TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 8

Xin chào các bạn, mình là Somi Thanh Huyền đây, trong bài viết này mình sẽ cập nhật từ vựng Tiếng Anh lớp 8 theo giáo trình Global. Từ vừng chia theo từng bài để các bạn tiện ôn tập nhé!

TỔNG HỢP TỪ VỰNG!

TỔNG HỢP NGỮ PHÁP!

Xem bài tập tự luyện ở đây nhé!

Đáp án bài tập tự luyện thì xem ở đây nha!

Xem thêm các bài viết về Tiếng Anh tại ĐÂY nha!


Unit 1: Leisure time

STT Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
1 look for /lʊk fɔːr/ (phr.v) tìm kiếm She is looking for her keys.

(Cô ấy đang tìm chìa khóa.)

2 knitting kit /ˈnɪt.ɪŋ kɪt/ (n.p) bộ dụng cụ đan She got a knitting kit for her birthday.

(Cô ấy nhận được bộ dụng cụ đan vào sinh nhật.)

3 be keen on /biː kiːn ɒn/ (adj) thích

I’m keen on cooking Italian food.

(Tôi thích nấu món Ý.)

4 DIY activity /ˌdiː.aɪˈwaɪ ækˈtɪv.ə.ti/ (n.p) hoạt động tự làm My sister enjoys DIY activities at weekends.

(Chị tôi thích hoạt động tự làm vào cuối tuần.)

5 build dollhouses /bɪld ˈdɒl.haʊsɪz/ (v.p) xây nhà búp bê

She spends hours building dollhouses.

(Cô ấy dành hàng giờ xây nhà búp bê.)

6 make paper flowers /meɪk ˈpeɪ.pə ˈflaʊ.əz/ (v.p) làm hoa giấy The children made paper flowers for the school event.

(Lũ trẻ làm hoa giấy cho sự kiện ở trường.)

7 free time = leisure time /ˌfriː ˈtaɪm/ (n.p) thời gian rảnh

In my free time, I enjoy listening to music.

(Trong thời gian rảnh, tôi thích nghe nhạc.)

8 hang out /hæŋ aʊt/ (phr.v) đi chơi

We usually hang out at the mall on Sundays.

(Chúng tôi thường đi chơi ở trung tâm thương mại vào Chủ nhật.)

STT Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Ví dụ 
9 play sport /pleɪ spɔːt/ (v.p) chơi thể thao

I play sports to stay healthy.

(Tôi chơi thể thao để giữ sức khỏe.)

10 go to the cinema /gəʊ tuː ðə ˈsɪnəmə/ (v.p) đi xem phim We often go to the cinema on weekends.

(Chúng tôi thường đi xem phim vào cuối tuần.)

11 go cycling /gəʊ ˈsaɪ.klɪŋ/ (v.p) đạp xe

He goes cycling every morning.

(Anh ấy đạp xe mỗi sáng.)

12 ride a horse /raɪd ə hɔːs/ (v.p) cưỡi ngựa She rode a horse during her vacation.

(Cô ấy đã cưỡi ngựa trong kỳ nghỉ của mình.)

13 comedy /ˈkɒmədi/ (n) hài kịch

That comedy was really funny.

(Vở hài kịch đó rất buồn cười.)

14 do DIY /duː ˌdiː.aɪˈwaɪ/ (v.p) tự làm I like to do DIY projects at home.

(Tôi thích làm các dự án tự tay tại nhà.)

15 do puzzles /duː ˈpʌz.əlz/ (v.p) giải đố

My brother does puzzles every evening.

(Em trai tôi giải đố mỗi tối.)

16 surf the net /sɜːf ðə net/ (v.p) lướt mạng She surfs the net to find recipes.

(Cô ấy lướt mạng để tìm công thức nấu ăn.)

17 message friends /ˈmes.ɪdʒ frendz/ (v.p) nhắn tin cho bạn

He messages friends during lunch break.

(Cậu ấy nhắn tin cho bạn trong giờ nghỉ trưa.)

18 a mental exercise /ə ˈmen.təl ˈek.sə.saɪz/ (n.p) bài tập trí não Chess is a great mental exercise.

(Cờ vua là một bài tập trí não tuyệt vời.)

19 save money /seɪv ˈmʌni/ (v.p) tiết kiệm tiền

I save money for my summer trip.

(Tôi tiết kiệm tiền cho chuyến đi mùa hè.)

20 creativity /ˌkriː.eɪˈtɪv.ə.ti/ (n) sự sáng tạo Art classes help boost creativity.

(Lớp học mỹ thuật giúp tăng sự sáng tạo.)

STT Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Ví dụ 
21 improve /ɪmˈpruːv/ (v) cải thiện You should improve your writing skills.

(Bạn nên cải thiện kỹ năng viết của mình.)

22 physical health /ˈfɪz.ɪ.kəl helθ/ (n.p) sức khỏe thể chất Regular exercise improves your physical health.

(Tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe thể chất của bạn.)

23 make friends /meɪk frendz/ (v.p) kết bạn I made many new friends at camp.

(Tôi đã kết bạn với nhiều người ở trại hè.)

24 keep in touch /kiːp ɪn tʌtʃ/ (phr.v) giữ liên lạc

We keep in touch through social media.

(Chúng tôi giữ liên lạc qua mạng xã hội.)

25 relaxed /rɪˈlækst/ (adj) thư giãn I feel relaxed after yoga class.

(Tôi cảm thấy thư giãn sau buổi tập yoga.)

26 computer skill /kəmˈpjuː.tə skɪl/ (n.p) kỹ năng máy tính

Good computer skills are essential for this job.

(Kỹ năng máy tính tốt là cần thiết cho công việc này.)

27 learn something about IT /lɜːn ˈsʌmθɪŋ əˈbaʊt ˌaɪˈtiː/ (v.p) học về công nghệ We learn something about IT every Friday.

(Chúng tôi học công nghệ mỗi thứ Sáu.)

28 be crazy about /biː ˈkreɪ.zi əˈbaʊt/ (adj) say mê với

She’s crazy about K-pop.

(Cô ấy mê K-pop.)

29 be fond of /biː fɒnd əv/ (phr) thích He’s fond of playing chess.

(Cậu ấy thích chơi cờ.)

30 be interested in /biː ˈɪn.trɪ.stɪd ɪn/ (phr) quan tâm, thích thú với

I’m interested in learning Japanese.

(Tôi thích học tiếng Nhật.)

31 be not into /biː nɒt ˈɪn.tuː/ (phr) không thích I’m not into horror movies.

(Tôi không thích phim kinh dị.)

32 take photo /teɪk ˈfəʊ.təʊ/ (v.p) chụp ảnh

She loves taking photos of sunsets.

(Cô ấy thích chụp ảnh hoàng hôn.)

33 go to museum /gəʊ tuː mjuːˈziː.əm/ (v.p) đi bảo tàng We went to the history museum last Sunday.

(Chúng tôi đã đến bảo tàng lịch sử Chủ nhật vừa rồi.)

34 see new exhibit /siː njuː ɪɡˈzɪb.ɪt/ (v.p) xem triển lãm mới

They saw a new art exhibit.

(Họ đã xem một triển lãm nghệ thuật mới.)

35 go out /gəʊ aʊt/ (phr.v) ra ngoài Let’s go out for lunch.

(Hãy ra ngoài ăn trưa đi.)

36 chef /ʃef/ (n) đầu bếp

He works as a chef in a French restaurant.

(Anh ấy làm đầu bếp ở nhà hàng Pháp.)

37 pumpkin soup /ˈpʌmp.kɪn suːp/ (n.p) súp bí đỏ I made pumpkin soup for dinner.

(Tôi đã nấu súp bí đỏ cho bữa tối.)

