Chào các bạn, mình là Somi Thanh Huyền, trong bài viết này mình sẽ tổng hợp Từ Vựng Tiếng Anh lớp 10 (Global). Từ vựng chia theo từng bài để tiện cho các bạn ôn tập nhé.
TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH 10
Đáp án bài tập ngữ pháp tự luyện.
Xem thêm các bài viết tiếng Anh tại ĐÂY!
Mình chúc bạn học tốt! Kết nối với mình qua mạng xã hội Facebook để chúng ta cùng học học tập nha!
Unit 1: Family life
| STT | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ khác |
|---|---|---|---|
| 1 | sports field /ˈspɔːts fiːld/ (n) | sân chơi thể thao |
I’m going to play football at our school sports field with friends. (Tôi sẽ chơi bóng đá tại sân thể thao của trường với bạn bè.) |
| 2 | prepare /prɪˈpeə(r)/ (v) | chuẩn bị | I’m preparing dinner.
(Tôi đang chuẩn bị bữa tối.) |
| 3 | help with something /help wɪð ˈsʌmθɪŋ/ (v.phr) | giúp làm việc gì đó |
Does she help with the housework? (Cô ấy có giúp việc nhà không?) |
| 4 | divide /dɪˈvaɪd/ (v) | phân chia | How do you divide the household chores in your family?
(Bạn phân chia việc nhà trong gia đình như thế nào?) |
| 5 | household chores /ˌhaʊshəʊld tʃɔː(r)z/ (n.phr) | công việc nhà |
Everybody in Nam’s family does some of the household chores. (Mọi người trong gia đình của Nam làm một số công việc nhà.) |
| 6 | homemaker /ˈhəʊmmeɪkə(r)/ (n) | nội trợ | Mum is the homemaker, so she does the chores.
(Mẹ là nội trợ, nên mẹ làm việc nhà.) |
| 7 | breadwinner /ˈbredwɪnə(r)/ (n) | trụ cột gia đình |
My dad is the breadwinner, so he earns money. (Bố tôi là trụ cột gia đình, nên bố kiếm tiền.) |
| 8 | earn money /ɜːn ˈmʌni/ (v.phr) | kiếm tiền | He tries to earn money doing part-time jobs.
(Anh ấy cố gắng kiếm tiền bằng công việc bán thời gian.) |
| 9 | equally /ˈiːkwəli/ (adv) | một cách công bằng, bình đẳng |
In my family, we divide the housework equally. (Trong gia đình chúng tôi phân chia việc nhà bình đẳng.) |
| 10 | shop for groceries /ʃɒp fɔː(r) ˈɡrəʊsəri/ (v.phr) | mua thực phẩm | Mum usually cooks and shops for groceries.
(Mẹ thường nấu ăn và mua thực phẩm.) |
| 11 | do the laundry /duː ðə ˈlɔːndri/ (v.phr) | làm công việc giặt giũ |
My sister does the laundry. (Chị tôi làm công việc giặt giũ.) |
| 12 | do the washing-up /duː ðə ˌwɒʃɪŋ ˈʌp/ (v.phr) | rửa chén / bát | I do the washing up after meals everyday.
(Tôi rửa bát sau các bữa ăn mỗi ngày.) |
| 13 | put out the rubbish /pʊt aʊt ðə ˈrʌbɪʃ/ (v.phr) | vứt rác |
My brother puts out the rubbish after dinner. (Anh tôi vứt rác sau bữa ăn tối.) |
| 14 | housework /ˈhaʊswɜːk/ (n) | việc nhà | My sister can’t do any housework today.
(Chị tôi không thể làm việc nhà hôm nay.) |
| 15 | do the heavy-lifting /duː ðə ˌhevi ˈlɪftɪŋ/ (v.phr) | làm công việc mang vác nặng |
My eldest son does the heavy-lifting for the family. (Con trai lớn làm công việc nặng nhọc cho gia đình.) |
| 16 | support /səˈpɔːt/ (v) | ủng hộ, hỗ trợ | My father earns money to support our family.
(Bố tôi kiếm tiền để nuôi nấng gia đình.) |
| 17 | look after /lʊk ˈɑːftə(r)/ (phr.v) | chăm sóc = take care of |
My mother stays at home to look after the family. (Mẹ tôi ở nhà chăm sóc gia đình.) |
| 18 | tidy up /ˈtaɪdi ʌp/ (v.phr) | dọn dẹp | Her husband is tidying up the house.
(Chồng cô ấy đang dọn dẹp nhà cửa.) |
| 19 | responsibility /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ (n) | trách nhiệm |
Sharing housework helps young people take responsibility. (Chia sẻ việc nhà giúp người trẻ chịu trách nhiệm.) |
| 20 | husband /ˈhʌzbənd/ (n) | chồng | My father is a wonderful husband.
(Bố tôi là người chồng tuyệt vời.) |
| 21 | wife /waɪf/ (n) | vợ |
Steve lives with his wife and children. (Steve sống với vợ và các con.) |
| 22 | life skill /laɪf skɪl/ (n.phr) | kỹ năng sống | Kids who do housework develop important life skills.
(Trẻ em làm việc nhà phát triển kỹ năng sống quan trọng.) |
| 23 | gratitude /ˈɡrætɪtjuːd/ (n) | lòng biết ơn |
Doing chores helps develop children’s gratitude to parents. (Làm việc nhà giúp trẻ biết ơn cha mẹ.) |
| 24 | appreciate /əˈpriːʃieɪt/ (v) | đánh giá cao, đề cao | Children learn to appreciate their parents’ hard work.
(Trẻ học cách đánh giá cao công việc vất vả của cha mẹ.) |
| 25 | strengthen /ˈstreŋkθn/ (v) | tăng cường |
Doing chores together helps strengthen family bonds. (Làm việc nhà giúp tăng gắn kết gia đình.) |
| 26 | bond /bɒnd/ (n) | sự gắn kết | Informal language creates a bond in the community.
(Ngôn ngữ không trang trọng tạo sự gắn kết cộng đồng.) |
| 27 | benefit /ˈbenɪfɪt/ (n) | lợi ích |
Doing housework brings benefits to children. (Làm việc nhà mang lại lợi ích cho trẻ.) |
| 28 | character /ˈkærəktə(r)/ (n) | tính cách | Parents teach children life skills and build character.
(Cha mẹ dạy kỹ năng sống và xây dựng tính cách cho trẻ.) |
| 29 | encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ/ (v) | khuyến khích |
Parents should encourage kids to share housework. (Cha mẹ nên khuyến khích con chia sẻ việc nhà.) |
| 30 | share /ʃeə(r)/ (v) | chia sẻ | Thank you for sharing your ideas.
(Cảm ơn đã chia sẻ ý kiến.) |
| 31 | damage /ˈdæmɪdʒ/ (v) | phá hủy |
Children may damage things doing housework. (Trẻ có thể làm hỏng đồ khi làm việc nhà.) |
| 32 | playtime /ˈpleɪtaɪm/ (n) | thời gian vui chơi | Kids should have plenty of playtime when young.
(Trẻ nên có nhiều thời gian chơi khi nhỏ.) |
| 33 | grow up /ɡrəʊ ʌp/ (phr.v) | phát triển |
Life skills are necessary when kids grow up. (Kỹ năng sống cần thiết khi trẻ lớn lên.) |
| 34 | routine /ruːˈtiːn/ (n) | sinh hoạt thường ngày | Hieu’s family routines help them spend time together.
(Thói quen sinh hoạt giúp gia đình Hiếu bên nhau.) |
| 35 | cheer someone up /tʃɪə(r) ˈsʌmwʌn ʌp/ (v.phr) | cổ vũ |
My parents cheer me up when I have problems. (Cha mẹ cổ vũ tôi khi gặp khó khăn.) |
| 36 | trust /trʌst/ (n) | niềm tin | His parents’ love and trust give him strength.
(Tình yêu và niềm tin của cha mẹ cho anh sức mạnh.) |
| 37 | carry on (phr.v) | tiếp tục |
Carry on with your work while I’m away. (Tiếp tục công việc khi tôi vắng.) |
| 38 | achieve success /əˈtʃiːv səkˈses/ (v.phr) | đạt thành tựu | How can parents help children achieve success?
(Cha mẹ giúp con đạt thành tựu thế nào?) |
| 39 | have a picnic /hæv ə ˈpɪknɪk/ (v.phr) | đi dã ngoại |
We had a picnic beside the river. (Chúng tôi đi dã ngoại bên sông.) |
| 40 | celebrate /ˈselɪbreɪt/ (v) | tổ chức, kỉ niệm |
We celebrated our 10th anniversary in Dalat. (Chúng tôi tổ chức kỷ niệm 10 năm ngày cưới.) |
| 41 | experience /ɪkˈspɪəriəns/ (n) | trải nghiệm | Dinners are important for sharing experiences.
(Bữa tối quan trọng để chia sẻ trải nghiệm.) |
| 42 | spotlessly /ˈspɒtləsli/ (adv) | không tì vết |
We feel proud to see our home spotlessly clean. (Chúng tôi tự hào nhìn nhà sạch không tì vết.) |
| 43 | exchange opinions /ɪksˈtʃeɪndʒ əˈpɪnjən/ (v.phr) | trao đổi ý kiến | We will exchange opinions on the matter.
(Chúng tôi sẽ trao đổi ý kiến về vấn đề.) |
| 44 | get into top university /ɡet ˈɪntuː tɒp ˌjuːnɪˈvɜːsəti/ (v.phr) | đỗ vào trường đại học hàng đầu |
They’ll need good grades to get into top universities. (Họ cần điểm cao để vào đại học hàng đầu.) |
| 45 | family value /ˈfæməli ˈvæljuː/ (n.phr) | giá trị gia đình | Strong family values prepare children for happy life.
(Giá trị gia đình giúp trẻ có cuộc sống hạnh phúc.) |
| 46 | pass on /pɑːs ɒn/ (phr.v) | lưu truyền |
Family values are passed on from parents to children. (Giá trị gia đình được truyền từ cha mẹ sang con.) |
| 47 | traditional /trəˈdɪʃənl/ (adv) | truyền thống | Traditional family values are still important today.
(Giá trị truyền thống vẫn quan trọng ngày nay.) |
| 48 | respect /rɪˈspekt/ (n, v) | sự tôn trọng / tôn trọng |
They learn to show respect to older people. (Học cách tôn trọng người lớn tuổi.) |
| 49 | wealth of something /welθ/ (n) | sự giàu có / nhiều | The website provides a wealth of information.
(Trang web cung cấp nhiều thông tin.) |
| 50 | table manners /ˈteɪbl mænəz/ (n.phr) | quy tắc ứng xử trên bàn ăn |
Having good table manners is an important family value. (Cách cư xử trên bàn ăn là giá trị gia đình.) |
| 51 | respectively /rɪˈspektɪvli/ (adv) | lần lượt là | They ranked 4th and 5th respectively on the list.
(Họ lần lượt đứng thứ 4 và 5 trong danh sách.) |
| 52 | run a washing machine /rʌn ə ˈwɒʃɪŋ məʃiːn/ (v.phr) | vận hành máy giặt |
He knows how to run a washing machine. (Anh ấy biết cách sử dụng máy giặt.) |
| 53 | regularly /ˈreɡjələli/ (adv) | một cách thường xuyên | Thanh cleans the house regularly.
(Thanh lau nhà thường xuyên.) |
| 54 | be away on business /bi əˈweɪ ɒnˈbɪznəs/ (phrase) | đi công tác xa |
Jack is away on business, so I’m looking after his dog. (Jack đi công tác nên tôi chăm chó cho anh.) |
Unit 2: Humans and the environment
| STT | Từ vựng (phiên âm, từ loại) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ khác (Anh – Việt) |
|---|---|---|---|
| 1 | green living /griːn ˈlɪvɪŋ/ (n.phr) | sống xanh |
Green living is a lifestyle that balances nature and human culture. (Sống xanh là một lối sống cân bằng giữa thiên nhiên và văn hóa con người.) |
| 2 | improve /ɪmˈpruːv/ (v) | cải thiện | This operation will improve her chances of survival.
