Xin chào mọi người, mình là Thanh Huyền cute phô mai que nè. Trong bài viết này mình đã tổng hợp bảng chữ cái tiếng Nga (Cyrillic), cách ghép chữ, cũng như ví dụ luyện đọc. Mình mong có thể giúp mọi người cũng như mình bắt đầu hành trình học tiếng Nga dễ thở hơn một chút.
Xem thêm các bài viết về ngoại ngữ tại ĐÂY nha.
Mình cũng xem video của chị này để học nè. Mọi người tham khảo thử nha. Link nè!
Cùng bắt đầu học thôi!
BẢNG CHỮ CÁI
Chữ cái | Tên chữ | Phiên âm | Cách đọc gần đúng |
---|---|---|---|
А а | а | a | a (như “a” trong “ba”) |
Б б | бэ | b | b (như “b” trong “bò”) |
В в | вэ | v | v (như “v” trong “vò”) |
Г г | гэ | g | g (như “g” trong “gà”) |
Д д | дэ | d | d (như “đ” trong “đi”) |
Е е | е | ye / e | “ye” (như “ye” trong “yes”) / “e” (như “e” trong “em”) |
Ё ё | ё | yo | yo (như “yo” trong “yogurt”) |
Ж ж | жэ | zh | zh (như “gi” trong “già”) |
З з | зэ | z | z (như “d” trong “dê”) |
И и | и | i | i (như “i” trong “in”) |
Й й | ий | y | y ngắn (như “y” trong “tay”) |
К к | ка | k | k (như “k” trong “kê”) |
Л л | эл | l | l (như “l” trong “lê”) |
М м | эм | m | m (như “m” trong “mẹ”) |
Н н | эн | n | n (như “n” trong “nơ”) |
О о | о | o | o (như “o” trong “ô”) |
П п | пэ | p | p (như “p” trong “pa”) |
Р р | эр | r | r (r rung lưỡi nhẹ) |
С с | эс | s | s (như “s” trong “sông”) |
Т т | тэ | t | t (như “t” trong “tô”) |
У у | у | u | u (như “u” trong “thu”) |
Ф ф | эф | f | f (như “ph” trong “phở”) |
Х х | ха | kh | kh (gió, như “kh” trong “khô”) |
Ц ц | цэ | ts | ts (như “ts” trong “tsetse”) |
Ч ч | че | ch | ch (như “ch” trong “chơi”) |
Ш ш | ша | sh | sh (như “sh” trong “shoe”) |
Щ щ | ща | shch | shch (giữa “sh” và “ch”) |
Ъ ъ | твёрдый знак | – | dấu cứng (không đọc, làm cứng âm) |
Ы ы | ы | i (ɨ) | i dày (giữa “ư” và “i”) |
Ь ь | мягкий знак | – | dấu mềm (làm mềm âm trước) |
Э э | э | e | e (như “e” trong “em”) |
Ю ю | ю | yu | yu (như “you” trong tiếng Anh) |
Я я | я | ya | ya (như “ya” trong “yard”) |
Một số lưu ý
Ъ và Ь không có âm riêng, mà ảnh hưởng đến cách phát âm của chữ cái đứng trước nó.
Một số chữ như Е, Ё, Ю, Я nếu đứng đầu từ hoặc sau nguyên âm, ъ, ь sẽ phát âm như “ye, yo, yu, ya”.
1. Quy tắc ghép chữ và đọc
Tiếng Nga là ngôn ngữ chính tả phát âm khá sát, tức là viết sao đọc vậy, nhưng có một số điểm đặc biệt:
Cấu trúc âm tiết cơ bản
Âm tiết trong tiếng Nga thường có dạng
Phụ âm + Nguyên âm hoặc Phụ âm + Nguyên âm + Phụ âm.