38 watch the cartoon /wɒtʃ ðə kɑːˈtuːn/ (v.p) xem phim hoạt hình

The kids love watching cartoons every evening.

(Lũ trẻ thích xem hoạt hình mỗi tối.)

39 enjoy / like / prefer / fancy /ɪnˈdʒɔɪ/ (v) thích I fancy going to the beach this weekend.

(Tôi thích đi biển cuối tuần này.)

40 detest / hate /dɪˈtest/, /heɪt/ (v) ghét

I detest getting stuck in traffic.

(Tôi ghét bị kẹt xe.)

STT Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Ví dụ 
41 cruel /ˈkruː.əl/ (adj) tàn nhẫn It’s cruel to ignore the homeless.

(Phớt lờ người vô gia cư thật tàn nhẫn.)

42 harm animals /hɑːm ˈæn.ɪ.məlz/ (v.p) làm hại động vật

People should not harm animals for fun.

(Mọi người không nên làm hại động vật để giải trí.)

43 hurt /hɜːt/ (v) làm đau My back hurts after working all day.

(Lưng tôi đau sau một ngày làm việc.)

44 invitation /ˌɪn.vɪˈteɪ.ʃən/ (n) lời mời

I sent an invitation to my friends.

(Tôi đã gửi lời mời đến bạn bè.)

45 accept /əkˈsept/ (v) chấp nhận She accepted the job offer.

(Cô ấy đã chấp nhận lời mời làm việc.)

46 judo club /ˈdʒuː.dəʊ klʌb/ (n.p) câu lạc bộ judo

We joined the judo club at school.

(Chúng tôi tham gia câu lạc bộ judo ở trường.)

47 home-made /ˌhəʊmˈmeɪd/ (adj) tự làm My mom baked a home-made cake.

(Mẹ tôi đã làm một chiếc bánh tự làm.)

48 invite /ɪnˈvaɪt/ (v) mời

I invited my classmates to the party.

(Tôi đã mời các bạn cùng lớp đến dự tiệc.)

49 paper folding /ˈpeɪ.pə ˈfəʊl.dɪŋ/ (n.p) gấp giấy We practiced paper folding in art club.

(Chúng tôi luyện tập gấp giấy trong câu lạc bộ nghệ thuật.)

50 famous /ˈfeɪ.məs/ (adj) nổi tiếng

That actor is very famous worldwide.

(Diễn viên đó rất nổi tiếng trên toàn thế giới.)

51 snowboard /ˈsnəʊ.bɔːd/ (v) trượt tuyết ván I want to learn how to snowboard next winter.

(Tôi muốn học trượt tuyết ván vào mùa đông tới.)

52 balance /ˈbæ.ləns/ (n) sự cân bằng

Yoga improves your balance.

(Yoga cải thiện sự cân bằng của bạn.)

53 muscle /ˈmʌs.əl/ (n) cơ bắp Weightlifting builds strong muscles.

(Cử tạ giúp xây dựng cơ bắp khỏe mạnh.)

54 strength /streŋkθ/ (n) sức mạnh

You need strength to carry heavy bags.

(Bạn cần sức mạnh để mang những túi nặng.)

55 reduce stress /rɪˈdjuːs stres/ (v.p) giảm căng thẳng Meditation helps reduce stress.

(Thiền giúp giảm căng thẳng.)

56 be good for /biː ɡʊd fɔː/ (phr) tốt cho

Fruits are good for your health.

(Trái cây tốt cho sức khỏe.)

57 bracelet /ˈbreɪ.slət/ (n) vòng tay She bought a silver bracelet as a gift.

(Cô ấy mua một chiếc vòng tay bạc làm quà.)

58 patient /ˈpeɪ.ʃənt/ (adj) kiên nhẫn

Be patient when learning a new skill.

(Hãy kiên nhẫn khi học kỹ năng mới.)

59 do judo /duː ˈdʒuː.dəʊ/ (v.p) tập võ judo They do judo twice a week.

(Họ tập judo hai lần một tuần.)

60 make models /meɪk ˈmɒ.dəlz/ (v.p) làm mô hình

He likes to make models of cars.

(Cậu ấy thích làm mô hình xe hơi.)


Unit 2: Life in the countryside

STT Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
1 catch /kætʃ/ (v) bắt, đánh bắt (cá)

They catch butterflies in the garden.

(Họ bắt bướm trong vườn.)

2 cattle /ˈkætl/ (n) gia súc The farmer looks after the cattle.

(Người nông dân chăm sóc gia súc.)

3 combine harvester /kəmˈbaɪn ˈhɑː.vɪ.stər/ (n) máy gặt đập liên hợp

The combine harvester works in the field all day.

(Máy gặt làm việc suốt ngày trên cánh đồng.)

4 crop /krɒp/ (n) vụ mùa The crop needs water to grow.

(Vụ mùa cần nước để phát triển.)

5 cultivate /ˈkʌltɪveɪt/ (v) trồng trọt

They cultivate rice in the valley.

(Họ trồng lúa ở thung lũng.)

6 dry /draɪ/ (v) làm khô, phơi khô We dry clothes in the sun.

(Chúng tôi phơi quần áo dưới nắng.)

7 feed /fiːd/ (v) cho ăn

She feeds the birds every morning.

(Cô ấy cho chim ăn mỗi sáng.)

8 feeding pig /ˈfiː.dɪŋ pɪg/ (vp) chăn lợn He is feeding pigs in the barn.

(Anh ấy đang chăn lợn trong chuồng.)

9 harvest /ˈhɑːvɪst/ (v/n) gặt hái, thu hoạch

They harvest corn in autumn.

(Họ thu hoạch ngô vào mùa thu.)

10 herd /hɜːd/ (v) chăn (gia súc) The farmer herds sheep across the field.

(Người nông dân chăn cừu qua cánh đồng.)

11 hospitable /hɒˈspɪtəbl/ (adj) mến khách

The family was very hospitable to the guests.

(Gia đình rất mến khách với khách.)

12 lighthouse /ˈlaɪthaʊs/ (n) ngọn hải đăng The lighthouse guides ships at night.

(Ngọn hải đăng dẫn đường cho tàu vào ban đêm.)

13 load /ləʊd/ (v) chất lên, tải lên

They load the goods onto the truck.

(Họ chất hàng lên xe tải.)

14 milk /mɪlk/ (v) vắt sữa She milks the goats every morning.

(Cô ấy vắt sữa dê mỗi sáng.)

15 orchard /ˈɔːtʃəd/ (n) vườn cây ăn quả

The orchard is full of apples.

(Vườn cây ăn quả đầy táo.)

16 paddy field /ˈpædi fiːld/ (n) ruộng lúa The paddy field is flooded with water.

(Ruộng lúa ngập nước.)

17 plough /plaʊ/ (v) cày ruộng

He ploughs the field every spring.

(Anh ấy cày ruộng mỗi mùa xuân.)

18 picturesque /ˌpɪktʃəˈresk/ (adj) đẹp như tranh The lake view is picturesque.

(Quang cảnh hồ đẹp như tranh.)

19 speciality /ˌspeʃiˈæləti/ (n) đặc sản

Pho is a famous Vietnamese

speciality. (Phở là đặc sản nổi tiếng của Việt Nam.)

20 stretch /stretʃ/ (v) trải dài The river stretches for miles.

(Con sông trải dài hàng dặm.)

STT Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
21 unload /ʌnˈləʊd/ (v) dỡ hàng They unload the boxes carefully.

(Họ dỡ các thùng hàng cẩn thận.)

22 vast /vɑːst/ (adj) rộng lớn, mênh mông

The ocean is vast and deep.

(Đại dương rộng lớn và sâu thẳm.)

23 well-trained /ˌwel ˈtreɪnd/ (adj) được đào tạo tốt, lành nghề The dog is well-trained to obey commands.