(Ca phẫu thuật này sẽ cải thiện cơ hội sống sót của cô ấy.) |
| 3 | attend /əˈtend/ (v) | tham dự |
I’m going to attend the first meeting of my school’s Go Green Club. (Tôi sẽ tham dự cuộc họp đầu tiên của CLB Go Green trường tôi.) |
| 4 | set up /set ʌp/ (phr.v) | thành lập | It was set up by the Youth Union in my school.
(Nó được thành lập bởi Đoàn Thanh Niên trường tôi.) |
| 5 | encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ/ (v) | khuyến khích |
Its aim is to encourage people to adopt a greener lifestyle. (Mục đích là khuyến khích mọi người áp dụng lối sống xanh hơn.) |
| 6 | clean up /kliːn ʌp/ (phr.v) | dọn dẹp | We’re going to clean up the school after the ceremony.
(Chúng tôi sẽ dọn dẹp trường ngay sau buổi lễ.) |
| 7 | planned event /plænd ɪˈvɛnt/ (n.phr) | sự kiện đã được lên kế hoạch |
Do you have any other planned events? (Bạn có sự kiện nào khác đã được lên kế hoạch không?) |
| 8 | organise /ˈɔːɡənaɪz/ (v) | tổ chức | We’ll organise more activities to raise awareness.
(Chúng tôi sẽ tổ chức nhiều hoạt động để nâng cao nhận thức.) |
| 9 | carbon footprint /ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ (n.phr) | dấu chân carbon |
I’m keen to reduce my carbon footprint. (Tôi muốn giảm lượng khí thải carbon của mình.) |
| 10 | be able to do something /biː ˈeɪbl tuː duː ˈsʌmθɪŋ/ (v.phr) | có thể làm | I hope we’ll be able to do a lot to protect the environment.
(Tôi hy vọng chúng ta có thể làm nhiều việc bảo vệ môi trường.) |
| 11 | text /tekst/ (v) | nhắn tin |
I will text my friends about the meeting later. (Tôi sẽ nhắn tin bạn bè về buổi họp sau.) |
| 12 | achieve /əˈtʃiːv/ (v) | đạt được | The team worked hard to achieve their goals.
(Đội đã cố gắng để đạt được mục tiêu.) |
| 13 | raise /reɪz/ (v) | nâng cao |
The organization raised awareness about recycling. (Tổ chức nâng cao nhận thức về tái chế.) |
| 14 | adopt /əˈdɒpt/ (v) | áp dụng | Many schools adopt green policies to protect the environment.
(Nhiều trường áp dụng chính sách xanh để bảo vệ môi trường.) |
| 15 | plot /plɒt/ (n) | cốt truyện |
The movie’s plot is about saving the environment. (Cốt truyện phim nói về bảo vệ môi trường.) |
| 16 | playground /ˈpleɪɡraʊnd/ (n) | sân chơi | Children enjoy playing at the playground after school.
(Trẻ em thích chơi ở sân chơi sau giờ học.) |
| 17 | environmental protection /ɪnˌvaɪərənˈmɛntl prəˈtɛkʃən/ (n.phr) | bảo vệ môi trường |
Environmental protection is everyone’s responsibility. (Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mọi người.) |
| 18 | household appliances /ˈhaʊshəʊld əˈplaɪənsɪz/ (n.phr) | đồ dùng gia đình |
Modern household appliances save time and energy. (Đồ dùng gia đình hiện đại tiết kiệm thời gian và năng lượng.) |
| 19 | eco-friendly /ˈiːkəʊ-ˈfrendli/ (adj) | thân thiện với môi trường | They use eco-friendly products to reduce pollution.
(Họ sử dụng sản phẩm thân thiện với môi trường để giảm ô nhiễm.) |
| 20 | produce /prəˈdjuːs/ (v) | tạo ra |
Factories produce goods that meet market demands. (Các nhà máy tạo ra sản phẩm đáp ứng nhu cầu thị trường.) |
| STT | Từ vựng (phiên âm, từ loại) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ (Anh – Việt) |
|---|---|---|---|
| 21 | recycle /ˌriːˈsaɪkl/ (v) | tái chế | We recycle paper and plastic to protect the environment.
(Chúng tôi tái chế giấy và nhựa để bảo vệ môi trường.) |
| 22 | conserve /kənˈsɜːv/ (v) | bảo tồn | It’s important to conserve water during the dry season.
(Quan trọng là phải bảo tồn nước trong mùa khô.) |
| 23 | renewable energy /rɪˈnjuːəbl ˈɛnədʒi/ (n.phr) | năng lượng tái tạo | Solar panels use renewable energy from the sun.
(Các tấm pin mặt trời sử dụng năng lượng tái tạo từ mặt trời.) |
| 24 | biodegradable /ˌbaɪəʊdɪˈɡreɪdəbl/ (adj) | có thể phân hủy sinh học | Biodegradable bags break down quickly in the environment.
(Túi phân hủy sinh học phân rã nhanh chóng trong môi trường.) |
| 25 | pollution /pəˈluːʃn/ (n) | ô nhiễm | Air pollution causes many health problems.
(Ô nhiễm không khí gây ra nhiều vấn đề sức khỏe.) |
| 26 | waste /weɪst/ (n) | chất thải | We should reduce waste to protect the planet.
(Chúng ta nên giảm chất thải để bảo vệ hành tinh.) |
| 27 | compost /ˈkɒmpɒst/ (n) | phân hữu cơ | Compost improves soil quality for plants.
(Phân hữu cơ cải thiện chất lượng đất cho cây.) |
| 28 | carbon dioxide /ˈkɑːbən daɪˈɒksaɪd/ (n.phr) | khí carbon dioxide | Carbon dioxide is a major greenhouse gas.
(Khí carbon dioxide là khí nhà kính chính.) |
| 29 | wildlife /ˈwaɪldlaɪf/ (n) | động vật hoang dã | Protecting wildlife helps maintain biodiversity.
(Bảo vệ động vật hoang dã giúp duy trì đa dạng sinh học.) |
| 30 | ecosystem /ˈiːkəʊsɪstəm/ (n) | hệ sinh thái | The rainforest is a complex ecosystem.
(Rừng mưa nhiệt đới là một hệ sinh thái phức tạp.) |
| STT | Từ vựng (phiên âm, từ loại) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ (Anh – Việt) |
|---|---|---|---|
| 31 | energy-saving /ˈɛnədʒi ˈseɪvɪŋ/ (adj) | tiết kiệm năng lượng | Using energy-saving bulbs helps reduce electricity bills.
(Sử dụng bóng đèn tiết kiệm năng lượng giúp giảm hóa đơn điện.) |
| 32 | climate /ˈklaɪmət/ (n) | khí hậu |
The climate in this region is very hot during summer. (Khí hậu ở vùng này rất nóng vào mùa hè.) |
| 33 | environment /ɪnˈvaɪrənmənt/ (n) | môi trường | We should protect the environment to keep the Earth healthy.
(Chúng ta nên bảo vệ môi trường để giữ cho Trái Đất khỏe mạnh.) |
| 34 | fossil fuel /ˈfɒsl fjʊəl/ (n.phr) | nhiên liệu hóa thạch |
Cars still rely heavily on fossil fuels. (Xe hơi vẫn phụ thuộc nhiều vào nhiên liệu hóa thạch.) |
| 35 | greenhouse gas /ˈɡriːnhaʊs ɡæs/ (n.phr) | khí nhà kính | Carbon dioxide is one of the main greenhouse gases.
(Khí carbon dioxide là một trong những khí nhà kính chính.) |
| 36 | pollution control /pəˈluːʃn kənˈtrəʊl/ (n.phr) | kiểm soát ô nhiễm |
Pollution control laws help reduce environmental damage. (Luật kiểm soát ô nhiễm giúp giảm thiệt hại môi trường.) |
| 37 | renewable resource /rɪˈnjuːəbl rɪˈzɔːrs/ (n.phr) | tài nguyên tái tạo | Solar and wind energy are renewable resources.
(Năng lượng mặt trời và gió là tài nguyên tái tạo.) |
| 38 | sustainable development /səˈsteɪnəbl dɪˈvɛləpmənt/ (n.phr) | phát triển bền vững |
Sustainable development balances economic growth with environmental protection. (Phát triển bền vững cân bằng tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường.) |
| 39 | conserve water /kənˈsɜːv ˈwɔːtər/ (v.phr) | tiết kiệm nước | We need to conserve water during the drought.
(Chúng ta cần tiết kiệm nước trong thời gian hạn hán.) |
| 40 | biodegradable waste /ˌbaɪəʊdɪˈɡreɪdəbl weɪst/ (n.phr) | chất thải phân hủy sinh học |
Biodegradable waste can be composted. (Chất thải phân hủy sinh học có thể được ủ phân.) |
| STT | Từ vựng (phiên âm, từ loại) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ (Anh – Việt) |
|---|---|---|---|
| 41 | landfill /ˈlændfɪl/ (n) | bãi chôn lấp rác | Many countries are trying to reduce landfill waste.
(Nhiều quốc gia đang cố gắng giảm rác thải bãi chôn lấp.) |
| 42 | recycle bin /ˈriːsaɪkl bɪn/ (n.phr) | thùng rác tái chế | Please put the plastic bottles in the recycle bin.
(Vui lòng bỏ chai nhựa vào thùng rác tái chế.) |
| 43 | solar panel /ˈsəʊlər ˈpænl/ (n.phr) | tấm pin năng lượng mặt trời | Solar panels convert sunlight into electricity.
(Tấm pin năng lượng mặt trời chuyển đổi ánh sáng thành điện.) |
| 44 | waste reduction /weɪst rɪˈdʌkʃn/ (n.phr) | giảm chất thải | Waste reduction is important for environmental protection.
(Giảm chất thải rất quan trọng để bảo vệ môi trường.) |
| 45 | water pollution /ˈwɔːtər pəˈluːʃn/ (n.phr) | ô nhiễm nước | Factories are major causes of water pollution.
(Các nhà máy là nguyên nhân chính gây ô nhiễm nước.) |
| 46 | wind turbine /wɪnd ˈtɜːbaɪn/ (n.phr) | tua bin gió | Wind turbines generate clean energy.
(Tua bin gió tạo ra năng lượng sạch.) |
| 47 | zero waste /ˈzɪərəʊ weɪst/ (n.phr) | không thải rác | The zero waste movement encourages reusing and recycling.
(Phong trào không thải rác khuyến khích tái sử dụng và tái chế.) |
| 48 | carbon neutral /ˈkɑːbən ˈnjuːtrəl/ (adj.phr) | trung hòa carbon | Many companies aim to become carbon neutral.
(Nhiều công ty hướng tới trung hòa carbon.) |
| 49 | energy consumption /ˈɛnərdʒi kənˈsʌmpʃn/ (n.phr) | tiêu thụ năng lượng | Reducing energy consumption helps save the environment.
(Giảm tiêu thụ năng lượng giúp bảo vệ môi trường.) |
| 50 | environmentalist /ɪnˌvaɪrənˈmɛntlɪst/ (n) | nhà bảo vệ môi trường | Environmentalists work to protect nature.
(Các nhà bảo vệ môi trường làm việc để bảo vệ thiên nhiên.) |
| STT | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ tiếng Anh & Việt |
|---|---|---|---|
| 51 | take part in /teɪk pɑːrt ɪn/ (v.phr) | tham gia | Many students take part in environmental activities every year.
(Nhiều học sinh tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường mỗi năm.) |
| 52 | water /ˈwɔːtər/ (v) | tưới nước | Remember to water the plants daily to keep them healthy.
