Mình đang cập nhật lên nha
Xin chào mọi người, mình là Somi Thanh Huyền đây, trong bài viết này mình sẽ tổng hợp ngữ pháp HSK4 dễ hiểu để tiện cho mọi người ôn tập nhé. Sau mỗi bài sẽ có thêm bài tập để mọi người tự luyện nè.
Xem thêm HSK1,2,3,5,6 phía cuối bài viết nha. Tìm hiểu thêm kiến thức tiếng Trung tại ĐÂY nhé!
1. 不仅…也/还/而且…
Đây là một cấu trúc liên từ song song trong tiếng Trung, dùng để nhấn mạnh rằng không chỉ có A, mà còn có B. Nó giống trong tiếng Việt: “không những… mà còn…”.
Cấu trúc cơ bản
不仅 + A + 也/还/而且 + B
Trong đó
不仅 (bù jǐn) = không chỉ
也 (yě) / 还 (hái) / 而且 (érqiě) = mà còn, hơn nữa
Ví dụ minh họa
他不仅会说中文,而且会说英文。
(Tā bùjǐn huì shuō zhōngwén, érqiě huì shuō yīngwén.)
Anh ấy không chỉ biết nói tiếng Trung, mà còn biết nói tiếng Anh.
这本书不仅内容有趣,还很有教育意义。
(Zhè běn shū bùjǐn nèiróng yǒuqù, hái hěn yǒu jiàoyù yìyì.)
Cuốn sách này không chỉ nội dung thú vị, mà còn rất có ý nghĩa giáo dục.
他不仅聪明,也很努力。
(Tā bùjǐn cōngmíng, yě hěn nǔlì.)
Anh ấy không chỉ thông minh, mà còn rất chăm chỉ.
Lưu ý sử dụng
不仅 có thể đặt trước động từ, tính từ, hoặc mệnh đề.
Sau 不仅 thường đi với 也 / 还 / 而且, trong đó:
也: thường dùng, nghĩa “cũng”.
还: mang ý nhấn mạnh thêm.
而且: trang trọng, thường dùng trong văn viết.
Bài tập
Điền 也 / 还 / 而且 vào chỗ trống
-
他不仅聪明,___很努力。
-
这部电影不仅好看,___很感人。
-
我们的老师不仅教书,___关心学生的生活。
-
她不仅喜欢唱歌,___会弹钢琴。
-
中国菜不仅味道好,___种类很多。
Dùng cấu trúc 不仅…而且… để nối 2 câu sau/ viết lại câu
-
他会说中文。他会说英文。
-
这家饭店菜好吃。服务也很好。
-
我们昨天去看电影。我们还去唱歌了。
-
这本书很有趣。这本书也很有教育意义。
-
她很漂亮。她也很聪明。
-
(天气 / 冷 / 下雨) → Dùng 不仅…而且…
-
(他 / 喜欢运动 / 喜欢音乐)
-
(这件衣服 / 漂亮 / 便宜)
-
(我 / 会说中文 / 会说韩文)
-
(手机 / 可以打电话 / 可以上网)
2. 从来
从来 có hai cách dùng chính:
(1) 从来 + 不 / 没 + Động từ
Dùng để nhấn mạnh từ trước đến nay chưa từng làm việc gì.
从来不: tuyệt đối không (thói quen, nguyên tắc).
从来没(有): chưa từng (trải nghiệm đến nay chưa có).
我从来不喝酒。
(Wǒ cónglái bù hējiǔ.)
Tôi từ trước đến nay không uống rượu (thói quen).
我从来没有去过北京。
(Wǒ cónglái méiyǒu qùguò Běijīng.)
Tôi chưa từng đi Bắc Kinh.
(2) 从来 + 都…
Nhấn mạnh luôn luôn / lúc nào cũng vậy.
Mang ý nghĩa khẳng định, nhấn mạnh sự nhất quán từ trước đến nay.
她从来都是第一个到教室的。
(Tā cónglái dōu shì dì yī gè dào jiàoshì de.)
Cô ấy lúc nào cũng là người đến lớp đầu tiên.
他对朋友从来都很热情。
(Tā duì péngyǒu cónglái dōu hěn rèqíng.)
Anh ấy lúc nào cũng rất nhiệt tình với bạn bè.
So sánh nhanh
从来不/没 → phủ định (chưa từng / tuyệt đối không).
从来都… → khẳng định (luôn luôn).
Bài tập
Biến đổi câu với 从来
-
我不抽烟。Dùng 从来不.
-
他没去过上海。 Dùng 从来没.
-
她很关心家人。Dùng 从来都.
-
我们都爱运动。Dùng 从来都.