(Con chó được huấn luyện tốt để nghe lời.)

24 enjoyable /ɪnˈdʒɔɪəbl/ (adj) thú vị

The movie was enjoyable and funny.

(Bộ phim rất thú vị và hài hước.)

25 stay /steɪ/ (v) ở lại We stayed at a hotel near the beach.

(Chúng tôi ở lại khách sạn gần biển.)

26 province /ˈprɒvɪns/ (n) tỉnh

Hanoi is the capital, not a province.

(Hà Nội là thủ đô, không phải tỉnh.)

27 dragon-snake /ˈdræɡ.ən sneɪk/ (n) trò chơi rồng rắn lên mây The children played dragon-snake happily.

(Bọn trẻ chơi rồng rắn rất vui.)

28 cow /kaʊ/ (n) con bò

The cow gives fresh milk every day.

(Con bò cho sữa tươi mỗi ngày.)

29 poultry /ˈpəʊltri/ (n) gia cầm They raise poultry such as ducks and chickens.

(Họ nuôi gia cầm như vịt và gà.)

30 collect /kəˈlekt/ (v) thu thập, sưu tầm

She collects beautiful shells on the beach.

(Cô ấy thu thập vỏ đẹp trên bãi biển.)

31 truck /trʌk/ (n) xe tải A red truck carries goods to the market.

(Một chiếc xe tải đỏ chở hàng ra chợ.)

32 surround /səˈraʊnd/ (v) bao quanh

The garden is surrounded by trees.

(Khu vườn được bao quanh bởi cây cối.)

33 react /riˈækt/ (v) phản ứng

How did she react to the surprise?

(Cô ấy phản ứng thế nào với điều bất ngờ?)

34 visitor /ˈvɪzɪtə(r)/ (n) khách tham quan Visitors enjoy the museum every weekend.

(Khách tham quan thích bảo tàng mỗi cuối tuần.)

35 hard-working /ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/ (adj) chăm chỉ

He is a hard-working farmer.

(Anh ấy là một người nông dân chăm chỉ.)

36 careful /ˈkeəfl/ (adj) cẩn thận Be careful when you cross the street.

(Hãy cẩn thận khi băng qua đường.)

37 heavily /ˈhev.əl.i/ (adv) nặng nề

It rained heavily last night.

(Tối qua trời mưa rất to.)

38 soundly /ˈsaʊndli/ (adv) ngon lành (ngủ) The baby slept soundly through the night.

(Em bé ngủ ngon suốt đêm.)

39 quietly /ˈkwaɪətli/ (adv) lặng lẽ

He left the room quietly.

(Anh ấy rời phòng một cách lặng lẽ.)

40 early /ˈɜːli/ (adv) sớm She wakes up early every day.

(Cô ấy thức dậy sớm mỗi ngày.)

41 frequently /ˈfriːkwəntli/ (adv) thường xuyên

I frequently visit the library.

(Tôi thường xuyên đến thư viện.)

42 little /ˈlɪtl/ (adj) nhỏ, ít There is little sugar left in the jar.

(Còn rất ít đường trong lọ.)

43 bicycle /ˈbaɪsɪkl/ (n) xe đạp

He rides his bicycle to school.

(Anh ấy đi xe đạp đến trường.)

44 school bag /ˈskuːl.bæɡ/ (n) cặp sách Her school bag is full of books.

(Cặp sách của cô ấy đầy sách.)

45 shirt /ʃɜːt/ (n) áo sơ mi

He wears a white shirt every day.

(Anh ấy mặc áo sơ mi trắng mỗi ngày.)

46 situate /ˈsɪtʃ.u.eɪt/ (v) tọa lạc The hotel is situated near the beach.

(Khách sạn tọa lạc gần biển.)

47 ancient /ˈeɪnʃənt/ (adj) cổ xưa

This is an ancient city.

(Đây là một thành phố cổ xưa.)

48 special /ˈspeʃl/ (adj) đặc biệt This day is special for us.

(Ngày này rất đặc biệt với chúng tôi.)

49 church /tʃɜːtʃ/ (n) nhà thờ

There is a big church in the town.

(Có một nhà thờ lớn trong thị trấn.)

50 kite-flying /ˈkaɪtˌflaɪ.ɪŋ/ (n) thả diều The children love kite-flying in spring.

(Bọn trẻ thích thả diều vào mùa xuân.)

51 ferry /ˈferi/ (n) phà

We took a ferry to cross the river.

(Chúng tôi đi phà qua sông.)

52 sightseeing /ˈsaɪtsiːɪŋ/ (n) ngắm cảnh They went sightseeing around the city.

(Họ đi ngắm cảnh quanh thành phố.)

53 canal /kəˈnæl/ (n) con kênh

The village is near a small canal.

(Làng ở gần một con kênh nhỏ.)

54 get along /ɡet əˈlɒŋ/ (phr.v) hòa thuận They get along well with their neighbors.

(Họ sống hòa thuận với hàng xóm.)

55 rural /ˈrʊərəl/ (adj) nông thôn

She prefers rural life to city life.

(Cô ấy thích cuộc sống nông thôn hơn thành phố.)

56 safety /ˈseɪfti/ (n) sự an toàn Wearing helmets is important for safety.

(Đội mũ bảo hiểm rất quan trọng cho sự an toàn.)

57 landscape /ˈlændskeɪp/ (n) phong cảnh

The landscape is beautiful in spring.

(Phong cảnh rất đẹp vào mùa xuân.)

58 generous /ˈdʒenərəs/ (adj) hào phóng She is generous with her time and money.

(Cô ấy hào phóng về thời gian và tiền bạc.)

59 climb /klaɪm/ (v) leo

He climbed the mountain last summer.

(Anh ấy leo núi mùa hè năm ngoái.)

60 security /sɪˈkjʊərəti/ (n) sự an ninh

The security at the event was very strict.

(An ninh tại sự kiện rất nghiêm ngặt.)

Unit 3: Teenagers

STT Từ vựng Nghĩa Ví dụ
1 forum /ˈfɔːrəm/ (n) diễn đàn

Our class created a new forum to share study tips.

Lớp chúng tôi tạo một diễn đàn mới để chia sẻ mẹo học tập.

2 club /klʌb/ (n) câu lạc bộ I joined a new book club last week.

Tuần trước tôi đã tham gia một câu lạc bộ sách mới.

3 midterm /ˌmɪdˈtɜːm/ (n) giữa kỳ

The midterm is coming, so everyone is studying hard.

Kỳ thi giữa kỳ sắp đến nên ai cũng đang học chăm chỉ.

4 stressful /ˈstresfl/ (adj) căng thẳng This project is so stressful for many students.

Dự án này khiến nhiều học sinh căng thẳng.

5 stay calm /steɪ kɑːm/ (vp) giữ bình tĩnh

Try to stay calm during the exam.

Hãy cố gắng bình tĩnh trong kỳ thi.

6 pressure /ˈpreʃə(r)/ (n) áp lực Students feel pressure when deadlines are too close.

Học sinh cảm thấy áp lực khi hạn nộp bài quá gần.

7 problem /ˈprɒbləm/ (n) vấn đề

If you have any problems, just ask the teacher.

Nếu bạn có vấn đề gì, hãy hỏi giáo viên.

8 user-friendly /ˌjuː.zəˈfrend.li/ (adj) thân thiện với người dùng The new app is very user-friendly.

Ứng dụng mới rất thân thiện với người dùng.

9 craft /krɑːft/ (n) thủ công

Students learn crafts in the art class.

Học sinh học làm đồ thủ công trong tiết mỹ thuật.

10 provide sb with sth /prəˈvaɪd/ (vp) cung cấp cho ai cái gì The school provides students with free books.

Trường cung cấp sách miễn phí cho học sinh.