(Hãy nhớ tưới nước cho cây mỗi ngày để chúng khỏe mạnh.) |
| 53 | waste collection /weɪst kəˈlɛkʃən/ (n.phr) | thu gom chất thải | The city has improved its waste collection system recently.
(Thành phố gần đây đã cải thiện hệ thống thu gom chất thải.) |
| 54 | suggestion /səˈdʒestʃən/ (n) | đề xuất | She made a suggestion to recycle more paper at school.
(Cô ấy đã đề xuất tái chế nhiều giấy hơn ở trường.) |
| 55 | safe for /seɪf fɔːr/ (adj.phr) | an toàn | This cleaning product is safe for the environment.
(Sản phẩm làm sạch này an toàn cho môi trường.) |
| 56 | action /ˈækʃən/ (n) | hành động | Every small action helps to protect the planet.
(Mỗi hành động nhỏ đều giúp bảo vệ hành tinh.) |
| 57 | advise /ədˈvaɪz/ (v) | khuyên | The teacher advised us to save water at home.
(Giáo viên khuyên chúng tôi tiết kiệm nước ở nhà.) |
| 58 | climate change /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ (n.phr) | biến đổi khí hậu | Climate change affects weather patterns worldwide.
(Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết trên toàn thế giới.) |
| 59 | collect information /kəˈlɛkt ˌɪnfərˈmeɪʃən/ (v.phr) | thu thập thông tin | Students collect information for their environment project.
(Học sinh thu thập thông tin cho dự án môi trường của họ.) |
| 60 | emissions /ɪˈmɪʃənz/ (n) | phát thải | Factory emissions contribute to air pollution.
(Khí thải từ nhà máy góp phần gây ô nhiễm không khí.) |
| 61 | calculate /ˈkælkjuleɪt/ (v) | tính toán | We need to calculate the energy used during the event.
(Chúng ta cần tính toán lượng năng lượng đã sử dụng trong sự kiện.) |
| 62 | global temperatures /ˈɡloʊbəl ˈtɛmprətʃərz/ (n.phr) | nhiệt độ toàn cầu | Rising global temperatures threaten many species.
(Nhiệt độ toàn cầu tăng đe dọa nhiều loài sinh vật.) |
| 63 | heat /hiːt/ (v) | làm nóng | The sun heats the earth every day.
(Mặt trời làm nóng trái đất mỗi ngày.) |
| 64 | public transport /ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːrt/ (n.phr) | phương tiện công cộng | Using public transport reduces traffic congestion.
(Sử dụng phương tiện công cộng giúp giảm ùn tắc giao thông.) |
| 65 | impact /ˈɪmpækt/ (n) | sự tác động | Plastic waste has a negative impact on marine life.
(Rác thải nhựa có tác động tiêu cực đến đời sống biển.) |
| 66 | take shower /teɪk ˈʃaʊər/ (v.phr) | tắm | I usually take a shower after exercising.
(Tôi thường tắm sau khi tập thể dục.) |
| 67 | destroy /dɪˈstrɔɪ/ (v) | hủy hoại | Illegal logging destroys forests rapidly.
(Việc khai thác gỗ trái phép làm phá hủy rừng rất nhanh.) |
| 68 | professor /prəˈfɛsər/ (n) | giáo sư | The professor gave a lecture on renewable energy.
(Giáo sư đã giảng bài về năng lượng tái tạo.) |
| 69 | modern household /ˈmɒdərn ˈhaʊshəʊld/ (n.phr) | hộ gia đình hiện đại | Modern households use energy-saving appliances.
(Các hộ gia đình hiện đại sử dụng thiết bị tiết kiệm năng lượng.) |
| 70 | thunder /ˈθʌndər/ (n) | tiếng sấm |
The thunder was loud during the storm last night. (Tiếng sấm rất to trong cơn bão tối qua.) |
| 71 | prize /praɪz/ (n) | giải | She won the first prize in the environmental essay contest.
(Cô ấy đã đoạt giải nhất trong cuộc thi viết luận về môi trường.) |
| 72 | driving test /ˈdraɪvɪŋ tɛst/ (n.phr) | kiểm tra lái xe |
He passed his driving test on the first try. (Anh ấy đã đậu bài kiểm tra lái xe ngay lần đầu.) |
| 73 | congratulation /kənˌɡrætʃəˈleɪʃən/ (n) | chúc mừng | Congratulations on your efforts to save water!
(Chúc mừng bạn về những nỗ lực tiết kiệm nước!) |
| 74 | be made of /biː meɪd ɒv/ (v.phr) | được làm bằng |
This table is made of recycled wood. (Chiếc bàn này được làm bằng gỗ tái chế.) |
| 75 | wind energy /wɪnd ˈɛnərdʒi/ (n.phr) | năng lượng gió | Wind energy is a clean and renewable source of power.
(Năng lượng gió là nguồn năng lượng sạch và tái tạo.) |
| 76 | make a plan /meɪk ə plæn/ (v.phr) | lập kế hoạch |
We need to make a plan for reducing plastic use in our school. (Chúng ta cần lập kế hoạch giảm sử dụng nhựa ở trường học.) |
Unit 3: Music
| STT | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ tiếng Anh & Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | famous /ˈfeɪməs/ (adj) | nổi tiếng | This café is famous for its unique coconut coffee.
(Quán cà phê này nổi tiếng với món cà phê dừa độc đáo.) |
| 2 | traditional music /trəˈdɪʃənl ˈmjuːzɪk/ (n.phr) | âm nhạc truyền thống | We enjoyed a night of traditional music at the village festival.
(Chúng tôi đã thưởng thức một đêm nhạc truyền thống tại lễ hội làng.) |
| 3 | talented /ˈtæləntɪd/ (adj) | tài năng | She is a talented photographer who captures stunning landscapes.
(Cô ấy là một nhiếp ảnh gia tài năng, chụp được những cảnh quan tuyệt đẹp.) |
| 4 | pop singer /pɒp ˈsɪŋə/ (n.phr) | ca sĩ nhạc pop | The pop singer released her third album last month.
(Ca sĩ nhạc pop đó đã phát hành album thứ ba vào tháng trước.) |
| 5 | fan /fæn/ (n) | người hâm mộ | His fans waited outside the theatre for hours.
(Người hâm mộ của anh ấy chờ bên ngoài nhà hát hàng giờ.) |
| 6 | award /əˈwɔːrd/ (n) | giải thưởng | She won an award for the best short story of the year.
(Cô ấy đoạt giải cho truyện ngắn hay nhất năm.) |
| 7 | trumpet /ˈtrʌmpɪt/ (n) | kèn trumpet | The trumpet solo added a cheerful tone to the concert.
(Phần độc tấu kèn mang đến âm hưởng vui tươi cho buổi hòa nhạc.) |
| 8 | teenager /ˈtiːneɪdʒə/ (n) | thiếu niên | Many teenagers enjoy sharing videos on social media.
(Nhiều thiếu niên thích chia sẻ video trên mạng xã hội.) |
| 9 | upload /ˌʌpˈləʊd/ (v) | tải lên, đăng tải | I will upload the holiday photos tonight.
(Tối nay tôi sẽ đăng tải ảnh kỳ nghỉ.) |
| 10 | reach /riːtʃ/ (v) | đạt tới | The mountain climbers finally reached the summit at dawn.
(Những người leo núi cuối cùng đã tới đỉnh vào lúc bình minh.) |
| 11 | be good at something /biː gʊd æt ˈsʌmθɪŋ/ (v.phr) | giỏi về việc gì | He is good at solving difficult puzzles.
(Anh ấy giỏi giải những câu đố khó.) |
| 12 | musical instrument /ˈmjuː.zɪ.kəl ˈɪn.strə.mənt/ (n.phr) | nhạc cụ | Learning a musical instrument helps improve concentration.
(Học chơi một nhạc cụ giúp cải thiện sự tập trung.) |
| 13 | perform /pəˈfɔːm/ (v) | biểu diễn | The dancers will perform a traditional Thai routine.
(Các vũ công sẽ trình diễn một điệu nhảy truyền thống của Thái.) |
| 14 | relax /rɪˈlæks/ (v) | thư giãn | A short walk in the park helps me relax after work.
(Đi dạo ngắn trong công viên giúp tôi thư giãn sau giờ làm.) |
| 15 | attract /əˈtrækt/ (v) | thu hút | The bright flowers attract many bees in spring.
(Những bông hoa rực rỡ thu hút nhiều ong vào mùa xuân.) |
| 16 | ordinary /ˈɔːdnri/ (adj) | bình thường | She turned an ordinary day into something special.
(Cô ấy biến một ngày bình thường thành điều đặc biệt.) |
| 17 | judge /dʒʌdʒ/ (n) | giám khảo | The judges carefully listened to each contestant’s song.
(Các giám khảo lắng nghe cẩn thận phần hát của từng thí sinh.) |
| 18 | audience /ˈɔːdiəns/ (n) | khán giả | The audience applauded loudly after the speech.
(Khán giả vỗ tay nhiệt liệt sau bài phát biểu.) |
| 19 | music recording /ˈmjuːzɪk rɪˈkɔːdɪŋ/ (n.phr) | bản thu âm | His new music recording is available on all platforms.
(Bản thu âm mới của anh đã có trên mọi nền tảng.) |
| 20 | musician /mjuˈzɪʃn/ (n) | nhạc sĩ | That musician writes songs for many popular films.
(Nhạc sĩ đó viết nhạc cho nhiều bộ phim nổi tiếng.) |
| 21 | charity concert /ˈʧærɪti ˈkɒnsət/ (n.phr) | buổi hòa nhạc từ thiện | A charity concert will raise funds for the flood victims.
(Một buổi hòa nhạc từ thiện sẽ gây quỹ cho nạn nhân lũ lụt.) |
| 22 | book /bʊk/ (v,n) | đặt, cuốn sách | We booked a table for two at the Italian restaurant.
(Chúng tôi đã đặt bàn cho hai người tại nhà hàng Ý.) |
| 23 | stadium ticket office /ˈsteɪdiəm ˈtɪkɪt ˈɒfɪs/ (n.phr) | phòng vé sân vận động | Tickets are now available at the stadium ticket office.
(Vé hiện đã có tại phòng vé sân vận động.) |
| 24 | stay at home /steɪ æt həʊm/ (v.phr) | ở nhà | On rainy days I like to stay at home and read novels.
(Những ngày mưa tôi thích ở nhà đọc tiểu thuyết.) |
| 25 | hesitate /ˈhezɪteɪt/ (v) | ngần ngại | Don’t hesitate to contact me if you need help.
(Đừng ngần ngại liên hệ với tôi nếu bạn cần giúp đỡ.) |
| 26 | surprise /səˈpraɪz/ (v,n) | bất ngờ | Her sudden visit was a pleasant surprise.
(Chuyến thăm bất ngờ của cô ấy là một điều vui mừng.) |
| 27 | make someone fall asleep /meɪk ˈsʌmwʌn fɔːl əˈsliːp/ (v.phr) | làm ai đó buồn ngủ | The gentle rain made the baby fall asleep quickly.
(Cơn mưa nhẹ khiến em bé nhanh chóng ngủ thiếp.) |
| 28 | decide /dɪˈsaɪd/ (v) | quyết định | They decided to open a new café near the station.
(Họ quyết định mở một quán cà phê mới gần ga tàu.) |
| 29 | let someone do something /let ˈsʌmwʌn duː ˈsʌmθɪŋ/ (v.phr) | cho phép ai làm gì | The teacher let us leave early after the exam.
(Giáo viên cho phép chúng tôi về sớm sau kỳ thi.) |
| 30 | competition /ˌkɒmpəˈtɪʃn/ (n) | cuộc thi | The city will host an international cooking competition.