Viết câu theo gợi ý
-
(他 / 不迟到) → 从来不…
-
(我 / 没吃过寿司) → 从来没…
-
(她 / 都很乐观) → 从来都…
-
(我们 / 都喜欢看电影) → 从来都…
-
(我 / 不玩游戏) → 从来不…
3. 刚
Nghĩa: vừa mới, vừa lúc nãy
Nhấn mạnh hành động mới xảy ra trong thời gian ngắn trước đó.
Dùng như phó từ (trạng từ), đứng trước động từ/chủ vị.
我刚吃饭。
(Wǒ gāng chīfàn.)
Tôi vừa ăn cơm xong.
他刚来公司。
(Tā gāng lái gōngsī.)
Anh ấy vừa mới đến công ty.
Lưu ý
“刚” thường nhấn mạnh thời gian gần đây nhưng không cụ thể (có thể là vài phút, cũng có thể là vài ngày).
Thường đi kèm với 就
我刚到家,就接到你的电话。
Tôi vừa về nhà thì nhận được điện thoại của bạn.
4. 刚才 (gāngcái)
Nghĩa: lúc nãy, vừa rồi
Nhấn mạnh một thời điểm cụ thể trong quá khứ gần.
Dùng như trạng ngữ chỉ thời gian, thường đứng đầu câu hoặc trước động từ.
刚才我在外面看见他了。
(Gāngcái wǒ zài wàimiàn kànjiàn tā le.)
Lúc nãy tôi thấy anh ấy ở ngoài.
你刚才说什么?
(Nǐ gāngcái shuō shénme?)
Vừa rồi bạn nói gì?
Lưu ý
“刚才” chỉ quá khứ rất gần, không đi kèm với 就.
Thường đi với 了 để nhấn mạnh hành động đã xảy ra.
So sánh nhanh
| Từ | Loại từ | Nghĩa | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| 刚 | Phó từ | Vừa mới (hành động xảy ra gần đây) | Nhấn mạnh mức độ “mới”, có thể kèm 就 |
| 刚才 | Danh từ thời gian | Lúc nãy, vừa rồi | Nhấn mạnh một thời điểm cụ thể trong quá khứ gần, thường đi với 了 |
Bài tập
Bài 1: Điền 刚 hoặc 刚才
-
我___到家,就开始做饭。
-
你___去哪儿了?我找不到你。
-
她___买的衣服,很漂亮。
-
___我给你打电话,你没接。
-
我___吃完饭,现在不饿。
Bài 2: Biến đổi câu
-
我看见老师。 (dùng 刚才)
-
他来公司。 (dùng 刚)
-
我们去图书馆。 (dùng 刚才)
-
我到学校。 (dùng 刚)
5. 差不多
(1) Phó từ / Tính từ: “gần như, xấp xỉ, hầu như”
Dùng để so sánh, nói hai sự việc không chênh lệch nhiều.
他们俩的个子差不多。
(Tāmen liǎ de gèzi chàbuduō.)
Hai người họ cao gần như nhau.
这件事我差不多忘了。
(Zhè jiàn shì wǒ chàbuduō wàng le.)
Việc này tôi gần như quên mất rồi.
(2) Trạng từ chỉ mức độ: “khoảng, tầm, gần”
Dùng trước số lượng để nói xấp xỉ.
去火车站差不多要一个小时。
(Qù huǒchēzhàn chàbuduō yào yí gè xiǎoshí.)
Đi đến ga tàu hỏa mất khoảng một tiếng.
我们公司有差不多三百个人。
(Wǒmen gōngsī yǒu chàbuduō sānbǎi gèrén.)
Công ty chúng tôi có khoảng 300 người.
(3) Dùng độc lập: “tạm ổn, cũng được, coi như xong”
Dùng trong hội thoại khi đánh giá một việc tương đối ổn hoặc khi nói “đủ rồi, xong rồi”.
A: 你的作业写完了吗?
B: 差不多了。
(A: Cậu làm xong bài tập chưa? B: Gần xong rồi.)
A: 今天的准备怎么样?
B: 差不多。
(A: Hôm nay chuẩn bị thế nào rồi? B: Tạm ổn.)
So sánh nhanh
差不多 + số lượng → khoảng bao nhiêu.
A 和 B 差不多 → hai thứ gần như giống nhau.
差不多了 → gần xong rồi / coi như đủ rồi.
