Cùng tìm hiểu nước Nga với mình nha. Mình là Somi Thanh Huyền, một bạn nhỏ đam mê học ngoại ngữ và phát triển bản thân! Trong bài viết này, mình muốn chia sẻ với mọi người về nước Nga, cũng như văn hóa nước này. Việc hiểu biết văn hóa sẽ giúp chúng ta hiểu và học nhanh ngoại ngữ hơn.
Bắt đầu thôi nào!
1. Đồng tiền Nga là gì?
Nga sử dụng đơn vị tiền tệ chính thức là Rúp Nga (tiếng Nga: Рубль, đọc là “Rub”)
Ký hiệu quốc tế là: RUB hoặc viết tắt là ₽
2. Mệnh giá tiền Rúp
Tiền giấy phổ biến gồm các mệnh giá:
10 ₽, 50 ₽, 100 ₽, 200 ₽, 500 ₽, 1000 ₽, 2000 ₽, 5000 ₽.
Ngoài ra còn có tiền xu (kopecks):
1 Rúp = 100 kopecks
Nhưng tiền xu kopecks ngày nay ít dùng, chủ yếu là từ 1₽ trở lên.
3. Cách quy đổi Rúp Nga sang tiền Việt Nam
Tỷ giá dao động tùy thời điểm và ngân hàng, nhưng trung bình hiện nay:
1 RUB ≈ 270 – 300 VNĐ
(Ví dụ tỷ giá ngày hôm nay có thể là 1 RUB ≈ 285 VNĐ)
4. Ví dụ quy đổi nhanh
Số tiền Nga | Quy ra tiền Việt (ước tính) |
---|---|
100 ₽ | khoảng 28.500 VNĐ |
500 ₽ | khoảng 142.500 VNĐ |
1.000 ₽ | khoảng 285.000 VNĐ |
5.000 ₽ | khoảng 1.425.000 VNĐ |
10.000 ₽ | khoảng 2.850.000 VNĐ |
5. Mẹo ghi nhớ nhanh
Khi đổi tiền Nga sang tiền Việt, bạn có thể nhân với khoảng 280 – 300, tùy tỷ giá hôm đó.
Khi đổi từ VNĐ sang RUB, bạn sẽ chia ngược lại cho 280 hoặc 300.
6. Lưu ý khi đổi tiền
Bạn nên đổi tiền trước khi sang Nga tại các ngân hàng lớn hoặc quầy đổi tiền uy tín.
Ở Nga, các cửa hàng nhỏ thường thích tiền mặt (RUB) hơn là thẻ quốc tế.
Không nên đổi ngoài chợ đen hoặc những chỗ không rõ nguồn gốc.
LƯU Ý LIÊN QUAN ĐẾN TIỀN KHI Ở NGA
1. Không đưa tiền bằng một tay duy nhất
Khi thanh toán tại Nga (đặc biệt là trong các cửa hàng nhỏ hay quán cà phê), người ta thường đưa tiền bằng hai tay hoặc ít nhất là đưa tay thẳng và chắc chắn, tránh kiểu đưa hờ hững, qua loa.
Cách này thể hiện sự tôn trọng với người nhận.
2. Không đếm tiền quá lộ liễu
Việc đếm tiền to, phô trương trước mặt người khác (ví dụ giữa chốn đông người hay ngay trước mặt thu ngân) được coi là hơi thiếu tế nhị.
Nếu cần đếm, nên làm nhanh và kín đáo.
3. Văn hóa “tiền tip”
Tiền tip (чаевые) là không bắt buộc ở Nga, nhưng nếu bạn dùng dịch vụ nhà hàng, quán cà phê hay taxi và hài lòng, người ta thường tip khoảng 5 – 10% hóa đơn.
Trong các nhà hàng sang trọng, tip từ 10% trở lên là phổ biến.
Tuy nhiên, trong siêu thị, tiệm tạp hóa hay fast food thì không cần tip.
4. Người Nga thích tiền giấy nguyên vẹn
Người bán hàng, đặc biệt là người lớn tuổi, không thích nhận tiền rách nát hoặc quá cũ.