(Thành phố sẽ tổ chức cuộc thi nấu ăn quốc tế.) |
| 31 | identify /aɪˈdentɪfaɪ/ (v) | nhận dạng | Can you identify the bird from its song?
(Bạn có thể nhận dạng loài chim qua tiếng hót không?) |
| 32 | stage /steɪdʒ/ (n) | giai đoạn | The project is still in its early stages.
(Dự án vẫn đang ở giai đoạn đầu.) |
| 33 | semi-final /ˌsemi ˈfaɪnl/ (n.phr) | bán kết | Our team reached the semi-final of the tournament.
(Đội của chúng tôi đã vào vòng bán kết của giải đấu.) |
| 34 | eliminate /ɪˈlɪmɪneɪt/ (v) | loại bỏ | The company plans to eliminate unnecessary paperwork.
(Công ty dự định loại bỏ những giấy tờ không cần thiết.) |
| 35 | play an important role /pleɪ ən ɪmˈpɔːtənt rəʊl/ (v.phr) | đóng vai trò quan trọng | Teachers play an important role in shaping society.
(Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc định hình xã hội.) |
| 36 | argument /ˈɑːɡjumənt/ (n) | tranh luận | They had a friendly argument about the best movie of the year.
(Họ tranh luận thân thiện về bộ phim hay nhất năm.) |
| 37 | vote /vəʊt/ (v) | bình chọn | Everyone over eighteen can vote in the election.
(Mọi công dân trên mười tám tuổi đều có thể bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.) |
| 38 | be not in favour of /biː nɒt ɪn ˈfeɪvər ɒv/ (v.phr) | không ủng hộ | I am not in favour of cancelling the festival.
(Tôi không ủng hộ việc hủy lễ hội.) |
| 39 | develop /dɪˈveləp/ (v) | phát triển | The small village has developed into a busy town.
(Ngôi làng nhỏ đã phát triển thành một thị trấn nhộn nhịp.) |
| 40 | dress up /drɛs ʌp/ (phr.v) | hóa trang, ăn mặc đẹp | Kids love to dress up as superheroes on Halloween.
(Trẻ em thích hóa trang thành siêu anh hùng vào Halloween.) |
| 41 | remain /rɪˈmeɪn/ (v) | vẫn còn, duy trì | Only two seats remain for tonight’s performance.
(Chỉ còn hai chỗ cho buổi biểu diễn tối nay.) |
| 42 | runners-up /ˈrʌnəz-ʌp/ (n) | á quân | The runners-up received silver medals.
(Đội á quân nhận huy chương bạc.) |
| 43 | cash prize /kæʃ praɪz/ (n.phr) | giải thưởng tiền mặt | The winner received a cash prize of 10,000 dollars.
(Người chiến thắng nhận giải thưởng tiền mặt 10.000 đô la.) |
| 44 | take place /teɪk pleɪs/ (v.phr) | diễn ra | The wedding will take place in a beautiful garden.
(Đám cưới sẽ diễn ra trong một khu vườn xinh đẹp.) |
| 45 | preparation /ˌprepəˈreɪʃn/ (n) | sự chuẩn bị | Good preparation is key to a successful speech.
(Chuẩn bị kỹ lưỡng là chìa khóa cho một bài diễn thuyết thành công.) |
| 46 | sell /sel/ (v) | bán | They sell fresh bread every morning.
(Họ bán bánh mì tươi mỗi sáng.) |
| 47 | organiser /ˈɔːgənaɪzə/ (n) | ban tổ chức | The organisers arranged free transport for guests.
(Ban tổ chức sắp xếp phương tiện miễn phí cho khách.) |
| 48 | share /ʃeə(r)/ (v) | chia sẻ | Please share this information with your classmates.
(Hãy chia sẻ thông tin này với các bạn cùng lớp.) |
| 49 | performance /pəˈfɔːməns/ (n) | màn trình diễn | Her piano performance moved the audience to tears.
(Màn trình diễn piano của cô khiến khán giả rơi nước mắt.) |
| 50 | hits /hɪts/ (n) | những ca khúc hay | That band has many international hits.
(Ban nhạc đó có nhiều ca khúc nổi tiếng quốc tế.) |
| 51 | taste /teɪst/ (v) | nếm | She tasted the sauce before serving it.
(Cô nếm nước sốt trước khi dọn.) |
| 52 | party atmosphere /ˈpɑːti ˈætməsfɪə/ (n.phr) | không khí tiệc tùng | The DJ created a fantastic party atmosphere.
(DJ đã tạo ra bầu không khí tiệc tùng tuyệt vời.) |
| 53 | art exhibitions /ɑːt ˌɛksɪˈbɪʃənz/ (n.phr) | triển lãm nghệ thuật | Modern art exhibitions attract young visitors.
(Các triển lãm nghệ thuật hiện đại thu hút nhiều khách trẻ.) |
| 54 | watch fireworks /wɒʧ ˈfaɪəwɜːks/ (v.phr) | xem pháo hoa | We plan to watch fireworks from the rooftop.
(Chúng tôi dự định xem pháo hoa từ sân thượng.) |
| 55 | take photos /teɪk ˈfəʊtəʊz/ (v.phr) | chụp ảnh | Tourists love to take photos of the sunset.
(Khách du lịch thích chụp ảnh hoàng hôn.) |
| 56 | artists /ˈɑːtɪst/ (n) | nghệ sĩ | Local artists displayed their work at the market.
(Các nghệ sĩ địa phương trưng bày tác phẩm tại chợ.) |
| 57 | ancient /ˈeɪnʃənt/ (adj) | cổ xưa | We explored an ancient temple hidden in the forest.
(Chúng tôi khám phá một ngôi đền cổ ẩn trong rừng.) |
| 58 | spread /spred/ (v,n) | lan truyền | News of the discovery spread quickly across the town.
(Tin về phát hiện lan nhanh khắp thị trấn.) |
| 59 | praise /preɪz/ (v) | khen ngợi | Teachers praised her for her excellent project.
(Giáo viên khen ngợi cô vì dự án xuất sắc.) |
| 60 | worship singing /ˈwɜːʃɪp ˈsɪŋɪŋ/ (n.phr) | hát thờ | Worship singing filled the old church with peace.
(Tiếng hát thờ vang lên khắp nhà thờ cổ kính.) |
| 61 | psychic /ˈsaɪkɪk/ (n) | nhà ngoại cảm | The psychic claimed to predict future events.
(Nhà ngoại cảm khẳng định có thể dự đoán tương lai.) |
| 62 | moon-shaped lute /muːn-ʃeɪpt luːt/ (n) | đàn nguyệt | The musician played a soft melody on the moon-shaped lute.
(Người nhạc công chơi giai điệu nhẹ trên đàn nguyệt.) |
| 63 | bamboo clapper /bæmˈbuː ˈklæpə/ (n) | phách tre | The rhythm of the bamboo clapper kept the dancers in sync.
(Nhịp của phách tre giúp vũ công giữ nhịp.) |
| 64 | costumes /ˈkɒstjuːmz/ (n) | trang phục | Actors wore colorful costumes for the festival play.
(Các diễn viên mặc trang phục sặc sỡ cho vở kịch lễ hội.) |
| 65 | depend on /dɪˈpend ɒn/ (phr.v) | phụ thuộc vào | Success often depends on careful planning.
(Thành công thường phụ thuộc vào việc lên kế hoạch cẩn thận.) |
| 66 | be recognised as /biː ˈrɛkəgnaɪzd æz/ (v.phr) | được công nhận là | The village was recognised as a World Heritage Site.
(Ngôi làng được công nhận là Di sản Thế giới.) |
| 67 | reveal /rɪˈviːl/ (v) | tiết lộ | The report revealed a significant increase in sales.
(Báo cáo tiết lộ sự tăng trưởng đáng kể về doanh số.) |
| 68 | practise /ˈpræktɪs/ (v) | luyện tập | He practises the violin for two hours every day.
(Anh ấy luyện violin hai giờ mỗi ngày.) |
| 69 | participate in /pɑːˈtɪsɪpeɪt ɪn/ (v.phr) | tham gia | Many students participate in volunteer projects abroad.
(Nhiều sinh viên tham gia các dự án tình nguyện ở nước ngoài.) |
| 70 | family gatherings /ˈfæmɪli ˈgæðərɪŋz/ (n.phr) | họp mặt gia đình | We always play games during family gatherings.
(Chúng tôi luôn chơi trò chơi trong các buổi họp mặt gia đình.) |
| 71 | do research /duː rɪˈsɜːʧ/ (v.phr) | nghiên cứu | She is doing research on renewable energy.
(Cô ấy đang nghiên cứu về năng lượng tái tạo.) |
| 72 | gather /ˈgæðə/ (v) | tụ họp | Neighbours gather every weekend to clean the street.
(Hàng xóm tụ họp mỗi cuối tuần để dọn dẹp đường phố.) |
Unit 4: For a better community
| STT | Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | volunteering activities /ˌvɒlənˈtɪərɪŋ ækˈtɪvɪtiz/ (n.phr) | hoạt động tình nguyện |
My school encourages students to participate in volunteering activities every weekend. (Trường tôi khuyến khích học sinh tham gia các hoạt động tình nguyện mỗi cuối tuần.) |
| 2 | community development /kəˈmjuːnɪti dɪˈvɛləpmənt/ (n.phr) | trung tâm phát triển cộng đồng | The NGO focuses on community development to improve local living conditions.
(Tổ chức phi chính phủ tập trung vào phát triển cộng đồng để cải thiện điều kiện sống địa phương.) |
| 3 | by chance /baɪ – tʃɑːns/ (prep.phr) | tình cờ |
I met an old friend by chance at the coffee shop yesterday. (Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở quán cà phê hôm qua.) |
| 4 | advertisement /ədˈvɜːtɪsmənt/ (n) | quảng cáo |
The advertisement for the new movie caught my attention. (Quảng cáo cho bộ phim mới đã thu hút sự chú ý của tôi.) |
| 5 | apply for /əˈplaɪ fɔː/ (v.phr) | xin việc | She decided to apply for a scholarship at the university.
(Cô ấy quyết định xin học bổng tại trường đại học.) |
| 6 | boost /buːst/ (v) | thúc đẩy |
Regular exercise can boost your energy levels. (Tập thể dục thường xuyên có thể thúc đẩy năng lượng của bạn.) |
| 7 | organise /ˈɔːgənaɪz/ (v) | tổ chức | The team will organise a charity run next month.
(Nhóm sẽ tổ chức một cuộc chạy từ thiện vào tháng tới.) |
| 8 | get involved /gɛt ɪnˈvɒlvd/ (v.phr) | tham gia |
Students are encouraged to get involved in environmental projects. (Học sinh được khuyến khích tham gia các dự án môi trường.) |
| 9 | clean up /kliːn ʌp/ (phr.v) | dọn dẹp | Volunteers gathered to clean up the beach this morning.
(Các tình nguyện viên đã tập trung để dọn dẹp bãi biển sáng nay.) |
| 10 | orphanage /ˈɔːfənɪdʒ/ (n) | trại trẻ mồ côi |
We donated toys to the local orphanage before Christmas. (Chúng tôi đã quyên góp đồ chơi cho trại trẻ mồ côi địa phương trước Giáng sinh.) |
| 11 | fill /fɪl/ (v) | điền vào | Please fill out this questionnaire carefully.
(Vui lòng điền vào bảng câu hỏi này một cách cẩn thận.) |
| 12 | be so excited about something /biː səʊ ɪkˈsaɪtɪd əˈbaʊt ˈsʌmθɪŋ/ (v.phr) | hào hứng với việc gì đó |
I am so excited about joining the new art club. (Tôi rất hào hứng khi tham gia câu lạc bộ nghệ thuật mới.) |
| 13 | keep a record of /kiːp ə ˈrɛkɔːd ɒv/ (v.phr) | lưu giữ hồ sơ | The library keeps a record of all borrowed books.