Bài tập
Bài 1: Điền 差不多
-
我们家到学校___二十分钟。
-
这两个手机的价格___。
-
我___看完这本书。
-
饭做好了吗?——___了。
-
他们的汉语水平___。
Bài 2: Biến đổi câu
-
公司有三百个人。 (dùng 差不多)
-
我们高。 (dùng 差不多)
-
我快写完作业了。 (dùng 差不多)
-
他花一个小时到学校。 (dùng 差不多)
Bài 3: Hội thoại ngắn (hoàn thành bằng 差不多)
-
A: 你们的准备好了没有?
B: __________。 -
A: 你和他一样高吗?
B: __________。 -
A: 到火车站要多久?
B: __________一个小时。
6. 尽管
(1) Liên từ: mặc dù… nhưng…
Dùng để nối 2 mệnh đề, giống như 虽然…但是… nhưng ngữ khí nhấn mạnh hơn, thiên về “dù có… vẫn…”.
Cấu trúc: 尽管 … ,但是/可是/还是 …
尽管天气不好,但是他们还是去爬山了。
(Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, dànshì tāmen háishi qù páshān le.)
Mặc dù thời tiết không tốt, nhưng họ vẫn đi leo núi.
尽管他很忙,可是他每天都学习中文。
(Jǐnguǎn tā hěn máng, kěshì tā měitiān dōu xuéxí zhōngwén.)
Mặc dù anh ấy rất bận, nhưng ngày nào cũng học tiếng Trung.
(2) Trạng từ: cứ việc, thoải mái, đừng ngại
Dùng để khuyến khích người khác làm gì.
Cấu trúc: 尽管 + động từ
有问题尽管问。
(Yǒu wèntí jǐnguǎn wèn.)
Có vấn đề thì cứ hỏi.
你尽管放心,我会帮你。
(Nǐ jǐnguǎn fàngxīn, wǒ huì bāng nǐ.)
Bạn cứ yên tâm, tôi sẽ giúp bạn.
So sánh nhanh
尽管…但是… ≈ “mặc dù… nhưng…” (giống 虽然…但是…, nhưng trang trọng hơn).
尽管 + động từ = “cứ việc…, thoải mái mà…”.
Bài tập
Bài 1: Điền 尽管
-
___他身体不好,他每天都坚持锻炼。
-
有什么问题,___告诉我。
-
___下雨了,我们还是要去上课。
-
你想说什么,___说。
-
___价格高,很多人还是买这款手机。
Bài 2: Biến đổi câu với 尽管
-
他很累,他还在学习。 (dùng 尽管…但是…)
-
你别客气,你要用就用。 (dùng 尽管 + 动词)
-
她很年轻,可是经验很丰富。 (dùng 尽管…可是…)
-
天气冷,我们还是去玩。 (dùng 尽管…还是…)
Bài 3: Hoàn thành hội thoại
-
A: 我怕打扰你。
B: 没关系,你___打电话。 -
A: 你为什么还去?今天太热了。
B: ___天气很热,我也要去。 -
A: 这道题太难了。
B: ___难,我们一起试试。
7. 却
(1) Liên từ / Trạng từ: “nhưng, lại, thế mà”
Dùng để biểu thị sự trái ngược, ngược lại so với dự đoán hoặc ngữ cảnh trước đó.
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ trong mệnh đề sau.
他很年轻,却很有经验。
(Tā hěn niánqīng, què hěn yǒu jīngyàn.)
Anh ấy còn rất trẻ, nhưng lại có nhiều kinh nghiệm.
我帮了他很多忙,他却不感谢我。
(Wǒ bāng le tā hěn duō máng, tā què bù gǎnxiè wǒ.)
Tôi đã giúp anh ta rất nhiều, thế mà anh ta lại không cảm ơn tôi.
她学习不多,考试成绩却很好。
(Tā xuéxí bù duō, kǎoshì chéngjì què hěn hǎo.)
Cô ấy học không nhiều, nhưng điểm thi lại rất tốt.
(2) Đặc điểm ngữ pháp
却 khác với 但是/可是:
但是/可是 thường đứng đầu mệnh đề (như “nhưng mà”).
却 thường đứng giữa câu, trước động từ/tính từ, tạo cảm giác “ngược lại, lại”.
Sắc thái của 却 thường văn viết, trang trọng hơn.
他很努力,但是成绩不好。
(Tā hěn nǔlì, dànshì chéngjì bù hǎo.)
Anh ấy rất nỗ lực, nhưng kết quả học tập không tốt.
他很努力,成绩却不好。
(Tā hěn nǔlì, chéngjì què bù hǎo.)
Anh ấy rất nỗ lực, nhưng kết quả học tập lại không tốt.
(giống nghĩa, nhưng “却” nhấn mạnh sự ngược đời hơn).