11 interest /ˈɪntrəst/ (n/v) sở thích; quan tâm

She has a strong interest in photography.

Cô ấy rất quan tâm đến nhiếp ảnh.

12 competition /ˌkɒmpəˈtɪʃn/ (n) cuộc thi They will hold a singing competition next month.

Họ sẽ tổ chức một cuộc thi hát vào tháng sau.

13 chess club /tʃes klʌb/ (np) CLB cờ vua

Our school chess club meets every Friday.

CLB cờ vua trường tôi họp vào thứ Sáu hàng tuần.

14 creative /kriˈeɪtɪv/ (adj) sáng tạo That design is very creative and unique.

Thiết kế đó rất sáng tạo và độc đáo.

15 discuss /dɪˈskʌs/ (v) thảo luận

Let’s discuss the plan in our next meeting.

Hãy thảo luận kế hoạch trong buổi họp tiếp theo.

16 upload /ˌʌpˈləʊd/ (v) tải lên She uploaded a new video yesterday.

Cô ấy đã tải lên một video mới hôm qua.

17 notification /ˌnəʊ.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ (n) thông báo

I received five notifications this morning.

Tôi nhận được năm thông báo sáng nay.

18 log on /lɔɡ ɒn/ (phr.v) đăng nhập Please log on to your account before class.

Hãy đăng nhập vào tài khoản trước giờ học.

19 connect /kəˈnekt/ (v) kết nối

The app helps students connect easily.

Ứng dụng giúp học sinh kết nối dễ dàng.

20 website /ˈwebsaɪt/ (n) trang web

She is designing a website for her project.

Cô ấy đang thiết kế một trang web cho dự án.

STT Từ vựng Nghĩa Ví dụ
21 tournament /ˈtʊənəmənt/ (n) giải đấu The tournament starts next week.

(Giải đấu bắt đầu vào tuần sau.)

22 concentrate /ˈkɒnsntreɪt/ (v) tập trung

I can’t concentrate when it’s too noisy.

(Tôi không thể tập trung khi quá ồn.)

23 bully /ˈbʊli/ (n) kẻ bắt nạt The bully was punished by the teacher.

(Kẻ bắt nạt đã bị giáo viên phạt.)

24 scare /skeə(r)/ (v) làm sợ hãi

The loud sound scared the children.

(Tiếng động lớn làm bọn trẻ sợ.)

25 mature /məˈtʃʊə(r)/ (adj) trưởng thành She is very mature for her age.

(Cô ấy rất trưởng thành so với tuổi.)

26 expectation /ˌekspekˈteɪʃn/ (n) sự kỳ vọng

Parents often have high expectations of their kids.

(Cha mẹ thường có kỳ vọng cao ở con cái.)

27 teenager /ˈtiːneɪdʒə(r)/ (n) thiếu niên Teenagers love hanging out with friends.

(Thiếu niên thích đi chơi với bạn bè.)

28 talkative /ˈtɔːkətɪv/ (adj) lắm lời

He becomes talkative when he’s excited.

(Anh ấy nói nhiều khi hào hứng.)

29 request /rɪˈkwest/ (v/n) yêu cầu She made a request for more time.

(Cô ấy đưa ra yêu cầu thêm thời gian.)

30 participate /pɑːˈtɪsɪpeɪt/ (v) tham gia

Many students participate in school events.

(Nhiều học sinh tham gia các sự kiện ở trường.)

31 freedom /ˈfriːdəm/ (n) tự do Everyone wants the freedom to choose their own future.

(Ai cũng muốn tự do chọn tương lai của mình.)

32 cheat on /tʃiːt ɒn/ (phr.v) gian lận

Don’t cheat on exams.

(Đừng gian lận trong kỳ thi.)

33 music club /ˈmjuː.zɪk klʌb/ (np) CLB âm nhạc She joined the music club to learn guitar.

(Cô ấy tham gia CLB âm nhạc để học guitar.)

34 turn off /tɜːn ɒf/ (phr.v) tắt

Please turn off the lights before you leave.

(Hãy tắt đèn trước khi bạn rời đi.)

35 teamwork /ˈtiːmwɜːk/ (n) làm việc nhóm Good teamwork helps finish tasks faster.

(Làm việc nhóm tốt giúp hoàn thành nhiệm vụ nhanh hơn.)

36 prize /praɪz/ (n) phần thưởng

She won a prize in the drawing contest.

(Cô ấy thắng giải trong cuộc thi vẽ.)

37 tolerant /ˈtɒlərənt/ (adj) khoan dung We should be more tolerant of other people’s opinions.

(Chúng ta nên khoan dung hơn với ý kiến của người khác.)

38 therefore /ˈðeə.fɔːr/ (adv) vì vậy

I was sick, therefore I stayed home.

(Tôi bị bệnh, vì vậy tôi ở nhà.)

39 otherwise /ˈʌðəwaɪz/ (adv) nếu không thì Study hard, otherwise you will fail.

(Học chăm đi, không thì bạn sẽ trượt.)

40 sensitive /ˈsensətɪv/ (adj) nhạy cảm

He is very sensitive to criticism.

(Anh ấy rất nhạy cảm với lời chỉ trích.)

41 activity /ækˈtɪvəti/ (n) hoạt động Sports activities are good for health.

(Các hoạt động thể thao tốt cho sức khỏe.)

42 college /ˈkɒlɪdʒ/ (n) trường cao đẳng

She plans to study at a college in Hanoi.

(Cô ấy dự định học tại một trường cao đẳng ở Hà Nội.)

43 right-hand /ˈraɪt.hænd/ (adj) bên phải The bookstore is on the right-hand side.

(Nhà sách nằm bên tay phải.)

44 social media /ˈsəʊʃəl ˈmiːdiə/ (np) mạng xã hội

Social media connects people worldwide.

(Mạng xã hội kết nối mọi người trên toàn thế giới.)

45 daily /ˈdeɪli/ (adj) hằng ngày Daily exercise is good for your body.

(Tập thể dục hằng ngày tốt cho cơ thể.)

46 browse /braʊz/ (v) lướt, duyệt

I browsed the internet for new recipes.

(Tôi lướt mạng để tìm công thức nấu ăn mới.)

47 classmate /ˈklɑːsmeɪt/ (n) bạn cùng lớp I study English with my classmates every evening.

(Tôi học tiếng Anh với bạn cùng lớp mỗi tối.)

48 relaxing /rɪˈlæksɪŋ/ (adj) thư giãn

Listening to music is relaxing.

(Nghe nhạc rất thư giãn.)

49 beforehand /bɪˈfɔː.hænd/ (adv) trước đó Let’s meet beforehand to prepare.

(Hãy gặp trước để chuẩn bị.)

50 focused /ˈfəʊ.kəst/ (adj) tập trung

He stays very focused during study time.

(Anh ấy rất tập trung khi học.)

51 arts and crafts club /ɑːts ænd krɑːfts klʌb/ (np) CLB nghệ thuật & thủ công She joined the arts and crafts club to learn drawing.

(Cô ấy tham gia CLB nghệ thuật để học vẽ.)

52 community service /kəˈmjuːnəti ˈsɜːvɪs/ (n) dịch vụ cộng đồng

Students do community service to help the neighborhood.

(Học sinh làm dịch vụ cộng đồng để giúp khu phố.)

53 practical skill /ˈpræk.tɪ.kəl skɪl/ (np) kỹ năng thực hành Cooking is a useful practical skill.

(Nấu ăn là một kỹ năng thực hành hữu ích.)

54 teamwork skill /ˈtiːmwɜːk skɪl/ (np) kỹ năng làm việc nhóm

Teamwork skills are important for future jobs.

(Kỹ năng làm việc nhóm quan trọng cho công việc tương lai.)

55 smartphone /ˈsmɑːtfəʊn/ (n) điện thoại thông minh He always checks his smartphone before sleeping.