(Thư viện lưu giữ hồ sơ tất cả các cuốn sách đã mượn.) |
| 14 | watch something live /wɒʧ ˈsʌmθɪŋ lɪv/ (v.phr) | xem trực tiếp |
Fans can watch the concert live online. (Người hâm mộ có thể xem buổi hòa nhạc trực tiếp trên mạng.) |
| 15 | increase /ˈɪŋkriːs/ (n) | sự tăng trưởng | There was an increase in online shopping last year.
(Có sự tăng trưởng trong mua sắm trực tuyến năm ngoái.) |
| 16 | visitor /ˈvɪzɪtə(r)/ (n) | du khách |
The museum welcomed thousands of visitors last month. (Bảo tàng đã chào đón hàng ngàn du khách tháng trước.) |
| 17 | export /ˈekspɔːt/ (v) | xuất khẩu | The company plans to export its products to Europe.
(Công ty dự định xuất khẩu sản phẩm của mình sang châu Âu.) |
| 18 | donate /dəʊˈneɪt/ (v) | quyên góp |
She decided to donate her old clothes to charity. (Cô ấy quyết định quyên góp quần áo cũ cho từ thiện.) |
| 19 | generous /ˈdʒenərəs/ (adj) | hào phóng | He is generous with his time, helping everyone who asks.
(Anh ấy rất hào phóng với thời gian của mình, giúp đỡ mọi người khi họ yêu cầu.) |
| 20 | charity /ˈtʃærəti/ (n) | từ thiện |
The school organised a charity event to raise money for children. (Trường tổ chức một sự kiện từ thiện để quyên tiền cho trẻ em.) |
| STT | Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 21 | be located in /biː ləʊˈkeɪtɪd ɪn/ (v.phr) | nằm ở | The new hospital is located in the city center.
(Bệnh viện mới nằm ở trung tâm thành phố.) |
| 22 | opportunity /ˌɒpəˈtjuːnəti/ (n) | cơ hội |
She had the opportunity to study abroad last year. (Cô ấy có cơ hội đi du học năm ngoái.) |
| 23 | civics class /ˈsɪvɪks klɑːs/ (n.phr) | lớp học môn công dân | We discussed local government in our civics class today.
(Chúng tôi đã thảo luận về chính quyền địa phương trong lớp học môn công dân hôm nay.) |
| 24 | remote areas /rɪˈməʊt ˈeərɪəz/ (n.phr) | vùng sâu vùng xa |
Volunteers often travel to remote areas to provide medical help. (Các tình nguyện viên thường đến vùng sâu vùng xa để cung cấp sự giúp đỡ y tế.) |
| 25 | landslides /ˈlændslaɪdz/ (n) | lở đất | Heavy rain caused landslides in the mountain region.
(Mưa lớn gây ra lở đất ở vùng núi.) |
| 26 | be searching for /biː ˈsɜːʧɪŋ fɔː/ (v.phr) | đang tìm kiếm |
She is searching for a solution to the problem. (Cô ấy đang tìm kiếm một giải pháp cho vấn đề.) |
| 27 | job advert /ʤɒb ədˈvɜːt/ (n.phr) | quảng cáo việc làm | I saw a job advert for a part-time assistant.
(Tôi thấy một quảng cáo việc làm cho trợ lý bán thời gian.) |
| 28 | handmade items /ˈhændˈmeɪd ˈaɪtəmz/ (n.phr) | đồ vật thủ công |
The craft fair sells various handmade items. (Hội chợ thủ công bán nhiều đồ vật thủ công khác nhau.) |
| 29 | set up /set ʌp/ (phr.v) | thành lập | They set up a new study group last week.
(Họ đã thành lập một nhóm học tập mới tuần trước.) |
| 30 | flooded areas /ˈflʌdɪd ˈeərɪəz/ (n.phr) | vùng lũ |
Volunteers delivered food and water to flooded areas. (Các tình nguyện viên đã chuyển thực phẩm và nước đến vùng lũ.) |
| 31 | blanket /ˈblæŋkɪt/ (n) | chăn màn | We provided blankets to the homeless during winter.
(Chúng tôi cung cấp chăn màn cho người vô gia cư trong mùa đông.) |
| 32 | unused notebooks /ʌnˈjuːst ˈnəʊtbʊks/ (n.phr) | vở không sử dụng |
Students donated unused notebooks to the school library. (Học sinh đã quyên góp vở không sử dụng cho thư viện trường.) |
| 33 | deliver /dɪˈlɪvə(r)/ (v) | mang đến | The volunteers deliver meals to elderly people every Sunday.
(Các tình nguyện viên mang bữa ăn đến người già mỗi Chủ nhật.) |
| 34 | sense of purpose /sɛns ɒv ˈpɜːpəs/ (n.phr) | mục đích sống |
Working with children gives me a sense of purpose. (Làm việc với trẻ em mang lại cho tôi mục đích sống.) |
| 35 | suffering /ˈsʌfərɪŋ/ (n) | đau khổ | We try to help those in suffering during natural disasters.
(Chúng tôi cố gắng giúp đỡ những người đang đau khổ trong các thảm họa thiên nhiên.) |
| 36 | essential /ɪˈsenʃl/ (adj) | cần thiết |
Good nutrition is essential for a healthy life. (Dinh dưỡng tốt là cần thiết cho một cuộc sống khỏe mạnh.) |
| 37 | homeless /ˈhəʊmləs/ (adj) | vô gia cư | The shelter provides food and support for homeless people.
(Nơi trú ẩn cung cấp thức ăn và hỗ trợ cho người vô gia cư.) |
| 38 | time management skills /taɪm ˈmænɪʤmənt skɪlz/ (n.phr) | kỹ năng quản lý thời gian |
Students should develop time management skills to balance study and hobbies. (Học sinh nên phát triển kỹ năng quản lý thời gian để cân bằng học tập và sở thích.) |
| 39 | communication skills /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən skɪlz/ (n.phr) | kỹ năng giao tiếp | Good communication skills are vital for teamwork.
(Kỹ năng giao tiếp tốt rất quan trọng cho làm việc nhóm.) |
| 40 | gain /ɡeɪn/ (v) | đạt được |
You can gain experience by volunteering. (Bạn có thể đạt được kinh nghiệm bằng cách làm tình nguyện.) |
| 41 | contact /ˈkɒntækt/ (v) | liên hệ | Contact the office if you have any questions.
(Liên hệ văn phòng nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.) |
| 42 | non-profit organisation /nɒn-ˈprɒfɪt ˌɔːgənaɪˈzeɪʃən/ (n.phr) | tổ chức phi lợi nhuận |
A non-profit organisation helps provide clean water to villages. (Một tổ chức phi lợi nhuận giúp cung cấp nước sạch cho các làng.) |
| 43 | training courses /ˈtreɪnɪŋ ˈkɔːsɪz/ (n.phr) | các khóa đào tạo | The company offers training courses for new employees.
(Công ty cung cấp các khóa đào tạo cho nhân viên mới.) |
| 44 | experienced /ɪkˈspɪəriənst/ (adj) | có kinh nghiệm |
Experienced teachers guide the interns in their work. (Các giáo viên có kinh nghiệm hướng dẫn thực tập sinh trong công việc.) |
| 45 | similar /ˈsɪmələ(r)/ (adj) | giống | The twins wear similar clothes to school.
(Cặp sinh đôi mặc quần áo giống nhau đến trường.) |
| 46 | get support /gɛt səˈpɔːt/ (v.phr) | hỗ trợ |
Local families can get support from the government during disasters. (Các gia đình địa phương có thể nhận hỗ trợ từ chính phủ trong thiên tai.) |
| 47 | be available for /biː əˈveɪləbl fɔː/ (v.phr) | có sẵn | She is available for meetings on Monday and Wednesday.
(Cô ấy có sẵn để họp vào thứ Hai và thứ Tư.) |
| 48 | public announcement /ˈpʌblɪk əˈnaʊnsmənt/ (n.phr) | thông báo công khai |
A public announcement was made about the new traffic rules. (Một thông báo công khai được đưa ra về các quy định giao thông mới.) |
| 49 | be interested in something /bi ˈɪntrəstəd ɪn/ (v.phr) | quan tâm | He is interested in environmental conservation projects.
(Anh ấy quan tâm đến các dự án bảo tồn môi trường.) |
| 50 | request /rɪˈkwest/ (v) | yêu cầu |
They requested additional volunteers for the event. (Họ yêu cầu thêm tình nguyện viên cho sự kiện.) |
| 51 | look forward to doing something /lʊk ˈfɔːwəd tuː ˈdu(ː)ɪŋ ˈsʌmθɪŋ/ (v.phr) | mong muốn làm gì đó | I look forward to meeting you next week.
(Tôi mong muốn gặp bạn vào tuần tới.) |
| 52 | reliable /rɪˈlaɪəbl/ (adj) | đáng tin cậy |
A reliable friend always keeps their promises. (Một người bạn đáng tin cậy luôn giữ lời hứa.) |
| 53 | job duties /ʤɒb ˈdjuːtiz/ (n.phr) | nhiệm vụ công việc | The intern was trained to understand all job duties.
(Thực tập sinh được đào tạo để hiểu tất cả nhiệm vụ công việc.) |
| 54 | quality /ˈkwɒləti/ (n) | phẩm chất |
Patience is an important quality for teachers. (Sự kiên nhẫn là một phẩm chất quan trọng đối với giáo viên.) |
| 55 | cheerful /ˈtʃɪəfl/ (adj) | vui vẻ | He is always cheerful and spreads positivity.
(Anh ấy luôn vui vẻ và lan tỏa năng lượng tích cực.) |
| 56 | confused /kənˈfjuːzd/ (adj) | bối rối |
She looked confused after reading the instructions. (Cô ấy trông bối rối sau khi đọc hướng dẫn.) |
| 57 | be preparing for something /biː prɪˈpeərɪŋ fɔː ˈsʌmθɪŋ/ (v.phr) | chuẩn bị cho việc gì đó | We are preparing for the annual school festival.
(Chúng tôi đang chuẩn bị cho lễ hội thường niên của trường.) |
| 58 | appreciate /əˈpriːʃieɪt/ (v) | đánh giá |
I really appreciate your effort in completing the project. (Tôi thực sự đánh giá cao nỗ lực của bạn trong việc hoàn thành dự án.) |
| 59 | grateful /ˈɡreɪtfl/ (adj) | biết ơn | I am grateful for the support from my colleagues.
(Tôi biết ơn sự hỗ trợ từ các đồng nghiệp.) |
| 60 | practical /ˈpræktɪkl/ (adj) | thực tế |
He gave practical advice for improving study habits. (Anh ấy đưa ra lời khuyên thực tế để cải thiện thói quen học tập.) |
| 61 | focus on /ˈfəʊkəs ɒn/ (v.phr) | chú trọng vào | The company focuses on customer satisfaction.
(Công ty chú trọng vào sự hài lòng của khách hàng.) |
| 62 | digital technology /ˈdɪʤɪtl tɛkˈnɒləʤi/ (n.phr) | công nghệ kỹ thuật số |
Students learn to use digital technology in the classroom. (Học sinh học cách sử dụng công nghệ kỹ thuật số trong lớp học.) |
| 63 | life-saving skills /ˈlaɪfˈseɪvɪŋ skɪlz/ (n.phr) | kỹ năng cứu người | The course teaches basic life-saving skills.
(Khóa học dạy các kỹ năng cứu người cơ bản.) |
| 64 | import /ˈɪmpɔːt/ (v) | nhập khẩu |
The country imports electronic goods from abroad. (Quốc gia nhập khẩu hàng điện tử từ nước ngoài.) |
| 65 | crave /kreɪv/ (v) | khao khát | Teenagers often crave independence.