Nếu tiền bị rách nhẹ, bạn vẫn có thể dùng được nhưng nhớ lưu ý khi trả – tránh đưa cho những chỗ quá nghiêm khắc như ngân hàng hoặc cửa hàng lớn.
5. Cách nhận và trả tiền
Khi nhận tiền thừa, người Nga thường nhìn thẳng vào mắt người đưa và nói “Спасибо” (cảm ơn).
Hành động này thể hiện sự lịch thiệp và họ rất chú trọng đến việc “cảm ơn” ngay khi giao dịch xong.
6. Không đặt ví hoặc tiền lên bàn ăn
Người Nga kiêng đặt ví hoặc tiền trực tiếp lên bàn ăn, đặc biệt là trong các bữa tiệc hoặc quán ăn gia đình.
Họ tin rằng điều này không may mắn và thiếu lịch sự.
7. Mẹo nhỏ về “tiền lẻ”
Khi đi các cửa hàng tiện lợi hay siêu thị, bạn nên mang theo tiền lẻ (10 ₽, 50 ₽, 100 ₽) vì nhiều nơi không thích đổi tờ quá to (như 5000 ₽) cho hóa đơn nhỏ.
Ở các khu chợ địa phương hoặc quầy hàng cá nhân, bạn có thể thử mặc cả nhẹ nhàng khi mua hàng, nhất là ở các khu du lịch.
HỘI THOẠI LIÊN QUAN ĐẾN TIỀN BẰNG TIẾNG NGA
1. Hỏi giá tiền
A: Сколько это стоит? (Skólka eta stóit?)
→ Cái này giá bao nhiêu?
B: Это стоит 500 рублей. (Eta stóit pyat-sót rubley)
→ Cái này giá 500 rúp.
2. Mặc cả nhẹ nhàng
A: Можно подешевле? (Mózhna padishévl’e?)
→ Có thể bớt giá không?
B: Нет, это уже со скидкой. (N’êt, eta uzhé sa skídkoy)
→ Không, cái này đã giảm giá rồi.
3. Khi trả tiền
A: Вот, держите. (Vot, dirzhítye)
→ Đây, cầm lấy ạ. (Lịch sự khi đưa tiền cho người bán)
B: Спасибо! (Spasíba!)
→ Cảm ơn!
4. Khi xin tiền thối/tiền lẻ
A: У вас есть сдача? (U vas yest’ sdácha?)
→ Bạn có tiền thối không?
B: Да, вот ваша сдача. (Da, vot vásha sdácha)
→ Có, đây là tiền thối của bạn.
5. Khi thanh toán bằng thẻ
A: Можно оплатить картой? (Mózhna aplatít’ kártoy?)
→ Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
B: Да, конечно. (Da, kanéshna)
→ Vâng, tất nhiên rồi.
6. Khi muốn đổi tiền
A: Где можно обменять деньги? (Gdê mózhna abminyát’ dyén’gi?)
→ Ở đâu tôi có thể đổi tiền?
B: Вон там, в обменнике. (Von tam, v abménnike)
→ Ngay kia, ở quầy đổi tiền.
7. Khi hỏi tỷ giá
A: Какой сейчас курс рубля? (Kakóy sîychas kurs rublyá?)
→ Tỷ giá rúp bây giờ là bao nhiêu?
B: Один рубль – 280 донгов. (Adín rubl’ – 280 dóngov)
→ 1 rúp = 280 đồng.
8. Khi xin hoá đơn
A: Можно чек, пожалуйста? (Mózhna chek, pạzhalúysta?)
→ Làm ơn cho tôi xin hóa đơn.
B: Вот ваш чек. (Vot vash chek)
→ Đây là hóa đơn của bạn.
Mẹo nhỏ: Khi mua sắm ở Nga, bạn chỉ cần nói câu “Сколько стоит?” là người bán sẽ hiểu ngay bạn đang hỏi giá, rất ngắn gọn và phổ biến.
Trên đây là những nét văn hóa mình tổng hợp được, mọi người có thêm ý kiến hay thông tin thú vị nào thì để lại bình luận phía dưới nha.
Cảm ơn mọi người rất nhiều!
Mình chúc mọi người học tốt nha.!