(Anh ấy luôn kiểm tra điện thoại trước khi ngủ.)

56 peer /pɪə(r)/ (n) bạn cùng trang lứa

Teens often feel pressure from their peers.

(Thanh thiếu niên thường chịu áp lực từ bạn bè cùng trang lứa.)

57 session /ˈseʃn/ (n) buổi, phiên We had a short training session this morning.

(Chúng tôi có một buổi huấn luyện ngắn sáng nay.)

58 deal with /diːl wɪð/ (phr.v) đối phó với

You must learn how to deal with stress.

(Bạn phải học cách đối phó với căng thẳng.)

59 schoolwork /ˈskuːl.wɜːk/ (np) bài vở, việc học She finished her schoolwork before playing games.

(Cô ấy làm xong bài vở rồi mới chơi.)

60 lonely /ˈləʊnli/ (adj) cô đơn

Living far from home makes me feel lonely sometimes.

(Sống xa nhà đôi khi khiến tôi cảm thấy cô đơn.)

Unit 4: Ethnic groups of Viet Nam

STT Từ vựng Nghĩa Ví dụ 
1 communal house /kəˈmjuːnl haʊs/ (np) nhà rông, nhà sinh hoạt cộng đồng

The village built a new communal house last year.

(Làng đã xây một nhà rông mới vào năm ngoái.)

2 costume /ˈkɒstjuːm/ (n) trang phục She designed a special costume for the cultural show.

(Cô ấy thiết kế một bộ trang phục đặc biệt cho buổi biểu diễn văn hóa.)

3 crop /krɒp/ (n) mùa màng, vụ mùa

This year, their rice crop was much better.

(Năm nay, vụ lúa của họ tốt hơn nhiều.)

4 ethnic /ˈeθnɪk/ (adj) (thuộc) dân tộc They enjoyed watching ethnic music performances.

(Họ thích xem các buổi biểu diễn âm nhạc dân tộc.)

5 feature /ˈfiːtʃər/ (n) đặc điểm

One special feature of the house is its curved roof.

(Một đặc điểm đặc biệt của ngôi nhà là mái cong.)

6 flute /fluːt/ (n) sáo He plays the flute very beautifully.

(Anh ấy thổi sáo rất hay.)

7 folk /fəʊk/ (adj) dân gian, truyền thống

They performed a folk dance at the festival.

(Họ trình diễn một điệu múa dân gian tại lễ hội.)

8 gong /ɡɒŋ/ (n) cồng, chiêng The gong sounded loudly during the ceremony.

(Tiếng cồng vang lớn trong buổi lễ.)

9 harvest /ˈhɑːvɪst/ (n) mùa thu hoạch

The harvest this year started earlier than usual.

(Mùa thu hoạch năm nay bắt đầu sớm hơn bình thường.)

10 highland /ˈhaɪlənd/ (n) vùng cao Many wild animals live in the highlands.

(Nhiều động vật hoang dã sống ở vùng cao.)

11 livestock /ˈlaɪvstɒk/ (n) gia súc

They keep their livestock behind the house.

(Họ nuôi gia súc ở phía sau nhà.)

12 minority /maɪˈnɒrəti/ (n) thiểu số Many minority groups have unique traditions.

(Nhiều nhóm dân tộc thiểu số có những truyền thống độc đáo.)

13 overlook /ˌəʊvəˈlʊk/ (v) nhìn ra

The balcony overlooks the river.

(Ban công nhìn ra con sông.)

14 post /pəʊst/ (n) cột The roof is supported by wooden posts.

(Mái nhà được chống đỡ bằng các cột gỗ.)

15 raise /reɪz/ (v) chăn nuôi

They raise chickens on their small farm.

(Họ nuôi gà trong trang trại nhỏ.)

16 soil /sɔɪl/ (n) đất trồng The soil here is rich and good for farming.

(Đất ở đây màu mỡ và thích hợp cho canh tác.)

17 staircase /ˈsteə.keɪs/ (n) cầu thang bộ

The old house has a narrow staircase.

(Ngôi nhà cũ có cầu thang nhỏ hẹp.)

18 statue /ˈstætʃuː/ (n) tượng A big statue stands in front of the museum.

(Một bức tượng lớn đứng trước bảo tàng.)

19 stilt house /stɪlt haʊs/ (np) nhà sàn

They stayed overnight in a traditional stilt house.

(Họ ngủ qua đêm trong một ngôi nhà sàn truyền thống.)

20 terraced /ˈterəst/ (adj) có hình bậc thang

Terraced rice fields attract many tourists.

(Ruộng bậc thang thu hút nhiều khách du lịch.)

STT Từ vựng Nghĩa Ví dụ
21 Moderator /ˈmɒd.ə.reɪ.tər/ (n) người điều hành

The moderator guided the discussion smoothly.

Người điều hành dẫn dắt buổi thảo luận rất trôi chảy.

22 Member /ˈmem.bər/ (n) thành viên Every member must register before joining the event.

Mỗi thành viên phải đăng ký trước khi tham gia sự kiện.

23 Announcement /əˈnaʊns.mənt/ (n) thông báo

The announcement will be sent by email.

Thông báo sẽ được gửi qua email.

24 Guideline /ˈɡaɪd.laɪn/ (n) hướng dẫn Please follow the guideline carefully.

Vui lòng làm theo hướng dẫn cẩn thận.

25 Rule /ruːl/ (n) quy tắc

We must follow the rules of the community.

 Chúng ta phải tuân theo quy tắc của cộng đồng.

26 Violation /ˌvaɪ.əˈleɪ.ʃən/ (n) vi phạm Any violation will lead to removal from the group.

Bất kỳ vi phạm nào cũng sẽ bị loại khỏi nhóm.

27 Permission /pəˈmɪʃ.ən/ (n) sự cho phép

You need permission to post advertisements here.

Bạn cần sự cho phép để đăng quảng cáo ở đây.

28 Description /dɪˈskrɪp.ʃən/ (n) mô tả The description explains the purpose clearly.

Phần mô tả giải thích mục đích rất rõ ràng.

29 Topic /ˈtɒp.ɪk/ (n) chủ đề

Let’s stay focused on the main topic.

Hãy tập trung vào chủ đề chính.

30 Comment /ˈkɒm.ent/ (n/v) bình luận Your comment was very helpful.

Bình luận của bạn rất hữu ích.

31 Discussion /dɪˈskʌʃ.ən/ (n) thảo luận

A discussion started after the post went viral.

 Một cuộc thảo luận bắt đầu sau khi bài đăng lan truyền.

32 Feedback /ˈfiːd.bæk/ (n) phản hồi We appreciate your feedback.

Chúng tôi trân trọng phản hồi của bạn.

33 Chat /tʃæt/ (v/n) tán gẫu, trò chuyện

Let’s chat privately about the issue.

Hãy nói chuyện riêng về vấn đề này.

34 Message /ˈmes.ɪdʒ/ (n/v) tin nhắn I sent you a message earlier.

Tôi đã gửi tin nhắn cho bạn trước đó.

35 Request /rɪˈkwest/ (n/v) yêu cầu

I sent a request to join the group.

Tôi đã gửi yêu cầu tham gia nhóm.

36 Join /dʒɔɪn/ (v) tham gia More people joined the online meeting.

Nhiều người đã tham gia buổi họp trực tuyến.

37 Share /ʃeər/ (v) chia sẻ

Please share this information with your friends.

Hãy chia sẻ thông tin này với bạn bè.

38 Upload /ʌpˈləʊd/ (v) tải lên You can upload pictures anytime.

Bạn có thể tải ảnh lên bất cứ lúc nào.

39 Download /ˈdaʊn.ləʊd/ (v) tải xuống

The file is ready to download.