(Thanh thiếu niên thường khao khát sự tự do.) |
| 66 | poverty /ˈpɒvəti/ (n) | sự nghèo đói |
The government is working to reduce poverty in rural areas. (Chính phủ đang nỗ lực giảm nghèo ở các vùng nông thôn.) |
| 67 | aim /eɪm/ (v) | mục tiêu | The project aims to provide clean water to villages.
(Dự án nhằm mục tiêu cung cấp nước sạch cho các làng.) |
| 68 | carry out /’kæri ‘aut/ (phr.v) | thực hiện |
Volunteers carried out a survey in the community. (Các tình nguyện viên đã thực hiện một cuộc khảo sát trong cộng đồng.) |
Unit 5: Inventions
| STT | Từ vựng (phiên âm, từ loại) | Nghĩa | Ví dụ mới (nghĩa) |
|---|---|---|---|
| 1 | invention /ɪnˈvenʃn/ (n) | sáng chế | What can be the benefits of an invention?
(Những lợi ích của một sáng chế có thể là gì?) |
| 2 | computer hardware /kəmˈpjuːtə ˈhɑːdweə/ (n.phr) | phần cứng máy tính |
Can you name some computer hardware? (Bạn có thể kể tên một số phần cứng máy tính?) |
| 3 | useful /ˈjuːs.fəl/ (adj) | hữu ích | They’re both useful, and I’ve wanted either of them for a long time.
(Cả hai đều hữu ích và tôi muốn một trong hai từ lâu.) |
| 4 | allow someone to do something /əˈlaʊ ˈsʌmwʌn tuː duː ˈsʌmθɪŋ/ (v.phr) | cho phép ai làm gì |
Since laptops were invented, they’ve allowed us to study better and work faster. (Kể từ khi máy tính xách tay được phát minh, chúng đã cho phép chúng tôi học tốt hơn và làm việc nhanh hơn.) |
| 5 | completely /kəmˈpliːtli/ (adv) | hoàn toàn | They’ve completely changed our lives in the last 20 years.
(Chúng đã thay đổi hoàn toàn cuộc sống của chúng tôi trong 20 năm qua.) |
| 6 | be suitable for something /biː ˈsjuːtəbl fɔː/ (v.phr) | thích hợp cho |
I didn’t know smartphones were suitable for learning. (Tôi không biết điện thoại thông minh thích hợp cho việc học.) |
| 7 | educational apps /ˌɛdju(ː)ˈkeɪʃənl æps/ (n.phr) | ứng dụng giáo dục | It’s actually a lot of fun to learn with educational apps.
(Thực sự rất thú vị khi học với các ứng dụng giáo dục.) |
| 8 | be convenient for /biː kənˈviːniənt fɔː/ (v.phr) | thuận tiện cho |
It’s very convenient for learners to use them. (Nó rất thuận tiện cho người học sử dụng.) |
| 9 | communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/ (v) | giao tiếp | The apps allow them to communicate and learn at the same time.
(Các ứng dụng cho phép họ giao tiếp và học cùng lúc.) |
| 10 | discuss /dɪˈskʌs/ (v) | bàn bạc |
Phong and his father are discussing what to buy for his studies. (Phong và bố đang bàn về việc mua gì cho việc học.) |
| 11 | laptop /ˈlæptɒp/ (n) | máy tính xách tay | Phong has wanted a laptop or a smartphone for a long time because both are very useful.
(Phong đã muốn một laptop hoặc smartphone từ lâu vì cả hai đều rất hữu ích.) |
| 12 | advantage /ədˈvɑːntɪdʒ/ (v,n) | lợi thế, tận dụng |
We took full advantage of our opportunity. (Chúng tôi đã tận dụng hết cơ hội của mình.) |
| 13 | Africa /ˈæf.rɪ.kə/ (n) | Châu Phi | I’ve never been to Europe, Africa, or anywhere yet.
(Tôi chưa bao giờ đến Châu Âu, Châu Phi, hay bất cứ nơi nào.) |
| 14 | experiment /ɪkˈsperɪmənt/ (n) | thử nghiệm |
Experiments provide insight into cause-and-effect by demonstrating outcomes. (Thử nghiệm cung cấp cái nhìn về nguyên nhân-kết quả bằng cách chứng minh kết quả xảy ra.) |
| 15 | avoid /əˈvɔɪd/ (v) | tránh | The carpenters tried to keep dust down but couldn’t avoid all of it.
(Những người thợ mộc cố gắng giảm bụi nhưng không thể tránh hết.) |
| 16 | angry /ˈæŋɡri/ (adj) | tức giận |
The woman is very angry because her son lost his smartphone. (Người phụ nữ rất tức giận vì con trai mất điện thoại.) |
| 17 | play computer games /pleɪ kəmˈpjuːtə geɪmz/ (v.phr) | chơi trò chơi máy tính | I like playing computer games.
(Tôi thích chơi trò chơi máy tính.) |
| 18 | modern device /ˈmɒdən dɪˈvaɪs/ (n.phr) | thiết bị hiện đại |
Many children enjoy using modern devices nowadays. (Nhiều trẻ thích sử dụng thiết bị hiện đại ngày nay.) |
| 19 | computer science /kəmˈpjuːtə ˈsaɪəns/ (n.phr) | khoa học máy tính | I decided to study computer science at university.
(Tôi quyết định học khoa học máy tính ở đại học.) |
| 20 | language games /ˈlæŋgwɪʤ geɪmz/ (n.phr) | trò chơi ngôn ngữ |
Playing language games on a smartphone is fun. (Chơi trò chơi ngôn ngữ trên điện thoại rất vui.) |
| 21 | Artificial Intelligence /ˌɑːtɪfɪʃl.ɪnˈtelɪɡəns/ (n.phr) | trí tuệ nhân tạo | Robots are one example of Artificial Intelligence, machines that copy human intelligence.
(Robot là ví dụ của AI, máy móc sao chép trí thông minh con người.) |
| 22 | robot /ˈrəʊbɒt/ (n) | người máy |
Asimo, a robot created by Honda, amazed everyone by walking down the stairs. (Asimo, robot của Honda, gây kinh ngạc khi đi xuống cầu thang.) |
| 23 | human language /ˈhjuːmən ˈlæŋgwɪʤ/ (n.phr) | ngôn ngữ loài người | Sophia can communicate using human language and express emotions.
(Sophia có thể giao tiếp bằng ngôn ngữ con người và biểu lộ cảm xúc.) |
| 24 | be applied to /biː əˈplaɪd tuː/ (v.phr) | được ứng dụng |
AI has been applied to various areas of life. (AI đã được ứng dụng vào nhiều lĩnh vực của cuộc sống.) |
| 25 | vacuum cleaners /ˈvækjʊəm ˈkliːnəz/ (n) | máy hút bụi | Vacuum cleaners can use AI to measure room size and recognize furniture.
(Máy hút bụi dùng AI đo kích thước phòng và nhận diện nội thất.) |
| 26 | effective /ɪˈfektɪv/ (adj) | hiệu quả |
They can decide on the most effective way to clean the house. (Họ có thể quyết định cách hiệu quả nhất để dọn nhà.) |
| 27 | collect information /kəˈlɛkt ˌɪnfəˈmeɪʃən/ (v.phr) | thu thập thông tin | AI can collect information about traffic on smartphones.
(AI có thể thu thập thông tin giao thông trên điện thoại.) |
| 28 | route /ru:t/ (n) | tuyến đường |
This can help drivers find the most suitable route. (Điều này giúp người lái tìm tuyến đường phù hợp nhất.) |
| 29 | thanks to /θæŋks tuː/ (v.phr) | nhờ có | Traveling is much more convenient thanks to AI.
(Đi lại thuận tiện hơn nhờ AI.) |
| 30 | computer programmes /kəmˈpjuːtə ˈprəʊgræmz/ (n.phr) | chương trình máy tính |
Computer programmes like AI software or chatbots help plan holidays and answer questions. (Các chương trình như AI hoặc chatbot giúp lên kế hoạch và trả lời câu hỏi.) |
| 31 | make machines /meɪk məˈʃiːnz/ (v.phr) | tạo cỗ máy | AI helps to make machines that think and act like humans.
(AI giúp tạo cỗ máy suy nghĩ và hoạt động như con người.) |
| 32 | E-readers /iː-ˈriːdəz/ (n.phr) | thiết bị đọc sách điện tử |
E-readers help us store and read texts from the Internet. (Thiết bị đọc sách điện tử giúp lưu trữ và đọc văn bản trên Internet.) |
| 33 | 3D printing /θriːdiː ˈprɪntɪŋ/ (n.phr) | in 3D | 3D printing makes three-dimensional objects.
(In 3D tạo vật thể ba chiều.) |
| 34 | driverless car /ˈdraɪvləs kɑː/ (n.phr) | xe không người lái |
Driverless cars help us travel without a person in control. (Xe không người lái giúp đi lại mà không cần người điều khiển.) |
| 35 | distance /ˈdɪstəns/ (n) | khoảng cách | People can use the Internet to communicate over long distances.
(Mọi người dùng Internet để liên lạc trên khoảng cách xa.) |
| 36 | be used for /biː juːzd fɔː/ (v.phr) | được sử dụng |
The Internet is used for communicating over long distances. (Internet được dùng để liên lạc xa.) |
| 37 | development /dɪˈveləpmənt/ (n) | sự phát triển | Good nutrition is important for proper muscle development.
(Dinh dưỡng tốt quan trọng cho phát triển cơ bắp.) |
| 38 | important /ɪmˈpɔːtnt/ (adj) | quan trọng |
How important is it in our daily life? (Nó quan trọng thế nào trong đời sống hàng ngày?) |
| 39 | button /ˈbʌtn/ (n) | nút | What other buttons do you want RoboVacuum to have?
(Bạn muốn RoboVacuum có những nút nào khác?) |
| 40 | charge /tʃɑːdʒ/ (v) | sạc |
You need to charge your mobile phone immediately. (Bạn cần sạc điện thoại ngay lập tức.) |
| 41 | stain /steɪn/ (n) | vết bẩn | There is a dirty stain on your smartphone.
(Có vết bẩn trên điện thoại của bạn.) |
| 42 | press /pres/ (v) | nhấn |
Set the time by pressing the minutes and seconds buttons. (Cài đặt thời gian bằng cách nhấn nút phút và giây.) |
| 43 | diagram /ˈdaɪəɡræm/ (n) | biểu đồ | Draw a diagram to show how it is used.
(Vẽ biểu đồ để thể hiện cách sử dụng.) |
| 44 | plan holidays /plæn ˈhɒlədeɪz/ (v.phr) | lên kế hoạch kỳ nghỉ |
Have you planned everything for your holidays yet? (Bạn đã lên kế hoạch cho kỳ nghỉ chưa?) |
| 45 | clean the house /kliːn ðə haʊs/ (v.phr) | dọn nhà | My mom told me to clean the house when she was out.
(Mẹ tôi bảo tôi dọn nhà khi bà đi ra ngoài.) |
| 46 | transport /ˈtrænspɔːt/ (n) | giao thông |
AI helps drivers find the best routes in transport. (AI giúp tìm tuyến đường tốt nhất trong giao thông.) |
| 47 | let someone know /lɛt ˈsʌmwʌn nəʊ/ (v.phr) | cho ai biết | Let me know if you need any help.
(Hãy cho tôi biết nếu bạn cần giúp đỡ.) |
| 48 | recommend /ˌrekəˈmend/ (v) | giới thiệu |
Can you recommend another for me? (Bạn có thể giới thiệu cái khác cho tôi không?) |
| 49 | further information /ˈfɜːðər ˌɪnfəˈmeɪʃən/ (n.phr) | thông tin thêm | Feel free to ask if you need further information.
(Hãy hỏi nếu bạn cần thêm thông tin.) |
| 50 | assistant /əˈsɪstənt/ (n) | trợ lý |
This laptop is the best assistant for you. (Máy tính này là trợ lý tốt nhất cho bạn.) |
| 51 | run /rʌn/ (v) | chạy bằng | A computer needs hardware and software to run.