(3) Cấu trúc thường gặp với 却
S + 却 + V/Adj
虽然…却… → mặc dù… nhưng lại…
Bài tập
Bài 1: Điền 却 vào chỗ trống
-
他很聪明,成绩___不好。
-
我很努力,结果___失败了。
-
她话不多,内心___很热情。
-
今天天气冷,我___觉得很舒服。
-
虽然他没学过中文,发音___很好。
Bài 2: Biến đổi câu dùng 却
-
我帮了他很多忙。他不感谢我。
-
她很年轻。她有很多经验。
-
他学习很少。考试成绩很好。
-
这件衣服很便宜。质量不好。
Bài 3: Viết câu theo gợi ý
-
(他 / 很努力 / 成绩不好)
-
(我 / 给他打电话 / 他不接)
-
(天气很热 / 我觉得很冷)
-
(她学习很少 / 考试很好)
-
(我很累 / 睡不着)
8. 而
(1) Biểu thị song song, đồng thời – “và”
Dùng khi hai sự việc tồn tại song song, không trái ngược.
他聪明而勤奋。
(Tā cōngmíng ér qínfèn.)
Anh ấy vừa thông minh vừa chăm chỉ.
这幅画色彩鲜艳而生动。
(Zhè fú huà sècǎi xiānyàn ér shēngdòng.)
Bức tranh này màu sắc tươi sáng và sinh động.
(2) Biểu thị chuyển hướng, trái ngược – “nhưng, mà”
Dùng khi hai vế có sự đối lập.
他努力工作,而工资不高。
(Tā nǔlì gōngzuò, ér gōngzī bù gāo.)
Anh ấy làm việc rất chăm chỉ, nhưng lương lại không cao.
我以为他会同意,而他却反对。
(Wǒ yǐwéi tā huì tóngyì, ér tā què fǎnduì.)
Tôi tưởng anh ấy sẽ đồng ý, nhưng anh ấy lại phản đối.
(3) Biểu thị tăng tiến, bổ sung – “hơn nữa, lại còn”
Nhấn mạnh ý nghĩa được tăng thêm.
他学习认真,而经验也很丰富。
(Tā xuéxí rènzhēn, ér jīngyàn yě hěn fēngfù.)
Anh ấy học tập nghiêm túc, hơn nữa còn có kinh nghiệm phong phú.
这种方法简单而有效。
(Zhè zhǒng fāngfǎ jiǎndān ér yǒuxiào.)
Phương pháp này vừa đơn giản lại vừa hiệu quả.
So sánh nhỏ
而 trang trọng, thường dùng trong văn viết, bài phát biểu, sách vở.
Trong khẩu ngữ thường dùng 但是 / 可是 / 又…又… để thay thế.
Bài tập
Bài 1: Điền 而
-
他聪明___勤奋。
-
我以为他会来,___他没来。
-
这种水果便宜___好吃。
-
他很努力工作,___工资不高。
-
这本书有趣___有教育意义。
Bài 2: Biến đổi câu dùng 而
-
他又高。他又帅。
-
我想去。他不想去。
-
方法很简单。方法很有效。
-
我们学习很努力。我们成绩不好。
Bài 3: Viết câu theo gợi ý
-
(他 / 聪明 / 勤奋)
-
(我以为他同意 / 他反对)
-
(这本小说 / 有趣 / 长)
-
(天气冷 / 我觉得舒服)
-
(这个办法 / 简单 / 有效)
9. 不管
不管 = bất kể, mặc kệ, cho dù… Dùng để chỉ rằng kết quả/hành động không thay đổi dù điều kiện khác nhau.
不管 + điều kiện (câu hỏi) + 都/也 + kết quả
(1) Phủ định điều kiện – “bất kể… thì cũng…”
不管下雨还是刮风,我们都要去上课。
(Bùguǎn xiàyǔ háishì guāfēng, wǒmen dōu yào qù shàngkè.)
Bất kể mưa hay gió, chúng tôi đều phải đi học.
不管谁来,我都不见。
(Bùguǎn shéi lái, wǒ dōu bú jiàn.)
Bất kể ai đến, tôi cũng không gặp.
不管多难,我也要坚持。
(Bùguǎn duō nán, wǒ yě yào jiānchí.)
Dù khó đến đâu, tôi cũng phải kiên trì.
(2) Thường đi kèm với các từ nghi vấn: 谁 (ai), 什么 (gì), 哪儿 (ở đâu), 怎么 (thế nào), 多么 (bao nhiêu)…
不管谁说,我都不相信。
(Bùguǎn shéi shuō, wǒ dōu bù xiāngxìn.)
Bất kể ai nói, tôi cũng không tin.