Tệp đã sẵn sàng để tải xuống.

40 Notification /ˌnəʊ.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ (n) thông báo I received a notification about your post.

Tôi nhận được thông báo về bài đăng của bạn.

41 Attachment /əˈtætʃ.mənt/ (n) tệp đính kèm

Check the attachment before sending the email.

Kiểm tra tệp đính kèm trước khi gửi email.

42 Spam /spæm/ (n/v) thư rác, spam Please avoid posting spam in the group.

Vui lòng tránh đăng thư rác trong nhóm.

43 Report /rɪˈpɔːt/ (v/n) báo cáo

You can report inappropriate content.

Bạn có thể báo cáo nội dung không phù hợp.

44 Block /blɒk/ (v) chặn He blocked the user after the argument.

Anh ấy đã chặn người dùng sau cuộc tranh cãi.

45 Profile /ˈprəʊ.faɪl/ (n) hồ sơ cá nhân

Update your profile picture.

Cập nhật ảnh đại diện của bạn.

46 Username /ˈjuː.zə.neɪm/ (n) tên đăng nhập

Choose a simple username.

Hãy chọn tên đăng nhập đơn giản.

47 Password /ˈpɑːs.wɜːd/ (n) mật khẩu Create a strong password.

Hãy tạo một mật khẩu mạnh.

48 Account /əˈkaʊnt/ (n) tài khoản

My account was temporarily locked.

Tài khoản của tôi bị khóa tạm thời.

49 Admin /ˈæd.mɪn/ (n) quản trị viên The admin approved my request.

Quản trị viên đã duyệt yêu cầu của tôi.

50 Creator /kriˈeɪ.tər/ (n) người tạo nội dung

The creator uploaded a new video.

Nhà sáng tạo đã đăng video mới.

51 Viewer /ˈvjuː.ər/ (n) người xem The video got more than 10,000 viewers.

Video có hơn 10.000 người xem.

52 Reaction /riˈæk.ʃən/ (n) phản ứng

Her reaction was very positive.

Phản ứng của cô ấy rất tích cực.

53 Trend /trend/ (n) xu hướng This topic is becoming a trend online.

Chủ đề này đang trở thành xu hướng trên mạng.

54 Content /ˈkɒn.tent/ (n) nội dung

Your content is very engaging.

 Nội dung của bạn rất thu hút.

55 Engagement /ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/ (n) mức độ tương tác The post received high engagement.

Bài đăng nhận được mức tương tác cao.

56 Platform /ˈplæt.fɔːm/ (n) nền tảng

This platform is great for learning.

Nền tảng này rất tốt để học tập.

57 Community /kəˈmjuː.nə.ti/ (n) cộng đồng We built a strong online community.

Chúng tôi đã xây dựng một cộng đồng trực tuyến mạnh.

58 Policy /ˈpɒl.ə.si/ (n) chính sách

Follow the platform’s policy.

Hãy tuân thủ chính sách của nền tảng.

59 Setting /ˈset.ɪŋ/ (n) cài đặt Change the privacy setting.

Thay đổi cài đặt quyền riêng tư.

60 Privacy /ˈpraɪ.və.si/ (n) quyền riêng tư

Your privacy is protected here.

Quyền riêng tư của bạn được bảo vệ tại đây.

Unit 5: Our customs and traditions

STT Từ vựng Nghĩa Ví dụ
1 acrobatics /ˌækrəˈbætɪks/ (n) nhào lộn

She wants to learn acrobatics in her free time.

(Cô ấy muốn học nhào lộn vào thời gian rảnh.)

2 admire /ədˈmaɪə(r)/ (v) ngưỡng mộ

I really admire her confidence.

(Tôi thật sự ngưỡng mộ sự tự tin của cô ấy.)

3 bad spirits /bæd ˈspɪrɪts/ (np) tà ma People burn incense to keep bad spirits away.

(Mọi người đốt nhang để tránh tà ma.)

4 bamboo pole /bæmˈbuː pəʊl/ (np) cây tre, cột tre

They used a long bamboo pole to hang decorations.

(Họ dùng một cây tre dài để treo đồ trang trí.)

5 carp /kɑːp/ (n) cá chép The boys were excited to see the carp swimming in the pond.

(Mấy đứa bé thích thú khi thấy cá chép bơi trong ao.)

6 coastal /ˈkəʊstl/ (adj) thuộc vùng ven biển

Coastal towns attract many tourists every summer.

(Các thị trấn ven biển thu hút nhiều du khách vào mỗi mùa hè.)

7 ceremony /ˈserəməni/ (n) nghi lễ

The ceremony started at 9 a.m.

(Buổi lễ bắt đầu lúc 9 giờ sáng.)

8 chase away /tʃeɪs əˈweɪ/ (phr.v) xua đuổi Loud noises were made to chase away evil.

(Người ta tạo tiếng ồn lớn để xua đuổi điều xấu.)

9 contestant /kənˈtestənt/ (n) thí sinh

Each contestant must answer five questions.

(Mỗi thí sinh phải trả lời năm câu hỏi.)

10 decorative /ˈdekərətɪv/ (adj) để trang trí She bought decorative lights for her room.

(Cô ấy mua đèn trang trí cho phòng mình.)

11 family bonding /ˈfæməli ˈbɒndɪŋ/ (np) gắn kết gia đình

Cooking together is great for family bonding.

(Nấu ăn cùng nhau rất tốt để gắn kết gia đình.)

12 family reunion /ˈfæmɪli riːˈjuːnjən/ (np) họp mặt gia đình We take a big family photo at every reunion.

(Chúng tôi chụp ảnh gia đình lớn trong mỗi buổi sum họp.)

13 festival goer /ˈfestɪvəl ˈɡəʊər/ (np) người đi lễ hội

Festival goers enjoyed the music all night.

(Người dự lễ hội thưởng thức âm nhạc suốt đêm.)

14 lantern /ˈlæntən/ (n) đèn lồng The children walked with colorful lanterns.

(Bọn trẻ đi bộ với những chiếc đèn lồng đầy màu sắc.)

15 longevity /lɒnˈdʒevəti/ (n) tuổi thọ

They wished their grandmother good health and longevity.

(Họ chúc bà sống lâu và khỏe mạnh.)

16 martial art /məˈtɪə.rəl ɑːt/ (np) võ thuật Many kids learn martial arts for self-defense.

(Nhiều trẻ học võ thuật để tự vệ.)

17 monk /mʌŋk/ (n) nhà sư

The monk prayed quietly in the temple.

(Nhà sư cầu nguyện lặng lẽ trong chùa.)

18 offering /ˈɒfərɪŋ/ (n) lễ vật The family prepared offerings for the ceremony.

(Gia đình chuẩn bị lễ vật cho buổi lễ.)

19 ornamental tree /ˌɔː.nəˈmen.təl triː/ (np) cây cảnh

My dad grows ornamental trees in the garden.

(Ba tôi trồng cây cảnh trong vườn.)

20 pray /preɪ/ (v) cầu nguyện She prays for good luck before every exam.

(Cô ấy cầu may trước mỗi kỳ thi.)

21 release /rɪˈliːs/ (v) thả

They released the birds into the sky.

(Họ thả những con chim lên trời.)

22 table manners /ˈteɪbl mænəz/ (np) phép tắc ăn uống

Children should learn basic table manners.

(Trẻ em nên học phép tắc ăn uống cơ bản.)

23 worship /ˈwɜːʃɪp/ (v) thờ phụng People worship their ancestors during special holidays.

(Người ta thờ cúng tổ tiên vào các dịp đặc biệt.)

24 young rice /jʌŋ raɪs/ (np) cốm

Young rice is often used to make sweet treats.

(Cốm thường được dùng để làm món ngọt.)

25 bloom /bluːm/ (v) nở hoa The flowers bloom beautifully in spring.