(Máy tính cần phần cứng và phần mềm để chạy.) |
| 52 | control /kənˈtrəʊl/ (v) | điều khiển |
The processor controls all activities of a computer. (Bộ xử lý điều khiển tất cả hoạt động của máy tính.) |
| 53 | processor speed /ˈprəʊsɛsə spiːd/ (n.phr) | tốc độ bộ xử lý | Processor speed is shown in gigahertz (GHz).
(Tốc độ bộ xử lý được hiển thị bằng GHz.) |
| 54 | Random Access Memory (RAM) /ˈrændəm ˈæksɛs ˈmɛməri/ (n) | bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên |
The RAM shows how powerful your computer is. (RAM cho biết máy tính mạnh đến mức nào.) |
| 55 | display /dɪˈspleɪ/ (v) | hiển thị | RAM is displayed in gigabytes (GB).
(RAM được hiển thị bằng GB.) |
| 56 | storage space /ˈstɔːrɪʤ speɪs/ (n.phr) | không gian lưu trữ |
Storage space shows how much information a computer can store. (Không gian lưu trữ cho biết máy tính lưu được bao nhiêu thông tin.) |
| 57 | battery /ˈbætri/ (n) | pin | Information about screen size, battery, and weight is important before choosing a computer.
(Thông tin về màn hình, pin và trọng lượng quan trọng trước khi chọn máy tính.) |
| 58 | designer /dɪˈzaɪnə(r)/ (n) | dân thiết kế |
I’m a designer, so I often run many large programmes at the same time. (Tôi là dân thiết kế, thường chạy nhiều chương trình lớn cùng lúc.) |
| 59 | prefer /prɪˈfɜː(r)/ (v) | thích hơn | I’m a student, so I prefer something not too expensive.
(Tôi là sinh viên, thích đồ không quá đắt.) |
| 60 | Technology Fair /tɛkˈnɒləʤi feə/ (n.phr) | hội chợ công nghệ |
Your class is organising a Technology Fair. (Lớp bạn đang tổ chức Hội chợ công nghệ.) |
| 61 | install /ɪnˈstɔːl/ (v) | lắp đặt | They installed interesting software on school computers.
(Họ cài phần mềm thú vị trên máy tính trường.) |
| 62 | TV designs /ˌtiːˈviː dɪˈzaɪnz/ (n.phr) | thiết kế TV |
Since TV was invented, designs have changed a lot. (Kể từ khi TV được phát minh, thiết kế thay đổi nhiều.) |
Unit 6: Gender equality
| STT | Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | gender equality /ˈʤɛndər i(ː)ˈkwɒlɪti/ (n.p) | bình đẳng giới | Women are still not equal to men in today’s society, and governments, organisations and individuals must work together to achieve gender equality.
(Phụ nữ vẫn chưa bình đẳng với nam giới trong xã hội ngày nay, và các chính phủ, tổ chức và cá nhân phải làm việc cùng nhau để đạt được bình đẳng giới.) |
| 2 | career choice /kəˈrɪə ˈʧɔɪsɪ/ (n.p) | lựa chọn nghề nghiệp |
Differences in career choices might be one reason. Women tend to become nurses, secretaries, or shop assistants, which are low-paying jobs, while men choose high-paying careers as surgeons, airline pilots, or engineers. (Sự khác biệt trong lựa chọn nghề nghiệp có thể là một lý do. Phụ nữ có xu hướng trở thành y tá, thư ký hoặc trợ lý cửa hàng, những công việc được trả lương thấp, trong khi nam giới chọn những nghề được trả lương cao như bác sĩ phẫu thuật, phi công hàng không hoặc kỹ sư.) |
| 3 | equal opportunity /ˈiːkwəl ˌɒpəˈtjuːnɪti/ (n.p) | cơ hội bình đẳng | How do you create equal opportunities in the workplace?
(Làm thế nào để bạn tạo ra các cơ hội bình đẳng tại nơi làm việc?) |
| 4 | hike /haɪk/ (v) | đi bộ đường dài |
I like hiking on my vacation. (Tôi thích đi bộ đường dài trong kỳ nghỉ của mình.) |
| 5 | adorable /əˈdɔːrəbl/ (adj) | đáng yêu | The kids were adorable and the teachers were great.
(Những đứa trẻ thật đáng yêu và giáo viên thì tuyệt vời.) |
| 6 | surgeon /ˈsɜːdʒən/ (n) | bác sĩ phẫu thuật |
Oh, I’ve always wanted to be a surgeon, so I’ll go to medical school. (Ồ, tôi luôn muốn trở thành một bác sĩ phẫu thuật, vì vậy tôi sẽ đi học trường y.) |
| 7 | airline pilot /ˈeəlaɪn ˈpaɪlət/ (n) | phi công hàng không | My dream is to become an airline pilot.
(Ước mơ của tôi là trở thành một phi công hàng không.) |
| 8 | focus on /ˈfəʊkəs ɒn/ (v.phr) | tập trung vào |
That’s why I’m focusing on maths and physics, and exercising more to improve my fitness. (Đó là lý do tại sao tôi tập trung vào toán học và vật lý, đồng thời tập thể dục nhiều hơn để cải thiện thể lực của mình.) |
| 9 | come true /kʌm truː/ (v.phr) | hiện thực | Cool! I hope your dream will come true.
(Ngầu đấy! Tôi hy vọng ước mơ của bạn sẽ thành hiện thực.) |
| 10 | be allowed to do something /biː əˈlaʊd tuː duː ˈsʌmθɪŋ/ (v.phr) | không được phép |
In some countries, girls may not be allowed to be pilots. (Ở một số quốc gia, các cô gái có thể không được phép làm phi công.) |
| STT | Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 11 | be encouraged to do something /biː ɪnˈkʌrɪʤd tuː duː ˈsʌmθɪŋ/ (v.phr) | được khuyến khích làm gì | We’re lucky to live in a country where boys and girls are encouraged to do the jobs they want.
(Chúng tôi may mắn được sống ở một đất nước nơi trẻ em trai và gái được khuyến khích làm những công việc mà họ muốn.) |
| 12 | be kept home /biː kɛpt həʊm/ (v.phr) | được giữ ở nhà |
Girls mustn’t be kept home in today’s world. (Con gái không được giữ ở nhà trong thế giới ngày nay.) |
| 13 | treat /triːt/ (v) | đối xử | Boys and girls should be treated equally and given the same job opportunities.
(Trẻ em trai và trẻ em gái phải được đối xử bình đẳng và có cơ hội việc làm như nhau.) |
| 14 | physics /ˈfɪzɪks/ (n) | môn Lý |
Lan wants to be a teacher of maths and physics in the future. (Lan muốn trở thành giáo viên dạy toán và lý trong tương lai.) |
| 15 | celebrate /ˈselɪbreɪt/ (v) | ăn mừng | We’ll celebrate her success with a party. (
Chúng tôi sẽ ăn mừng thành công của cô ấy bằng một bữa tiệc.) |
| 16 | promote /prəˈməʊt/ (v) | thúc đẩy |
They hope to discover new ways to promote gender equality. (Họ hy vọng sẽ khám phá ra những cách thức mới để thúc đẩy bình đẳng giới.) |
| 17 | require /rɪˈkwaɪə(r)/ (v) | đòi hỏi | The job requires both physical and mental strength.
(Công việc đòi hỏi cả thể lực và trí lực.) |
| 18 | deal with /diːl wɪð/ (v.phr) | giải quyết |
The government must now deal with the problem of high unemployment. (Chính phủ hiện phải giải quyết vấn đề tỷ lệ thất nghiệp cao.) |
| 19 | right /raɪt/ (n) | quyền | They ought to give men and women equal rights.
(Họ phải cho nam và nữ quyền bình đẳng.) |
| 20 | operation /ˌɒpəˈreɪʃn/ (n) | ca phẫu thuật |
They performed an eight-hour operation on my grandpa yesterday. (Ngày hôm qua, ông đã thực hiện một ca phẫu thuật kéo dài tám giờ cho ông tôi.) |
| 21 | influence /ˈɪnfluəns/ (v) | ảnh hưởng | Traditional roles influenced how men and women should behave.
(Vai trò truyền thống ảnh hưởng đến cách cư xử của nam giới và phụ nữ.) |
| 22 | income /ˈɪnkʌm/ (n) | thu nhập |
They should promote income opportunities for men and women. (Họ nên thúc đẩy các cơ hội thu nhập cho nam giới và phụ nữ.) |
| 23 | married women /ˈmærɪd ˈwɪmɪn/ (n.phr) | phụ nữ đã có gia đình | Some people still think married women shouldn’t be allowed to work.
(Một số người vẫn nghĩ phụ nữ đã có gia đình không được phép đi làm.) |
| 24 | be offered to /biː ˈɒfəd tuː/ (v.phr) | được cung cấp |
Cooking classes may be offered to all students. (Các lớp học nấu ăn có thể được cung cấp cho tất cả học sinh.) |
| 25 | join /dʒɔɪn/ (v) | tham gia | My sister could join the air force. (Em gái tôi có thể tham gia lực lượng không quân.) |
| 26 | fighter pilot /ˈfaɪtə ˈpaɪlət/ (n) | phi công chiến đấu | She wants to be a fighter pilot.
(Cô ấy muốn trở thành một phi công chiến đấu.) |
| 27 | guest /gɛst/ (n) | khách |
The food must be prepared before the guests arrive. (Thức ăn phải được chuẩn bị trước khi khách đến.) |
| 28 | provide someone with something /prəˈvaɪd ˈsʌmwʌn wɪð ˈsʌmθɪŋ/ (v.phr) | cung cấp cho ai đó cái gì | They must provide all girls with access to education.
(Họ phải cung cấp cho tất cả trẻ em gái quyền tiếp cận giáo dục.) |
| 29 | government /ˈɡʌvənmənt/ (n) | chính phủ |
Governments should improve education in rural areas. (Các chính phủ nên cải thiện giáo dục ở các vùng nông thôn.) |
| 30 | take care of /teɪk ker ɒv/ (phr.v) | chăm sóc | A child mother takes care of her small kids.
(Bà mẹ một con chăm con nhỏ.) |
| 31 | be unable to /biː ʌnˈeɪbl tuː/ (v.phr) | không thể đọc |
Some women are unable to read or write. (Một số phụ nữ không thể đọc hoặc viết.) |
| 32 | challenge /ˈtʃælɪndʒ/ (v) | thách thức |
However, there are still many challenges that women face. (Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức mà phụ nữ phải đối mặt.) |
| 33 | be forced to /biː fɔːst tuː/ (v.phr) | buộc phải | First of all, there are still girls who are forced to get married before the age of 18.
(Trước hết, vẫn có những cô gái buộc phải kết hôn trước 18 tuổi.) |
| 34 | protect someone from something /prəˈtɛkt ˈsʌmwʌn frɒm ˈsʌmθɪŋ/ (v.phr) | bảo vệ ai đó khỏi cái gì |
In many places, parents may see child marriage as a way to protect their daughters from violence. (Ở nhiều nơi, cha mẹ có thể coi tảo hôn như một cách để bảo vệ con gái của họ khỏi bạo lực.) |
| 35 | domestic violence /dəʊˈmɛstɪk ˈvaɪələns/ (n.phr) | bạo lực gia đình | However, many of these young girls become victims of domestic violence.
(Tuy nhiên, nhiều cô gái trẻ trong số này lại trở thành nạn nhân của bạo lực gia đình.) |
| 36 | child marriage /ʧaɪld ˈmærɪʤ/ (n.phr) | kết hôn trẻ em |
Child marriage also carries serious health risks as young girls are not physically developed to give birth. (Kết hôn trẻ em cũng mang lại những rủi ro nghiêm trọng về sức khỏe do các cô gái trẻ không được phát triển về thể chất để sinh con.) |
| 37 | give birth /gɪv bɜːθ/ (v.phr) | sinh con | Child marriage also carries serious health risks as young girls are not physically developed to give birth.