不管什么时候,你都可以来。
(Bùguǎn shénme shíhòu, nǐ dōu kěyǐ lái.)
Bất kể lúc nào, bạn cũng có thể đến.
Phân biệt với 虽然…但是…
虽然…但是…: có điều kiện thực tế xảy ra, nhưng kết quả khác.
不管…都/也…: nêu mọi khả năng giả định, nhưng kết quả luôn giữ nguyên.
Bài tập
Bài 1: Điền 不管 vào chỗ trống
-
___谁来,我都欢迎。
-
___你怎么说,他都不会同意。
-
___刮风下雨,我们也要去比赛。
-
___什么时候,你都可以给我打电话。
-
___他多忙,也要陪家人。
Bài 2: Biến đổi câu dùng 不管
-
他会来。他不会来。我都要等他。
-
天气好。天气不好。我们也要出发。
-
谁说这件事。我都不相信。
-
他同意。他不同意。我也要去。
Bài 3: Viết câu theo gợi ý
-
(什么时候 / 都可以找我)
-
(谁来 / 我都不见)
-
(天气多冷 / 他都去跑步)
-
(你怎么想 / 我也不在乎)
-
(多少钱 / 我都要买)
10. 即使…也…
即使…也… = “cho dù… thì cũng…” Dùng để biểu thị một giả định hoặc tình huống khó khăn, nhưng kết quả/ quyết tâm không thay đổi.
Tương tự với “即便…也…” hoặc “就算…也…”.
即使 + Mệnh đề 1,主语 + 也 + Mệnh đề 2
Mệnh đề 1: giả định, tình huống.
Mệnh đề 2: kết quả/ quyết tâm không thay đổi.
即使下雨,我们也要去爬山。
(Jíshǐ xiàyǔ, wǒmen yě yào qū páshān.)
Cho dù trời mưa, chúng ta cũng phải đi leo núi.
即使他不同意,我也要试一试。
Cho dù anh ấy không đồng ý, tôi cũng muốn thử.
即使工作很忙,我也会陪家人。
Cho dù công việc bận rộn, tôi cũng sẽ dành thời gian cho gia đình.
Bài tập
Điền từ thích hợp vào chỗ trống và dịch sang tiếng Việt (即使…也…)
-
_________ 天气很冷,大家 _________ 出去锻炼。
-
她说:_________ 没有钱,我 _________ 要完成学业。
-
_________ 你不帮我,我 _________ 要坚持下去。
-
他们决定:_________ 路很远,我们 _________ 要去看海。
-
_________ 失败很多次,我 _________ 不会放弃。
11. 在……上
在……上 có nhiều cách dùng, tùy ngữ cảnh:
Biểu thị phạm vi, phương diện → “trong… / về mặt…”
在学习上 (trong việc học), 在工作上 (trong công việc), 在生活上 (trong cuộc sống).
Biểu thị vị trí (bề mặt, bên trên) → “trên…”
在桌子上 (trên bàn), 在墙上 (trên tường).
在 + danh từ + 上,……
Có thể hiểu: “Về mặt… thì…” hoặc “Ở trên… thì…”.
Ví dụ
a) Về phương diện
在学习上,他很认真。
(Zài xuéxí shàng, tā hěn rènzhēn.)
Trong việc học, anh ấy rất chăm chỉ.
在工作上,我需要多努力。
Trong công việc, tôi cần cố gắng hơn.
在生活上,她给了我很多帮助。
Trong cuộc sống, cô ấy đã giúp tôi rất nhiều.
b) Về vị trí
书在桌子上。
Quyển sách ở trên bàn.
墙上有一张地图。
Trên tường có một tấm bản đồ.
Bài tập
Điền từ thích hợp vào chỗ trống
-
_________ 学习 _________,他总是帮助同学。
-
这本书在桌子 _________。
-
_________ 工作 _________,她遇到了很多困难。
-
手机在床 _________ 吗?
-
老师在生活 _________ 也关心学生。
12. 正好
13. 挺
14. 本来
15. 另外
16. 首先,其次
17. 以为
18. 原来
19. 并
20. 按照
21. 甚至
22. 肯定
23. 再说
24. 实际
25. 对。。。来说
26. 尤其
27. 竟然
28. 倍
29. 值得
30. 其中
31. 在。。。下
32. 来不及
33. 要是
34. 只要
35. 可不是
36. 估计
37. 离合词重叠
38. 既……又/也/还……
39. 使
40. 难道
41. 通过
42。可是
43. 结果
44.上
45. 不过
46. 往往
47. 在。。。看来
48. 由于
49. 比如
50. 确实
Còn nữa nha, mình đang cập nhật dần dần nhé!