(Hoa nở rất đẹp vào mùa xuân.)

26 bad luck /bæd lʌk/ (np) xui xẻo

Breaking a mirror is said to bring bad luck.

(Làm vỡ gương được cho là mang lại xui xẻo.)

27 wedding ceremony /ˈwedɪŋ ˈserɪməni/ (np) lễ cưới The wedding ceremony was held by the river.

(Lễ cưới được tổ chức bên dòng sông.)

28 food /fuːd/ (n) thức ăn

They prepared delicious food for the guests.

(Họ chuẩn bị đồ ăn ngon cho khách.)

29 lion dance /ˈlaɪən dæns/ (np) múa lân Kids love watching the lion dance.

(Trẻ con thích xem múa lân.)

30 celebration /ˌselɪˈbreɪʃn/ (n) lễ kỷ niệm

They held a celebration for their anniversary.

(Họ tổ chức lễ kỷ niệm ngày thành lập.)

31 tradition /trəˈdɪʃn/ (n) truyền thống Cooking rice cakes is a family tradition.

(Làm bánh chưng là truyền thống gia đình.)

32 in addition /əˈdɪʃn/ (adv) ngoài ra

In addition, we will visit the museum.

(Ngoài ra, chúng ta sẽ đi thăm bảo tàng.)

33 spring roll /sprɪŋ rəʊl/ (np) chả giò She made fresh spring rolls for lunch.

(Cô ấy làm chả giò tươi cho bữa trưa.)

34 wake up /weɪk ʌp/ (phr.v) thức dậy

I usually wake up at 6 a.m.

(Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng.)

35 take place /teɪk pleɪs/ (phr.v) diễn ra The event takes place every weekend.

(Sự kiện diễn ra vào mỗi cuối tuần.)

36 next to (prep) cạnh

The school is next to the park.

(Trường học nằm cạnh công viên.)

37 hold /həʊld/ (v) tổ chức They hold a big party every year.

(Họ tổ chức một bữa tiệc lớn mỗi năm.)

38 value /ˈvæljuː/ (n) giá trị

Respect is an important family value.

(Tôn trọng là giá trị quan trọng của gia đình.)

39 laughter /ˈlɑːftə(r)/ (n) tiếng cười The room was filled with laughter.

(Căn phòng tràn ngập tiếng cười.)

40 take part in (phr.v) tham gia

Students take part in many school activities.

(Học sinh tham gia nhiều hoạt động ở trường.)

41 come up with (phr.v) nghĩ ra She came up with a creative idea.

(Cô ấy nghĩ ra một ý tưởng sáng tạo.)

42 bowl /bəʊl/ (n) cái bát

He placed the rice in a small bowl.

(Anh ấy đặt cơm vào một cái bát nhỏ.)

43 chopstick /ˈtʃɒpstɪk/ (n) đũa She bought a new pair of chopsticks.

(Cô ấy mua một đôi đũa mới.)

44 look forward to (phr.v) mong chờ

I look forward to seeing you soon.

(Tôi mong sớm gặp lại bạn.)

45 boat race /bəʊt reɪs/ (np) đua thuyền The boat race attracted many spectators.

(Cuộc đua thuyền thu hút nhiều người xem.)

46 release a duck (vp) thả vịt

They released a duck as the game began.

(Họ thả vịt khi trò chơi bắt đầu.)

47 atmosphere /ˈætməsfɪə(r)/ (n) bầu không khí The atmosphere was lively and cheerful.

(Không khí náo nhiệt và vui vẻ.)

48 steamed chicken /stiːmd ˈtʃɪkɪn/ (np) gà hấp

Steamed chicken is often served at family parties.

(Gà hấp thường được phục vụ trong các bữa tiệc gia đình.)

49 maintain /meɪnˈteɪn/ (v) duy trì They maintain their traditions carefully.

(Họ duy trì truyền thống một cách cẩn thận.)

50 tourist /ˈtʊərɪst/ (n) khách du lịch

Tourists love visiting ancient temples.

(Khách du lịch thích thăm các ngôi đền cổ.)

51 temple /ˈtempl/ (n) đền This temple is hundreds of years old.

(Ngôi đền này đã hàng trăm tuổi.)

52 litter /ˈlɪtə(r)/ (n) rác

There was litter all over the street.

(Rác vương vãi khắp đường.)

53 traditionally /trəˈdɪʃənəli/ (adv) theo truyền thống Traditionally, families gather on New Year’s Eve.

(Theo truyền thống, các gia đình sum họp vào đêm giao thừa.)

54 practise /ˈpræktɪs/ (v) thực hành, duy trì (phong tục)

They practise old customs to keep their culture alive.

(Họ duy trì phong tục để giữ gìn văn hóa.)

55 ancestor /ˈænsestə(r)/ (n) tổ tiên They worship their ancestors every month.

(Họ thờ cúng tổ tiên mỗi tháng.)

56 stay out /steɪ aʊt/ (phr.v) ở ngoài

He stayed out until midnight.

(Anh ấy ở ngoài đến nửa đêm.)

57 pagoda /pəˈɡəʊdə/ (n) chùa We visited a beautiful pagoda last weekend.

(Chúng tôi đến thăm một ngôi chùa đẹp cuối tuần trước.)

58 raise somebody’s awareness (vp) nâng cao nhận thức

This project helps raise students’ awareness about the environment.

(Dự án này giúp nâng cao nhận thức học sinh về môi trường.)

59 preserve /prɪˈzɜːv/ (v) bảo tồn They work hard to preserve traditional crafts.

(Họ làm việc chăm chỉ để bảo tồn nghề truyền thống.)

60 recipe /ˈresəpi/ (n) công thức nấu ăn

She tried a new recipe for dinner.

(Cô ấy thử một công thức mới cho bữa tối.)

Unit 6: Lifestyles

STT Từ vựng Nghĩa Ví dụ
1 dogsled /ˈdɒɡsled/ (n) xe chó kéo

They traveled by dogsled across the snow.

Họ di chuyển bằng xe chó kéo qua lớp tuyết.

2 experience /ɪkˈspɪəriəns/ (n/v) kinh nghiệm, trải nghiệm You will experience many new things in Alaska.

Bạn sẽ trải nghiệm nhiều điều mới ở Alaska.

3 greet /ɡriːt/ (v) chào hỏi

People often greet each other with a smile.

Mọi người thường chào nhau bằng một nụ cười.

4 greeting /ˈɡriːtɪŋ/ (n) lời chào She sent me a birthday greeting.

Cô ấy gửi cho tôi một lời chúc sinh nhật.

5 habit /ˈhæbɪt/ (n) thói quen

Waking up early is a good habit.

Thức dậy sớm là một thói quen tốt.

6 hurry /ˈhʌri/ (n/v) vội, vội vàng Don’t hurry; we still have time.

Đừng vội, chúng ta vẫn còn thời gian.

7 igloo /ˈɪɡluː/ (n) lều tuyết

They built an igloo for fun.

Họ dựng một chiếc lều tuyết cho vui.

8 impact /ˈɪmpækt/ (n) tác động Social media has a big impact on teenagers.

Mạng xã hội có ảnh hưởng lớn đến thanh thiếu niên.

9 independent /ˌɪndɪˈpendənt/ (adj) độc lập

Children should learn to be independent.

Trẻ nhỏ nên học cách sống độc lập.

10 interact /ˌɪntərˈækt/ (v) tương tác Students interact more in group activities.

Học sinh tương tác nhiều hơn trong hoạt động nhóm.

11 lifestyle /ˈlaɪfstaɪl/ (n) lối sống

A healthy lifestyle helps you live longer.

Lối sống lành mạnh giúp bạn sống lâu hơn.

12 make crafts /meɪk krɑːft/ (vp) làm đồ thủ công We made crafts for the school festival.