(Kết hôn trẻ em cũng mang lại những rủi ro nghiêm trọng về sức khỏe do các cô gái trẻ không được phát triển về thể chất để sinh con.) |
| 38 | uneducated /ʌnˈedʒukeɪtɪd/ (adj) | thất học |
Secondly, more than half of the world’s uneducated people are women. (Thứ hai, hơn một nửa số người thất học trên thế giới là phụ nữ.) |
| 39 | stay long /steɪ lɒŋ/ (v.phr) | ở lại lâu hơn | This means fewer girls than boys go to school or stay long at school.
(Điều này có nghĩa là ít trẻ em gái hơn trẻ em trai đến trường hoặc ở lại trường lâu hơn.) |
| 40 | be less likely to /biː lɛs ˈlaɪkli tuː/ (v.phr) | ít có khả năng |
Girls who receive an education are less likely to marry young. (Những cô gái được đào tạo bài bản ít có khả năng lấy chồng trẻ hơn.) |
| STT | Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 41 | higher salary /ˈhaɪə ˈsæləri/ (n.phr) | lương cao hơn |
They can also have better job skills and can earn higher salaries. (Họ cũng có thể có kỹ năng công việc tốt hơn và có thể kiếm được mức lương cao hơn.) |
| 42 | community /kəˈmjuːnəti/ (n) | cộng đồng | Education gives girls the opportunity to have a better life and give back to their communities.
(Giáo dục mang lại cho trẻ em gái cơ hội có một cuộc sống tốt đẹp hơn và cống hiến cho cộng đồng của họ.) |
| 43 | earn /ɜːn/ (v) | kiếm tiền |
In other words, women have to work longer than men to earn the same amount of money. (Nói cách khác, phụ nữ phải làm việc lâu hơn nam giới để kiếm được cùng một số tiền.) |
| 44 | tend to /tɛnd tuː/ (v.phr) | có xu hướng | Women tend to become nurses, secretaries, or shop assistants, which are low-paying jobs, while men choose high-paying careers as surgeons, airline pilots, or engineers.
(Phụ nữ có xu hướng trở thành y tá, thư ký hoặc trợ lý cửa hàng, những công việc được trả lương thấp, trong khi nam giới chọn những nghề được trả lương cao như bác sĩ phẫu thuật, phi công hàng không hoặc kỹ sư.) |
| 45 | achieve /əˈtʃiːv/ (v) | đạt được |
Women are still not equal to men in today’s society, and governments, organisations and individuals must work together to achieve gender equality. (Phụ nữ vẫn chưa bình đẳng với nam giới trong xã hội ngày nay, và các chính phủ, tổ chức và cá nhân phải làm việc cùng nhau để đạt được bình đẳng giới.) |
| 46 | lead to /liːd tuː/ (v.phr) | dẫn đến | Men’s career choices lead to high-paying jobs.
(Lựa chọn nghề nghiệp của nam giới dẫn đến những công việc được trả lương cao.) |
| 47 | shop assistant /ˈʃɒp əˌsɪs.tənt/ (n.phr) | trợ lý cửa hàng |
She is an experienced shop assistant. (Cô ấy là một trợ lý cửa hàng giàu kinh nghiệm.) |
| 48 | nurse /nɜːs/ (n) | y tá | The nurse’s job is traditionally done by women.
(Công việc của y tá theo truyền thống là do phụ nữ đảm nhiệm.) |
| 49 | firefighter /ˈfaɪəfaɪtə(r)/ (n) | lính cứu hỏa |
Men traditionally work as firefighters. (Đàn ông theo truyền thống làm việc như những người lính cứu hỏa.) |
| 50 | kindergarten teacher /ˈkɪndəˌgɑːtn ˈtiːʧə/ (n) | giáo viên mầm non | She loves working with children so she always wishes to be a kindergarten teacher.
(Cô rất thích làm việc với trẻ em nên cô luôn mong muốn được trở thành một cô giáo mẫu giáo.) |
| 51 | engineer /ˌendʒɪˈnɪə(r)/ (n) | kỹ sư |
What skills are needed to be an engineer? (Những kỹ năng cần thiết để trở thành một kỹ sư?) |
| 52 | secretary /ˈsekrətri/ (n) | thư ký | You can set up an appointment with my secretary.
(Bạn có thể sắp xếp một cuộc hẹn với thư ký của tôi.) |
| 53 | physical strength /ˈfɪzɪkəl strɛŋθ/ (n.phr) | thể lực |
You should care more about your physical strength. (Bạn nên quan tâm đến thể lực của mình nhiều hơn.) |
| 54 | communication skill /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən skɪlz/ (n.phr) | kỹ năng giao tiếp | Communication skills are necessary for negotiation.
(Kỹ năng giao tiếp là cần thiết cho đàm phán.) |
| 55 | work well under pressure /wɜːk wɛl ˈʌndə ˈprɛʃə/ (v.phr) | làm việc tốt dưới áp lực |
I believe I can work well under pressure and don’t mind working long hours. (Tôi tin rằng mình có thể làm việc tốt dưới áp lực và không ngại làm việc nhiều giờ.) |
| 56 | gentle /ˈdʒentl/ (adj) | nhẹ nhàng | Her face was calm, gentle, and happy.
(Khuôn mặt của cô ấy rất bình tĩnh, nhẹ nhàng và hạnh phúc.) |
| 57 | persuasion skill /pəˈsweɪʒən skɪl/ (n.phr) | kỹ năng thuyết phục |
I think I can work as a shop assistant because people often say that I have good persuasion skills. (Tôi nghĩ tôi có thể làm trợ lý cửa hàng vì mọi người thường nói rằng tôi có kỹ năng thuyết phục tốt.) |
| 58 | work schedule /wɜːk ˈʃɛdjuːl/ (n.phr) | lịch trình làm việc | A work schedule refers to the specific days and hours designated to an employee for paid work.
(Lịch trình làm việc đề cập đến những ngày và giờ cụ thể được chỉ định cho một nhân viên làm công việc được trả lương.) |
| 59 | parachutist /ˈpærəʃuːtɪst/ (n) | vận động viên nhảy dù |
Valentina Tereshkova joined a local flying club and became a talented parachutist while she was training to be a cosmonaut. (Valentina Tereshkova tham gia một câu lạc bộ bay địa phương và trở thành một vận động viên nhảy dù tài năng trong khi cô đang được đào tạo để trở thành một phi hành gia.) |
| 60 | Soviet space program /ˈsəʊvɪət speɪs ˈprəʊgræm/ (n.phr) | chương trình vũ trụ của Liên Xô | When did she join the Soviet space program?
(Cô ấy tham gia chương trình vũ trụ của Liên Xô khi nào?) |
| 61 | travel into space /ˈtrævl ˈɪntuː speɪs/ (v.phr) | du hành vào vũ trụ |
She travelled into space in Vostok 6 and successfully returned to Earth. (Cô đã du hành vào vũ trụ bằng Vostok 6 và trở về Trái đất thành công.) |
| 62 | award /əˈwɔːrd/ (n) | giải thưởng | After the flight, Tereshkova received many awards and completed her university degree.
(Sau chuyến bay, Tereshkova đã nhận được nhiều giải thưởng và hoàn thành chương trình đại học.) |
| 63 | medical knowledge /ˈmɛdɪkəl ˈnɒlɪʤ/ (n.phr) | kiến thức y học |
Men and women have the same abilities to learn and apply medical knowledge. (Nam và nữ có khả năng học hỏi và ứng dụng kiến thức y học như nhau.) |
| 64 | make important decision /meɪk ɪmˈpɔːtənt dɪˈsɪʒən/ (v.phr) | đưa ra quyết định quan trọng |
How do you make important decisions? (Làm thế nào để bạn đưa ra quyết định quan trọng?) |
| 65 | mentally /ˈmɛntəli/ (adv) | tinh thần | Women can be as mentally strong as men.
(Phụ nữ có thể mạnh mẽ về mặt tinh thần như đàn ông.) |
| 66 | responsibility /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ (n) | trách nhiệm |
What are the main responsibilities of the job? (Những trách nhiệm chính của công việc là gì?) |
| 67 | benefit from /ˈbɛnɪfɪt frɒm/ (v.phr) | lợi ích từ | Do WV people benefit from having both male and female surgeons?
(Liệu người dân WV có được lợi khi có cả bác sĩ nam và nữ hay không?) |
| 68 | medical school /ˈmɛdɪkəl skuːl/ (n.phr) | trường Y |
I want to go to medical school and become a surgeon. (Tôi muốn đi học y khoa và trở thành bác sĩ phẫu thuật.) |
| 69 | disagree /ˌdɪsəˈɡriː/ (v) | không đồng ý | I’m afraid I disagree with your ideas.
(Tôi e rằng tôi không đồng ý với ý kiến của bạn.) |
| 70 | take place /teɪk pleɪs/ (v.phr) | diễn ra |
The first recorded football matches between women took place in the 1890s in Scotland and England. (Các trận đấu bóng đá đầu tiên được ghi lại giữa phụ nữ diễn ra vào những năm 1890 ở Scotland và Anh.) |
| 71 | be not suitable for /biː nɒt ˈsjuːtəbl fɔː/ (v.phr) | không phù hợp | In 1921, however, the Football Association
(FA) decided that the game was not suitable for women. (Tuy nhiên, vào năm 1921, Liên đoàn bóng đá Anh (FA) quyết định rằng trò chơi này không phù hợp với phụ nữ.) |
| 72 | ban /bæn/ (n) | lệnh cấm |
The ban lasted for 50 years until it was finally lifted in 1971. (Lệnh cấm kéo dài trong 50 năm cho đến khi nó cuối cùng được dỡ bỏ vào năm 1971.) |
| 73 | competition /kɑːm.pəˈtɪʃ.ən/ (n) | cuộc thi | Since then, the competition has been held every four years.
(Kể từ đó, cuộc thi đã được tổ chức bốn năm một lần.) |
| 74 | draw /drɔː/ (v) | thu hút |
Women’s professional football has developed significantly and the Women’s World Cup has drawn worldwide interests. (Bóng đá nữ chuyên nghiệp đã phát triển đáng kể và Giải vô địch bóng đá nữ thế giới đã thu hút sự quan tâm của toàn thế giới.) |
| 75 | lift /lɪft/ (v) | nới lỏng, dỡ bỏ | The ban lasted for 50 years until it was finally lifted in 1971.
(Lệnh cấm kéo dài trong 50 năm cho đến khi nó cuối cùng được dỡ bỏ vào năm 1971.) |
| 76 | championship /ˈtʃæmpiənʃɪp/ (n) | chức vô địch |
Winning the championship is a great personal triumph. (Giành chức vô địch là một chiến thắng lớn của cá nhân.) |
| 77 | cosmonaut /ˈkɒzmənɔːt/ (n) | phi hành gia | Soviet cosmonauts learnt how to parachute to safety.
(Các phi hành gia Liên Xô đã học cách nhảy dù xuống đất an toàn.) |
| 78 | medal /ˈmedl/ (n) | huy chương |
He was awarded a medal for his heroism. (Anh ấy đã được trao huy chương vì chủ nghĩa anh hùng của mình.) |
| 79 | job advert /ʤɒb ədˈvɜːt/ (n.phr) | quảng cáo tuyển dụng | Job adverts should not mention their ideal candidate.
(Quảng cáo tuyển dụng không nên đề cập đến ứng viên lý tưởng của họ.) |
| 80 | popular /ˈpɒpjələ(r)/ (adj) | phổ biến |
Which of the jobs is the least popular among the boys? (Những công việc nào là ít phổ biến nhất trong số các chàng trai?) |
