhân viên mới.
77. Train staff members /treɪn stæf ˈmembərz/ Đào tạo nhân viên
Managers train staff members regularly.
Quản lý thường xuyên đào tạo nhân viên.
78. Update information /ʌpˈdeɪt ˌɪnfərˈmeɪʃən/ Cập nhật thông tin
Please update your contact information.
Vui lòng cập nhật thông tin liên hệ.
79. Meet requirements /miːt rɪˈkwaɪərmənts/ Đáp ứng yêu cầu
Applicants must meet all requirements.
Ứng viên phải đáp ứng mọi yêu cầu.
80. Improve customer service /ɪmˈpruːv ˈkʌstəmər ˈsɜːrvɪs/ Cải thiện dịch vụ khách hàng
The company wants to improve customer service.
Công ty muốn cải thiện dịch vụ khách hàng.
81. Generate income /ˈdʒenəreɪt ˈɪnkʌm/ Tạo ra thu nhập
The business generates stable income.
Doanh nghiệp tạo ra nguồn thu nhập ổn định.
82. Expand a business /ɪkˈspænd ə ˈbɪznəs/ Mở rộng doanh nghiệp
They expanded the business overseas.
Họ đã mở rộng doanh nghiệp ra nước ngoài.
83. Save money /seɪv ˈmʌni/ Tiết kiệm tiền
Buying in bulk helps save money.
Mua số lượng lớn giúp tiết kiệm tiền.
84. Analyze data /ˈænəlaɪz ˈdeɪtə/ Phân tích dữ liệu
Researchers analyzed the survey data.
Các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu khảo sát.
85. Increase demand /ɪnˈkriːs dɪˈmænd/ Tăng nhu cầu
Advertising increased product demand.
Quảng cáo đã làm tăng nhu cầu sản phẩm.
86. Conduct research /kənˈdʌkt rɪˈsɜːrtʃ/ Tiến hành nghiên cứu
Scientists conduct research every year.
Các nhà khoa học tiến hành nghiên cứu mỗi năm.
87. Share responsibilities /ʃer rɪˌspɑːnsəˈbɪlətiz/ Chia sẻ trách nhiệm
Team members share responsibilities equally.
Các thành viên chia sẻ trách nhiệm công bằng.
88. Work independently /wɜːrk ˌɪndɪˈpendəntli/ Làm việc độc lập
She can work independently without supervision.
Cô ấy có thể làm việc độc lập mà không cần giám sát.
89. Build relationships /bɪld rɪˈleɪʃənʃɪps/ Xây dựng mối quan hệ
Good communication helps build relationships.
Giao tiếp tốt giúp xây dựng mối quan hệ.
90. Follow company policy /ˈfɑːloʊ ˈkʌmpəni ˈpɑːləsi/ Tuân theo chính sách công ty
Employees must follow company policy.
Nhân viên phải tuân thủ chính sách công ty.
91. Resolve an issue /rɪˈzɑːlv ən ˈɪʃuː/ Giải quyết vấn đề
We resolved the issue quickly.
Chúng tôi đã giải quyết vấn đề nhanh chóng.
92. Keep records /kiːp ˈrekərdz/ Lưu hồ sơ
The company keeps financial records carefully.
Công ty lưu giữ hồ sơ tài chính cẩn thận.
93. Operate machinery /ˈɑːpəreɪt məˈʃiːnəri/ Vận hành máy móc
Workers operate heavy machinery.
Công nhân vận hành máy móc hạng nặng.
94. Manage inventory /ˈmænɪdʒ ˈɪnvəntɔːri/ Quản lý hàng tồn kho
Software helps manage inventory efficiently.
Phần mềm giúp quản lý tồn kho hiệu quả.
95. Take precautions /teɪk prɪˈkɔːʃənz/ Thực hiện biện pháp phòng ngừa
Employees should take precautions for safety.
Nhân viên nên thực hiện các biện pháp an toàn.
96. Review a document /rɪˈvjuː ə ˈdɑːkjəmənt/ Xem xét tài liệu
Please review the contract carefully.
Vui lòng xem kỹ hợp đồng.
97. Complete a task /kəmˈpliːt ə tæsk/ Hoàn thành nhiệm vụ
He completed the task on time.
Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
98. Set priorities /set praɪˈɔːrətiz/ Xác định ưu tiên
Managers must set priorities clearly.
Quản lý phải xác định ưu tiên rõ ràng.
99. Make improvements /meɪk ɪmˈpruːvmənts/ Thực hiện cải tiến
The company made several improvements.
Công ty đã thực hiện nhiều cải tiến.
100. Achieve success /əˈtʃiːv səkˈses/ Đạt được thành công
Hard work helps achieve success.
Làm việc chăm chỉ giúp đạt được thành công.
Mẹo học cụm từ TOEIC hiệu quả
Học theo chủ đề: công việc, văn phòng, du lịch, tài chính, marketing.
Học cả cụm thay vì học từng từ riêng lẻ.
Tự đặt câu với mỗi cụm từ.
Ghi chú collocations thường gặp.
Ôn tập bằng flashcard hoặc Quizlet.
Chú ý Part 3, 4, 7 vì các cụm từ xuất hiện rất nhiều.
Đọc email, quảng cáo, thông báo tiếng Anh để gặp cụm từ thực tế.
Các chủ đề TOEIC thường xuất hiện
Văn phòng
Tuyển dụng
Marketing
Khách sạn
Nhà hàng
Du lịch
Vận chuyển
Ngân hàng
Họp hành
Chăm sóc khách hàng
Mua bán
Logistics