ма = ma (giống “ma” trong tiếng Việt)
дом = dom (giống “đôm”, nghĩa là “nhà”)
мир = mir (mi-r, nghĩa là “hòa bình” hoặc “thế giới”)
2. Ghép phụ âm + nguyên âm
Phụ âm | + а (a) | + о (o) | + у (u) | + и (i) | + э (e) | + ы (i dày) |
---|---|---|---|---|---|---|
М (m) | ма (ma) | мо (mo) | му (mu) | ми (mi) | мэ (me) | мы (mư) |
П (p) | па (pa) | по (po) | пу (pu) | пи (pi) | пэ (pe) | пы (pư) |
К (k) | ка (ka) | ко (ko) | ку (ku) | ки (ki) | кэ (ke) | кы (kư) |
Д (d) | да (da) | до (do) | ду (du) | ди (di) | дэ (de) | ды (dư) |
3. Quy tắc nhấn âm
Trong tiếng Nga luôn có 1 âm tiết nhấn, giống như dấu nhấn trong tiếng Việt nhưng không hiện ra.
Âm nhấn làm nguyên âm đó rõ và kéo dài hơn.
молоко́ (sữa) = ma-la-KO
хоро́шо (tốt) = kha-ra-SHO
Không có âm nhấn -> đọc sai rất dễ hiểu nhầm ý.
4. Một số từ ghép đơn giản cho người mới học
Từ | Cách đọc | Nghĩa |
---|---|---|
мама | ma-ma | mẹ |
папа | pa-pa | bố |
дом | dom | nhà |
кот | kot | con mèo |
друг | druk | bạn |
школа | shko-la | trường học |
спасибо | spa-si-ba | cảm ơn |
привет | pri-vet | xin chào |
5. Quy tắc với các nguyên âm mềm
Nếu phụ âm đứng trước các nguyên âm sau: е, ё, ю, я, и thì phụ âm đó sẽ đọc mềm hơn bình thường.
б + а = ба (ba)
б + я = бя (bya, mềm hơn)
д + о = до (do)
д + ё = дё (dyo)
LUYỆN ĐỌC CƠ BẢN
1. Chào hỏi
A: Привет! (pri-vet)
Chào! (thân mật, kiểu như “Hi”)
B: Здравствуй! (zdra-stvui)
Xin chào! (lịch sự hơn)
2. Làm quen
A: Как тебя зовут? (kak tee-BYA za-VOOT?)
Bạn tên là gì?
B: Меня зовут Анна. (me-NYA za-VOOT Anna)
Mình tên là Anna.
3. Hỏi thăm
A: Как дела? (kak dee-LA?)
Dạo này thế nào?
B: Хорошо, спасибо! (kha-ra-SHO, spa-SI-ba)
Tốt, cảm ơn!
A: А у тебя? (a oo tee-BYA?)
Còn bạn?
B: Тоже хорошо. (TO-zhe kha-ra-SHO)
Mình cũng tốt.
4. Tạm biệt
A: Пока! (pa-KA)
Tạm biệt!
B: До свидания! (da svi-DA-ni-ya)
Hẹn gặp lại! (lịch sự)
5. Một số câu ngắn thông dụng
Tiếng Nga | Phiên âm | Nghĩa |
---|---|---|
Спасибо! | spa-SI-ba | Cảm ơn! |
Пожалуйста! | pa-ZHA-lus-ta | Không có gì! |
Извините! | iz-vee-NEE-te | Xin lỗi! (lịch sự) |
Я не понимаю | ya nye pa-ni-MA-yu | Tôi không hiểu |
Говорите по-английски? | ga-va-REE-te pa-ang-LEES-ki? | Bạn nói tiếng Anh không? |
Trên đây là bảng chữ cái mình tổng hợp. Mọi người kết nối với mình qua mạng xã hội để cùng nhau học tập nha. Muốn làm về chủ đề nào thì bình luận ngay bên phía dưới nhé!
Mình là Somi Thanh Huyền, một bạn nhỏ đam mê học ngoại ngữ và phát triển bản thân!