Chúng tôi làm đồ thủ công cho lễ hội trường.

13 musher /ˈmʌʃər/ (n) người lái xe chó kéo

The musher led the dogs through the storm.

Người lái xe chó kéo dẫn đàn chó qua cơn bão.

14 nomadic /nəʊˈmædɪk/ (adj) du mục Nomadic tribes move to find food.

Các bộ tộc du mục di chuyển để tìm thức ăn.

15 offline /ˌɒfˈlaɪn/ (adj/adv) trực tiếp

Offline classes help students focus better.

Lớp học trực tiếp giúp học sinh tập trung hơn.

16 online /ˌɒnˈlaɪn/ (adj/adv) trực tuyến Online meetings are very convenient.

Các cuộc họp online rất tiện lợi.

17 online learning /ˈɒnˌlaɪn ˈlɜːnɪŋ/ (n) học trực tuyến

Online learning became popular after 2020.

Việc học trực tuyến trở nên phổ biến sau năm 2020.

18 revive /rɪˈvaɪv/ (v) làm sống lại, hồi sinh They tried to revive old traditions.

Họ cố gắng khôi phục các truyền thống cũ.

19 serve /sɜːv/ (v) phục vụ

They serve delicious food here.

Họ phục vụ đồ ăn rất ngon ở đây.

20 staple /ˈsteɪpl/ (adj) chủ yếu, chính Rice is the staple food in many Asian countries.

Gạo là lương thực chính ở nhiều nước châu Á.

21 street food /ˈstriːt fuːd/ (n) đồ ăn đường phố

Street food is cheap and tasty.

Đồ ăn đường phố rẻ và ngon.

22 tribal /ˈtraɪbəl/ (adj) thuộc bộ tộc Tribal music is very unique.

Âm nhạc bộ lạc rất độc đáo.

23 interaction /ˌɪntərˈækʃn/ (n) sự tương tác

Good interaction helps students learn faster.

Tương tác tốt giúp học sinh học nhanh hơn.

24 fascinate /ˈfæsɪneɪt/ (v) mê hoặc The story fascinated all the children.

Câu chuyện khiến tất cả bọn trẻ mê mẩn.

25 difference /ˈdɪfrəns/ (n) sự khác biệt

There is a big difference between the two cultures.

Có sự khác biệt lớn giữa hai nền văn hóa.

26 waiter /ˈweɪtə/ (n) nam phục vụ The waiter brought us the menu.

Nam phục vụ mang cho chúng tôi thực đơn.

27 waitress /ˈweɪtrəs/ (n) nữ phục vụ

The waitress took our order.

Nữ phục vụ ghi lại món chúng tôi gọi.

28 shake hands /ʃeɪk hændz/ (vp) bắt tay They shook hands to show agreement.

Họ bắt tay để thể hiện sự đồng ý.

29 bow /baʊ/ (v) cúi chào

People in Japan usually bow to greet others.

Người Nhật thường cúi chào để chào nhau.

30 hug /hʌg/ (v) ôm She hugged her friend tightly.

Cô ấy ôm chặt bạn mình.

31 normally /ˈnɔːməli/ (adv) thông thường

I normally go to bed early.

Tôi thường đi ngủ sớm.

32 native art /ˈneɪtɪv ɑːt/ (n) nghệ thuật bản địa Native art reflects the culture of local people.

Nghệ thuật bản địa phản ánh văn hóa người dân địa phương.

33 leisurely /ˈleʒəli/ (adv) nhàn nhã

We took a leisurely walk in the park.

Chúng tôi đi dạo thong thả trong công viên.

34 craft /krɑːft/ (n) đồ thủ công Handmade crafts are beautiful gifts.

Đồ thủ công là những món quà đẹp.

35 precious /ˈpreʃəs/ (adj) quý giá

Time with family is precious.

Thời gian bên gia đình là quý giá.

36 programme /ˈprəʊɡræm/ (n) chương trình I watched an interesting programme yesterday.

Tôi xem một chương trình thú vị hôm qua.

37 broccoli /ˈbrɒkəli/ (n) bông cải xanh

Broccoli is good for your health.

Bông cải xanh rất tốt cho sức khỏe.

38 algebra /ˈældʒɪbrə/ (n) đại số She found algebra difficult at first.

Lúc đầu cô ấy thấy môn đại số khó.

39 tribal dance /ˈtraɪbəl dɑːns/ (n) vũ điệu bộ tộc

They performed a traditional tribal dance.

Họ trình diễn một điệu nhảy bộ tộc truyền thống.

40 take exam /teɪk ɪɡˈzæm/ (vp) thi cử Students will take exams next month.

Học sinh sẽ thi vào tháng sau.

41 lab /læb/ (n) phòng thí nghiệm

We did a fun experiment in the lab.

Chúng tôi làm một thí nghiệm thú vị trong phòng lab.

42 ethnology /eθˈnɒlədʒi/ (n) dân tộc học She studies ethnology at university.

Cô ấy học ngành dân tộc học tại đại học.

43 semester /sɪˈmestə/ (n) học kỳ

The new semester starts in August.

Học kỳ mới bắt đầu vào tháng 8.

44 kilt /kɪlt/ (n) váy truyền thống Scotland He wore a kilt at the festival.

Anh ấy mặc kilt tại lễ hội.

45 stay healthy /steɪ ˈhelθi/ (vp) giữ sức khỏe

Drink more water to stay healthy.

Uống nhiều nước để giữ sức khỏe.

46 sore /sɔːr/ (adj) đau nhức My legs are sore after running.

Chân tôi đau sau khi chạy.

47 get into /ˈɡet ɪntuː/ (phr.v) gặp rắc rối, dính vào

Don’t lie or you’ll get into trouble.

Đừng nói dối kẻo gặp rắc rối.

48 turn on /tɜːn ɒn/ (phr.v) bật Turn on the fan, please.

Làm ơn bật quạt lên.

49 famous for /ˈfeɪməs fɔː/ (adj) nổi tiếng với

Vietnam is famous for its cuisine.

Việt Nam nổi tiếng với ẩm thực.

50 avoid /əˈvɔɪd/ (v) tránh You should avoid junk food.

Bạn nên tránh đồ ăn vặt không tốt.

51 flavour /ˈfleɪvə/ (n) hương vị

This soup has a special flavour.

Món súp này có hương vị đặc biệt.

52 weak /wiːk/ (adj) yếu Her voice is still weak after being sick.

Giọng cô ấy vẫn yếu sau khi bị bệnh.

53 power /ˈpaʊə/ (n) năng lượng, quyền lực

We need to save power at home.

Chúng ta cần tiết kiệm điện ở nhà.

54 concentrate /ˈkɒnsntreɪt/ (v) tập trung Please concentrate on your work.

Hãy tập trung vào công việc.

55 freedom /ˈfriːdəm/ (n) sự tự do

Everyone wants freedom in life.

Ai cũng muốn sự tự do trong cuộc sống.

56 common practice /ˈkɒmən ˈpræktɪs/ (n) thực tế phổ biến Wearing helmets is a common practice now.

Đội mũ bảo hiểm là điều phổ biến hiện nay.

57 education /ˌedʒuˈkeɪʃn/ (n) giáo dục

Education plays an important role in society.

Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong xã hội.

58 explain /ɪkˈspleɪn/ (v) giải thích Can you explain this rule again?

Bạn giải thích lại quy tắc này được không?

59 organiser /ˈɔːgənaɪzə/ (n) người tổ chức

The organiser prepared everything well.

Người tổ chức chuẩn bị mọi thứ rất tốt.

60 hurry up /ˈhʌri ʌp/ (phr.v) nhanh lên

Hurry up or we’ll miss the bus!

Nhanh lên không sẽ lỡ xe buýt!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *