Xin chào các bạn, mình là Somi Thanh Huyền đây, trong bài viết này mình sẽ cập nhật từ vựng Tiếng Anh lớp 8 theo giáo trình Global. Từ vừng chia theo từng bài để các bạn tiện ôn tập nhé!
Xem bài tập tự luyện ở đây nhé!
Đáp án bài tập tự luyện thì xem ở đây nha!
Xem thêm các bài viết về Tiếng Anh tại ĐÂY nha!
Unit 1: Leisure time
| STT | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | look for /lʊk fɔːr/ (phr.v) | tìm kiếm | She is looking for her keys.
(Cô ấy đang tìm chìa khóa.) |
| 2 | knitting kit /ˈnɪt.ɪŋ kɪt/ (n.p) | bộ dụng cụ đan | She got a knitting kit for her birthday.
(Cô ấy nhận được bộ dụng cụ đan vào sinh nhật.) |
| 3 | be keen on /biː kiːn ɒn/ (adj) | thích |
I’m keen on cooking Italian food. (Tôi thích nấu món Ý.) |
| 4 | DIY activity /ˌdiː.aɪˈwaɪ ækˈtɪv.ə.ti/ (n.p) | hoạt động tự làm | My sister enjoys DIY activities at weekends.
(Chị tôi thích hoạt động tự làm vào cuối tuần.) |
| 5 | build dollhouses /bɪld ˈdɒl.haʊsɪz/ (v.p) | xây nhà búp bê |
She spends hours building dollhouses. (Cô ấy dành hàng giờ xây nhà búp bê.) |
| 6 | make paper flowers /meɪk ˈpeɪ.pə ˈflaʊ.əz/ (v.p) | làm hoa giấy | The children made paper flowers for the school event.
(Lũ trẻ làm hoa giấy cho sự kiện ở trường.) |
| 7 | free time = leisure time /ˌfriː ˈtaɪm/ (n.p) | thời gian rảnh |
In my free time, I enjoy listening to music. (Trong thời gian rảnh, tôi thích nghe nhạc.) |
| 8 | hang out /hæŋ aʊt/ (phr.v) | đi chơi |
We usually hang out at the mall on Sundays. (Chúng tôi thường đi chơi ở trung tâm thương mại vào Chủ nhật.) |
| STT | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 9 | play sport /pleɪ spɔːt/ (v.p) | chơi thể thao |
I play sports to stay healthy. (Tôi chơi thể thao để giữ sức khỏe.) |
| 10 | go to the cinema /gəʊ tuː ðə ˈsɪnəmə/ (v.p) | đi xem phim | We often go to the cinema on weekends.
(Chúng tôi thường đi xem phim vào cuối tuần.) |
| 11 | go cycling /gəʊ ˈsaɪ.klɪŋ/ (v.p) | đạp xe |
He goes cycling every morning. (Anh ấy đạp xe mỗi sáng.) |
| 12 | ride a horse /raɪd ə hɔːs/ (v.p) | cưỡi ngựa | She rode a horse during her vacation.
(Cô ấy đã cưỡi ngựa trong kỳ nghỉ của mình.) |
| 13 | comedy /ˈkɒmədi/ (n) | hài kịch |
That comedy was really funny. (Vở hài kịch đó rất buồn cười.) |
| 14 | do DIY /duː ˌdiː.aɪˈwaɪ/ (v.p) | tự làm | I like to do DIY projects at home.
(Tôi thích làm các dự án tự tay tại nhà.) |
| 15 | do puzzles /duː ˈpʌz.əlz/ (v.p) | giải đố |
My brother does puzzles every evening. (Em trai tôi giải đố mỗi tối.) |
| 16 | surf the net /sɜːf ðə net/ (v.p) | lướt mạng | She surfs the net to find recipes.
(Cô ấy lướt mạng để tìm công thức nấu ăn.) |
| 17 | message friends /ˈmes.ɪdʒ frendz/ (v.p) | nhắn tin cho bạn |
He messages friends during lunch break. (Cậu ấy nhắn tin cho bạn trong giờ nghỉ trưa.) |
| 18 | a mental exercise /ə ˈmen.təl ˈek.sə.saɪz/ (n.p) | bài tập trí não | Chess is a great mental exercise.
(Cờ vua là một bài tập trí não tuyệt vời.) |
| 19 | save money /seɪv ˈmʌni/ (v.p) | tiết kiệm tiền |
I save money for my summer trip. (Tôi tiết kiệm tiền cho chuyến đi mùa hè.) |
| 20 | creativity /ˌkriː.eɪˈtɪv.ə.ti/ (n) | sự sáng tạo | Art classes help boost creativity.
(Lớp học mỹ thuật giúp tăng sự sáng tạo.) |
| STT | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 21 | improve /ɪmˈpruːv/ (v) | cải thiện | You should improve your writing skills.
(Bạn nên cải thiện kỹ năng viết của mình.) |
| 22 | physical health /ˈfɪz.ɪ.kəl helθ/ (n.p) | sức khỏe thể chất | Regular exercise improves your physical health.
(Tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe thể chất của bạn.) |
| 23 | make friends /meɪk frendz/ (v.p) | kết bạn | I made many new friends at camp.
(Tôi đã kết bạn với nhiều người ở trại hè.) |
| 24 | keep in touch /kiːp ɪn tʌtʃ/ (phr.v) | giữ liên lạc |
We keep in touch through social media. (Chúng tôi giữ liên lạc qua mạng xã hội.) |
| 25 | relaxed /rɪˈlækst/ (adj) | thư giãn | I feel relaxed after yoga class.
(Tôi cảm thấy thư giãn sau buổi tập yoga.) |
| 26 | computer skill /kəmˈpjuː.tə skɪl/ (n.p) | kỹ năng máy tính |
Good computer skills are essential for this job. (Kỹ năng máy tính tốt là cần thiết cho công việc này.) |
| 27 | learn something about IT /lɜːn ˈsʌmθɪŋ əˈbaʊt ˌaɪˈtiː/ (v.p) | học về công nghệ | We learn something about IT every Friday.
(Chúng tôi học công nghệ mỗi thứ Sáu.) |
| 28 | be crazy about /biː ˈkreɪ.zi əˈbaʊt/ (adj) | say mê với |
She’s crazy about K-pop. (Cô ấy mê K-pop.) |
| 29 | be fond of /biː fɒnd əv/ (phr) | thích | He’s fond of playing chess.
(Cậu ấy thích chơi cờ.) |
| 30 | be interested in /biː ˈɪn.trɪ.stɪd ɪn/ (phr) | quan tâm, thích thú với |
I’m interested in learning Japanese. (Tôi thích học tiếng Nhật.) |
| 31 | be not into /biː nɒt ˈɪn.tuː/ (phr) | không thích | I’m not into horror movies.
(Tôi không thích phim kinh dị.) |
| 32 | take photo /teɪk ˈfəʊ.təʊ/ (v.p) | chụp ảnh |
She loves taking photos of sunsets. (Cô ấy thích chụp ảnh hoàng hôn.) |
| 33 | go to museum /gəʊ tuː mjuːˈziː.əm/ (v.p) | đi bảo tàng | We went to the history museum last Sunday.
(Chúng tôi đã đến bảo tàng lịch sử Chủ nhật vừa rồi.) |
| 34 | see new exhibit /siː njuː ɪɡˈzɪb.ɪt/ (v.p) | xem triển lãm mới |
They saw a new art exhibit. (Họ đã xem một triển lãm nghệ thuật mới.) |
| 35 | go out /gəʊ aʊt/ (phr.v) | ra ngoài | Let’s go out for lunch.
(Hãy ra ngoài ăn trưa đi.) |
| 36 | chef /ʃef/ (n) | đầu bếp |
He works as a chef in a French restaurant. (Anh ấy làm đầu bếp ở nhà hàng Pháp.) |
| 37 | pumpkin soup /ˈpʌmp.kɪn suːp/ (n.p) | súp bí đỏ | I made pumpkin soup for dinner.
(Tôi đã nấu súp bí đỏ cho bữa tối.) |
| 38 | watch the cartoon /wɒtʃ ðə kɑːˈtuːn/ (v.p) | xem phim hoạt hình |
The kids love watching cartoons every evening. (Lũ trẻ thích xem hoạt hình mỗi tối.) |
| 39 | enjoy / like / prefer / fancy /ɪnˈdʒɔɪ/ (v) | thích | I fancy going to the beach this weekend.
(Tôi thích đi biển cuối tuần này.) |
| 40 | detest / hate /dɪˈtest/, /heɪt/ (v) | ghét |
I detest getting stuck in traffic. (Tôi ghét bị kẹt xe.) |
| STT | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 41 | cruel /ˈkruː.əl/ (adj) | tàn nhẫn | It’s cruel to ignore the homeless.
(Phớt lờ người vô gia cư thật tàn nhẫn.) |
| 42 | harm animals /hɑːm ˈæn.ɪ.məlz/ (v.p) | làm hại động vật |
People should not harm animals for fun. (Mọi người không nên làm hại động vật để giải trí.) |
| 43 | hurt /hɜːt/ (v) | làm đau | My back hurts after working all day.
(Lưng tôi đau sau một ngày làm việc.) |
| 44 | invitation /ˌɪn.vɪˈteɪ.ʃən/ (n) | lời mời |
I sent an invitation to my friends. (Tôi đã gửi lời mời đến bạn bè.) |
| 45 | accept /əkˈsept/ (v) | chấp nhận | She accepted the job offer.
(Cô ấy đã chấp nhận lời mời làm việc.) |
| 46 | judo club /ˈdʒuː.dəʊ klʌb/ (n.p) | câu lạc bộ judo |
We joined the judo club at school. (Chúng tôi tham gia câu lạc bộ judo ở trường.) |
| 47 | home-made /ˌhəʊmˈmeɪd/ (adj) | tự làm | My mom baked a home-made cake.
(Mẹ tôi đã làm một chiếc bánh tự làm.) |
| 48 | invite /ɪnˈvaɪt/ (v) | mời |
I invited my classmates to the party. (Tôi đã mời các bạn cùng lớp đến dự tiệc.) |
| 49 | paper folding /ˈpeɪ.pə ˈfəʊl.dɪŋ/ (n.p) | gấp giấy | We practiced paper folding in art club.
(Chúng tôi luyện tập gấp giấy trong câu lạc bộ nghệ thuật.) |
| 50 | famous /ˈfeɪ.məs/ (adj) | nổi tiếng |
That actor is very famous worldwide. (Diễn viên đó rất nổi tiếng trên toàn thế giới.) |
| 51 | snowboard /ˈsnəʊ.bɔːd/ (v) | trượt tuyết ván | I want to learn how to snowboard next winter.
(Tôi muốn học trượt tuyết ván vào mùa đông tới.) |
| 52 | balance /ˈbæ.ləns/ (n) | sự cân bằng |
Yoga improves your balance. (Yoga cải thiện sự cân bằng của bạn.) |
| 53 | muscle /ˈmʌs.əl/ (n) | cơ bắp | Weightlifting builds strong muscles.
(Cử tạ giúp xây dựng cơ bắp khỏe mạnh.) |
| 54 | strength /streŋkθ/ (n) | sức mạnh |
You need strength to carry heavy bags. (Bạn cần sức mạnh để mang những túi nặng.) |
| 55 | reduce stress /rɪˈdjuːs stres/ (v.p) | giảm căng thẳng | Meditation helps reduce stress.
(Thiền giúp giảm căng thẳng.) |
| 56 | be good for /biː ɡʊd fɔː/ (phr) | tốt cho |
Fruits are good for your health. (Trái cây tốt cho sức khỏe.) |
| 57 | bracelet /ˈbreɪ.slət/ (n) | vòng tay | She bought a silver bracelet as a gift.
(Cô ấy mua một chiếc vòng tay bạc làm quà.) |
| 58 | patient /ˈpeɪ.ʃənt/ (adj) | kiên nhẫn |
Be patient when learning a new skill. (Hãy kiên nhẫn khi học kỹ năng mới.) |
| 59 | do judo /duː ˈdʒuː.dəʊ/ (v.p) | tập võ judo | They do judo twice a week.
(Họ tập judo hai lần một tuần.) |
| 60 | make models /meɪk ˈmɒ.dəlz/ (v.p) | làm mô hình |
He likes to make models of cars. (Cậu ấy thích làm mô hình xe hơi.) |
Unit 2: Life in the countryside
| STT | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | catch /kætʃ/ (v) | bắt, đánh bắt (cá) |
They catch butterflies in the garden. (Họ bắt bướm trong vườn.) |
| 2 | cattle /ˈkætl/ (n) | gia súc | The farmer looks after the cattle.
(Người nông dân chăm sóc gia súc.) |
| 3 | combine harvester /kəmˈbaɪn ˈhɑː.vɪ.stər/ (n) | máy gặt đập liên hợp |
The combine harvester works in the field all day. (Máy gặt làm việc suốt ngày trên cánh đồng.) |
| 4 | crop /krɒp/ (n) | vụ mùa | The crop needs water to grow.
(Vụ mùa cần nước để phát triển.) |
| 5 | cultivate /ˈkʌltɪveɪt/ (v) | trồng trọt |
They cultivate rice in the valley. (Họ trồng lúa ở thung lũng.) |
| 6 | dry /draɪ/ (v) | làm khô, phơi khô | We dry clothes in the sun.
(Chúng tôi phơi quần áo dưới nắng.) |
| 7 | feed /fiːd/ (v) | cho ăn |
She feeds the birds every morning. (Cô ấy cho chim ăn mỗi sáng.) |
| 8 | feeding pig /ˈfiː.dɪŋ pɪg/ (vp) | chăn lợn | He is feeding pigs in the barn.
(Anh ấy đang chăn lợn trong chuồng.) |
| 9 | harvest /ˈhɑːvɪst/ (v/n) | gặt hái, thu hoạch |
They harvest corn in autumn. (Họ thu hoạch ngô vào mùa thu.) |
| 10 | herd /hɜːd/ (v) | chăn (gia súc) | The farmer herds sheep across the field.
(Người nông dân chăn cừu qua cánh đồng.) |
| 11 | hospitable /hɒˈspɪtəbl/ (adj) | mến khách |
The family was very hospitable to the guests. (Gia đình rất mến khách với khách.) |
| 12 | lighthouse /ˈlaɪthaʊs/ (n) | ngọn hải đăng | The lighthouse guides ships at night.
(Ngọn hải đăng dẫn đường cho tàu vào ban đêm.) |
| 13 | load /ləʊd/ (v) | chất lên, tải lên |
They load the goods onto the truck. (Họ chất hàng lên xe tải.) |
| 14 | milk /mɪlk/ (v) | vắt sữa | She milks the goats every morning.
(Cô ấy vắt sữa dê mỗi sáng.) |
| 15 | orchard /ˈɔːtʃəd/ (n) | vườn cây ăn quả |
The orchard is full of apples. (Vườn cây ăn quả đầy táo.) |
| 16 | paddy field /ˈpædi fiːld/ (n) | ruộng lúa | The paddy field is flooded with water.
(Ruộng lúa ngập nước.) |
| 17 | plough /plaʊ/ (v) | cày ruộng |
He ploughs the field every spring. (Anh ấy cày ruộng mỗi mùa xuân.) |
| 18 | picturesque /ˌpɪktʃəˈresk/ (adj) | đẹp như tranh | The lake view is picturesque.
(Quang cảnh hồ đẹp như tranh.) |
| 19 | speciality /ˌspeʃiˈæləti/ (n) | đặc sản |
Pho is a famous Vietnamese speciality. (Phở là đặc sản nổi tiếng của Việt Nam.) |
| 20 | stretch /stretʃ/ (v) | trải dài | The river stretches for miles.
(Con sông trải dài hàng dặm.) |
| STT | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 21 | unload /ʌnˈləʊd/ (v) | dỡ hàng | They unload the boxes carefully.
(Họ dỡ các thùng hàng cẩn thận.) |
| 22 | vast /vɑːst/ (adj) | rộng lớn, mênh mông |
The ocean is vast and deep. (Đại dương rộng lớn và sâu thẳm.) |
| 23 | well-trained /ˌwel ˈtreɪnd/ (adj) | được đào tạo tốt, lành nghề | The dog is well-trained to obey commands.
(Con chó được huấn luyện tốt để nghe lời.) |
| 24 | enjoyable /ɪnˈdʒɔɪəbl/ (adj) | thú vị |
The movie was enjoyable and funny. (Bộ phim rất thú vị và hài hước.) |
| 25 | stay /steɪ/ (v) | ở lại | We stayed at a hotel near the beach.
(Chúng tôi ở lại khách sạn gần biển.) |
| 26 | province /ˈprɒvɪns/ (n) | tỉnh |
Hanoi is the capital, not a province. (Hà Nội là thủ đô, không phải tỉnh.) |
| 27 | dragon-snake /ˈdræɡ.ən sneɪk/ (n) | trò chơi rồng rắn lên mây | The children played dragon-snake happily.
(Bọn trẻ chơi rồng rắn rất vui.) |
| 28 | cow /kaʊ/ (n) | con bò |
The cow gives fresh milk every day. (Con bò cho sữa tươi mỗi ngày.) |
| 29 | poultry /ˈpəʊltri/ (n) | gia cầm | They raise poultry such as ducks and chickens.
(Họ nuôi gia cầm như vịt và gà.) |
| 30 | collect /kəˈlekt/ (v) | thu thập, sưu tầm |
She collects beautiful shells on the beach. (Cô ấy thu thập vỏ đẹp trên bãi biển.) |
| 31 | truck /trʌk/ (n) | xe tải | A red truck carries goods to the market.
(Một chiếc xe tải đỏ chở hàng ra chợ.) |
| 32 | surround /səˈraʊnd/ (v) | bao quanh |
The garden is surrounded by trees. (Khu vườn được bao quanh bởi cây cối.) |
| 33 | react /riˈækt/ (v) | phản ứng |
How did she react to the surprise? (Cô ấy phản ứng thế nào với điều bất ngờ?) |
| 34 | visitor /ˈvɪzɪtə(r)/ (n) | khách tham quan | Visitors enjoy the museum every weekend.
(Khách tham quan thích bảo tàng mỗi cuối tuần.) |
| 35 | hard-working /ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/ (adj) | chăm chỉ |
He is a hard-working farmer. (Anh ấy là một người nông dân chăm chỉ.) |
| 36 | careful /ˈkeəfl/ (adj) | cẩn thận | Be careful when you cross the street.
(Hãy cẩn thận khi băng qua đường.) |
| 37 | heavily /ˈhev.əl.i/ (adv) | nặng nề |
It rained heavily last night. (Tối qua trời mưa rất to.) |
| 38 | soundly /ˈsaʊndli/ (adv) | ngon lành (ngủ) | The baby slept soundly through the night.
(Em bé ngủ ngon suốt đêm.) |
| 39 | quietly /ˈkwaɪətli/ (adv) | lặng lẽ |
He left the room quietly. (Anh ấy rời phòng một cách lặng lẽ.) |
| 40 | early /ˈɜːli/ (adv) | sớm | She wakes up early every day.
(Cô ấy thức dậy sớm mỗi ngày.) |
| 41 | frequently /ˈfriːkwəntli/ (adv) | thường xuyên |
I frequently visit the library. (Tôi thường xuyên đến thư viện.) |
| 42 | little /ˈlɪtl/ (adj) | nhỏ, ít | There is little sugar left in the jar.
(Còn rất ít đường trong lọ.) |
| 43 | bicycle /ˈbaɪsɪkl/ (n) | xe đạp |
He rides his bicycle to school. (Anh ấy đi xe đạp đến trường.) |
| 44 | school bag /ˈskuːl.bæɡ/ (n) | cặp sách | Her school bag is full of books.
(Cặp sách của cô ấy đầy sách.) |
| 45 | shirt /ʃɜːt/ (n) | áo sơ mi |
He wears a white shirt every day. (Anh ấy mặc áo sơ mi trắng mỗi ngày.) |
| 46 | situate /ˈsɪtʃ.u.eɪt/ (v) | tọa lạc | The hotel is situated near the beach.
(Khách sạn tọa lạc gần biển.) |
| 47 | ancient /ˈeɪnʃənt/ (adj) | cổ xưa |
This is an ancient city. (Đây là một thành phố cổ xưa.) |
| 48 | special /ˈspeʃl/ (adj) | đặc biệt | This day is special for us.
(Ngày này rất đặc biệt với chúng tôi.) |
| 49 | church /tʃɜːtʃ/ (n) | nhà thờ |
There is a big church in the town. (Có một nhà thờ lớn trong thị trấn.) |
| 50 | kite-flying /ˈkaɪtˌflaɪ.ɪŋ/ (n) | thả diều | The children love kite-flying in spring.
(Bọn trẻ thích thả diều vào mùa xuân.) |
| 51 | ferry /ˈferi/ (n) | phà |
We took a ferry to cross the river. (Chúng tôi đi phà qua sông.) |
| 52 | sightseeing /ˈsaɪtsiːɪŋ/ (n) | ngắm cảnh | They went sightseeing around the city.
(Họ đi ngắm cảnh quanh thành phố.) |
| 53 | canal /kəˈnæl/ (n) | con kênh |
The village is near a small canal. (Làng ở gần một con kênh nhỏ.) |
| 54 | get along /ɡet əˈlɒŋ/ (phr.v) | hòa thuận | They get along well with their neighbors.
(Họ sống hòa thuận với hàng xóm.) |
| 55 | rural /ˈrʊərəl/ (adj) | nông thôn |
She prefers rural life to city life. (Cô ấy thích cuộc sống nông thôn hơn thành phố.) |
| 56 | safety /ˈseɪfti/ (n) | sự an toàn | Wearing helmets is important for safety.
(Đội mũ bảo hiểm rất quan trọng cho sự an toàn.) |
| 57 | landscape /ˈlændskeɪp/ (n) | phong cảnh |
The landscape is beautiful in spring. (Phong cảnh rất đẹp vào mùa xuân.) |
| 58 | generous /ˈdʒenərəs/ (adj) | hào phóng | She is generous with her time and money.
(Cô ấy hào phóng về thời gian và tiền bạc.) |
| 59 | climb /klaɪm/ (v) | leo |
He climbed the mountain last summer. (Anh ấy leo núi mùa hè năm ngoái.) |
| 60 | security /sɪˈkjʊərəti/ (n) | sự an ninh |
The security at the event was very strict. (An ninh tại sự kiện rất nghiêm ngặt.) |
Unit 3: Teenagers
| STT | Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | forum /ˈfɔːrəm/ (n) | diễn đàn |
Our class created a new forum to share study tips. Lớp chúng tôi tạo một diễn đàn mới để chia sẻ mẹo học tập. |
| 2 | club /klʌb/ (n) | câu lạc bộ | I joined a new book club last week.
Tuần trước tôi đã tham gia một câu lạc bộ sách mới. |
| 3 | midterm /ˌmɪdˈtɜːm/ (n) | giữa kỳ |
The midterm is coming, so everyone is studying hard. Kỳ thi giữa kỳ sắp đến nên ai cũng đang học chăm chỉ. |
| 4 | stressful /ˈstresfl/ (adj) | căng thẳng | This project is so stressful for many students.
Dự án này khiến nhiều học sinh căng thẳng. |
| 5 | stay calm /steɪ kɑːm/ (vp) | giữ bình tĩnh |
Try to stay calm during the exam. Hãy cố gắng bình tĩnh trong kỳ thi. |
| 6 | pressure /ˈpreʃə(r)/ (n) | áp lực | Students feel pressure when deadlines are too close.
Học sinh cảm thấy áp lực khi hạn nộp bài quá gần. |
| 7 | problem /ˈprɒbləm/ (n) | vấn đề |
If you have any problems, just ask the teacher. Nếu bạn có vấn đề gì, hãy hỏi giáo viên. |
| 8 | user-friendly /ˌjuː.zəˈfrend.li/ (adj) | thân thiện với người dùng | The new app is very user-friendly.
Ứng dụng mới rất thân thiện với người dùng. |
| 9 | craft /krɑːft/ (n) | thủ công |
Students learn crafts in the art class. Học sinh học làm đồ thủ công trong tiết mỹ thuật. |
| 10 | provide sb with sth /prəˈvaɪd/ (vp) | cung cấp cho ai cái gì | The school provides students with free books.
Trường cung cấp sách miễn phí cho học sinh. |
| 11 | interest /ˈɪntrəst/ (n/v) | sở thích; quan tâm |
She has a strong interest in photography. Cô ấy rất quan tâm đến nhiếp ảnh. |
| 12 | competition /ˌkɒmpəˈtɪʃn/ (n) | cuộc thi | They will hold a singing competition next month.
Họ sẽ tổ chức một cuộc thi hát vào tháng sau. |
| 13 | chess club /tʃes klʌb/ (np) | CLB cờ vua |
Our school chess club meets every Friday. CLB cờ vua trường tôi họp vào thứ Sáu hàng tuần. |
| 14 | creative /kriˈeɪtɪv/ (adj) | sáng tạo | That design is very creative and unique.
Thiết kế đó rất sáng tạo và độc đáo. |
| 15 | discuss /dɪˈskʌs/ (v) | thảo luận |
Let’s discuss the plan in our next meeting. Hãy thảo luận kế hoạch trong buổi họp tiếp theo. |
| 16 | upload /ˌʌpˈləʊd/ (v) | tải lên | She uploaded a new video yesterday.
Cô ấy đã tải lên một video mới hôm qua. |
| 17 | notification /ˌnəʊ.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ (n) | thông báo |
I received five notifications this morning. Tôi nhận được năm thông báo sáng nay. |
| 18 | log on /lɔɡ ɒn/ (phr.v) | đăng nhập | Please log on to your account before class.
Hãy đăng nhập vào tài khoản trước giờ học. |
| 19 | connect /kəˈnekt/ (v) | kết nối |
The app helps students connect easily. Ứng dụng giúp học sinh kết nối dễ dàng. |
| 20 | website /ˈwebsaɪt/ (n) | trang web |
She is designing a website for her project. Cô ấy đang thiết kế một trang web cho dự án. |
| STT | Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 21 | tournament /ˈtʊənəmənt/ (n) | giải đấu | The tournament starts next week.
(Giải đấu bắt đầu vào tuần sau.) |
| 22 | concentrate /ˈkɒnsntreɪt/ (v) | tập trung |
I can’t concentrate when it’s too noisy. (Tôi không thể tập trung khi quá ồn.) |
| 23 | bully /ˈbʊli/ (n) | kẻ bắt nạt | The bully was punished by the teacher.
(Kẻ bắt nạt đã bị giáo viên phạt.) |
| 24 | scare /skeə(r)/ (v) | làm sợ hãi |
The loud sound scared the children. (Tiếng động lớn làm bọn trẻ sợ.) |
| 25 | mature /məˈtʃʊə(r)/ (adj) | trưởng thành | She is very mature for her age.
(Cô ấy rất trưởng thành so với tuổi.) |
| 26 | expectation /ˌekspekˈteɪʃn/ (n) | sự kỳ vọng |
Parents often have high expectations of their kids. (Cha mẹ thường có kỳ vọng cao ở con cái.) |
| 27 | teenager /ˈtiːneɪdʒə(r)/ (n) | thiếu niên | Teenagers love hanging out with friends.
(Thiếu niên thích đi chơi với bạn bè.) |
| 28 | talkative /ˈtɔːkətɪv/ (adj) | lắm lời |
He becomes talkative when he’s excited. (Anh ấy nói nhiều khi hào hứng.) |
| 29 | request /rɪˈkwest/ (v/n) | yêu cầu | She made a request for more time.
(Cô ấy đưa ra yêu cầu thêm thời gian.) |
| 30 | participate /pɑːˈtɪsɪpeɪt/ (v) | tham gia |
Many students participate in school events. (Nhiều học sinh tham gia các sự kiện ở trường.) |
| 31 | freedom /ˈfriːdəm/ (n) | tự do | Everyone wants the freedom to choose their own future.
(Ai cũng muốn tự do chọn tương lai của mình.) |
| 32 | cheat on /tʃiːt ɒn/ (phr.v) | gian lận |
Don’t cheat on exams. (Đừng gian lận trong kỳ thi.) |
| 33 | music club /ˈmjuː.zɪk klʌb/ (np) | CLB âm nhạc | She joined the music club to learn guitar.
(Cô ấy tham gia CLB âm nhạc để học guitar.) |
| 34 | turn off /tɜːn ɒf/ (phr.v) | tắt |
Please turn off the lights before you leave. (Hãy tắt đèn trước khi bạn rời đi.) |
| 35 | teamwork /ˈtiːmwɜːk/ (n) | làm việc nhóm | Good teamwork helps finish tasks faster.
(Làm việc nhóm tốt giúp hoàn thành nhiệm vụ nhanh hơn.) |
| 36 | prize /praɪz/ (n) | phần thưởng |
She won a prize in the drawing contest. (Cô ấy thắng giải trong cuộc thi vẽ.) |
| 37 | tolerant /ˈtɒlərənt/ (adj) | khoan dung | We should be more tolerant of other people’s opinions.
(Chúng ta nên khoan dung hơn với ý kiến của người khác.) |
| 38 | therefore /ˈðeə.fɔːr/ (adv) | vì vậy |
I was sick, therefore I stayed home. (Tôi bị bệnh, vì vậy tôi ở nhà.) |
| 39 | otherwise /ˈʌðəwaɪz/ (adv) | nếu không thì | Study hard, otherwise you will fail.
(Học chăm đi, không thì bạn sẽ trượt.) |
| 40 | sensitive /ˈsensətɪv/ (adj) | nhạy cảm |
He is very sensitive to criticism. (Anh ấy rất nhạy cảm với lời chỉ trích.) |
| 41 | activity /ækˈtɪvəti/ (n) | hoạt động | Sports activities are good for health.
(Các hoạt động thể thao tốt cho sức khỏe.) |
| 42 | college /ˈkɒlɪdʒ/ (n) | trường cao đẳng |
She plans to study at a college in Hanoi. (Cô ấy dự định học tại một trường cao đẳng ở Hà Nội.) |
| 43 | right-hand /ˈraɪt.hænd/ (adj) | bên phải | The bookstore is on the right-hand side.
(Nhà sách nằm bên tay phải.) |
| 44 | social media /ˈsəʊʃəl ˈmiːdiə/ (np) | mạng xã hội |
Social media connects people worldwide. (Mạng xã hội kết nối mọi người trên toàn thế giới.) |
| 45 | daily /ˈdeɪli/ (adj) | hằng ngày | Daily exercise is good for your body.
(Tập thể dục hằng ngày tốt cho cơ thể.) |
| 46 | browse /braʊz/ (v) | lướt, duyệt |
I browsed the internet for new recipes. (Tôi lướt mạng để tìm công thức nấu ăn mới.) |
| 47 | classmate /ˈklɑːsmeɪt/ (n) | bạn cùng lớp | I study English with my classmates every evening.
(Tôi học tiếng Anh với bạn cùng lớp mỗi tối.) |
| 48 | relaxing /rɪˈlæksɪŋ/ (adj) | thư giãn |
Listening to music is relaxing. (Nghe nhạc rất thư giãn.) |
| 49 | beforehand /bɪˈfɔː.hænd/ (adv) | trước đó | Let’s meet beforehand to prepare.
(Hãy gặp trước để chuẩn bị.) |
| 50 | focused /ˈfəʊ.kəst/ (adj) | tập trung |
He stays very focused during study time. (Anh ấy rất tập trung khi học.) |
| 51 | arts and crafts club /ɑːts ænd krɑːfts klʌb/ (np) | CLB nghệ thuật & thủ công | She joined the arts and crafts club to learn drawing.
(Cô ấy tham gia CLB nghệ thuật để học vẽ.) |
| 52 | community service /kəˈmjuːnəti ˈsɜːvɪs/ (n) | dịch vụ cộng đồng |
Students do community service to help the neighborhood. (Học sinh làm dịch vụ cộng đồng để giúp khu phố.) |
| 53 | practical skill /ˈpræk.tɪ.kəl skɪl/ (np) | kỹ năng thực hành | Cooking is a useful practical skill.
(Nấu ăn là một kỹ năng thực hành hữu ích.) |
| 54 | teamwork skill /ˈtiːmwɜːk skɪl/ (np) | kỹ năng làm việc nhóm |
Teamwork skills are important for future jobs. (Kỹ năng làm việc nhóm quan trọng cho công việc tương lai.) |
| 55 | smartphone /ˈsmɑːtfəʊn/ (n) | điện thoại thông minh | He always checks his smartphone before sleeping.
(Anh ấy luôn kiểm tra điện thoại trước khi ngủ.) |
| 56 | peer /pɪə(r)/ (n) | bạn cùng trang lứa |
Teens often feel pressure from their peers. (Thanh thiếu niên thường chịu áp lực từ bạn bè cùng trang lứa.) |
| 57 | session /ˈseʃn/ (n) | buổi, phiên | We had a short training session this morning.
(Chúng tôi có một buổi huấn luyện ngắn sáng nay.) |
| 58 | deal with /diːl wɪð/ (phr.v) | đối phó với |
You must learn how to deal with stress. (Bạn phải học cách đối phó với căng thẳng.) |
| 59 | schoolwork /ˈskuːl.wɜːk/ (np) | bài vở, việc học | She finished her schoolwork before playing games.
(Cô ấy làm xong bài vở rồi mới chơi.) |
| 60 | lonely /ˈləʊnli/ (adj) | cô đơn |
Living far from home makes me feel lonely sometimes. (Sống xa nhà đôi khi khiến tôi cảm thấy cô đơn.) |
Unit 4: Ethnic groups of Viet Nam
| STT | Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | communal house /kəˈmjuːnl haʊs/ (np) | nhà rông, nhà sinh hoạt cộng đồng |
The village built a new communal house last year. (Làng đã xây một nhà rông mới vào năm ngoái.) |
| 2 | costume /ˈkɒstjuːm/ (n) | trang phục | She designed a special costume for the cultural show.
(Cô ấy thiết kế một bộ trang phục đặc biệt cho buổi biểu diễn văn hóa.) |
| 3 | crop /krɒp/ (n) | mùa màng, vụ mùa |
This year, their rice crop was much better. (Năm nay, vụ lúa của họ tốt hơn nhiều.) |
| 4 | ethnic /ˈeθnɪk/ (adj) | (thuộc) dân tộc | They enjoyed watching ethnic music performances.
(Họ thích xem các buổi biểu diễn âm nhạc dân tộc.) |
| 5 | feature /ˈfiːtʃər/ (n) | đặc điểm |
One special feature of the house is its curved roof. (Một đặc điểm đặc biệt của ngôi nhà là mái cong.) |
| 6 | flute /fluːt/ (n) | sáo | He plays the flute very beautifully.
(Anh ấy thổi sáo rất hay.) |
| 7 | folk /fəʊk/ (adj) | dân gian, truyền thống |
They performed a folk dance at the festival. (Họ trình diễn một điệu múa dân gian tại lễ hội.) |
| 8 | gong /ɡɒŋ/ (n) | cồng, chiêng | The gong sounded loudly during the ceremony.
(Tiếng cồng vang lớn trong buổi lễ.) |
| 9 | harvest /ˈhɑːvɪst/ (n) | mùa thu hoạch |
The harvest this year started earlier than usual. (Mùa thu hoạch năm nay bắt đầu sớm hơn bình thường.) |
| 10 | highland /ˈhaɪlənd/ (n) | vùng cao | Many wild animals live in the highlands.
(Nhiều động vật hoang dã sống ở vùng cao.) |
| 11 | livestock /ˈlaɪvstɒk/ (n) | gia súc |
They keep their livestock behind the house. (Họ nuôi gia súc ở phía sau nhà.) |
| 12 | minority /maɪˈnɒrəti/ (n) | thiểu số | Many minority groups have unique traditions.
(Nhiều nhóm dân tộc thiểu số có những truyền thống độc đáo.) |
| 13 | overlook /ˌəʊvəˈlʊk/ (v) | nhìn ra |
The balcony overlooks the river. (Ban công nhìn ra con sông.) |
| 14 | post /pəʊst/ (n) | cột | The roof is supported by wooden posts.
(Mái nhà được chống đỡ bằng các cột gỗ.) |
| 15 | raise /reɪz/ (v) | chăn nuôi |
They raise chickens on their small farm. (Họ nuôi gà trong trang trại nhỏ.) |
| 16 | soil /sɔɪl/ (n) | đất trồng | The soil here is rich and good for farming.
(Đất ở đây màu mỡ và thích hợp cho canh tác.) |
| 17 | staircase /ˈsteə.keɪs/ (n) | cầu thang bộ |
The old house has a narrow staircase. (Ngôi nhà cũ có cầu thang nhỏ hẹp.) |
| 18 | statue /ˈstætʃuː/ (n) | tượng | A big statue stands in front of the museum.
(Một bức tượng lớn đứng trước bảo tàng.) |
| 19 | stilt house /stɪlt haʊs/ (np) | nhà sàn |
They stayed overnight in a traditional stilt house. (Họ ngủ qua đêm trong một ngôi nhà sàn truyền thống.) |
| 20 | terraced /ˈterəst/ (adj) | có hình bậc thang |
Terraced rice fields attract many tourists. (Ruộng bậc thang thu hút nhiều khách du lịch.) |
| STT | Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 21 | Moderator /ˈmɒd.ə.reɪ.tər/ (n) | người điều hành |
The moderator guided the discussion smoothly. Người điều hành dẫn dắt buổi thảo luận rất trôi chảy. |
| 22 | Member /ˈmem.bər/ (n) | thành viên | Every member must register before joining the event.
Mỗi thành viên phải đăng ký trước khi tham gia sự kiện. |
| 23 | Announcement /əˈnaʊns.mənt/ (n) | thông báo |
The announcement will be sent by email. Thông báo sẽ được gửi qua email. |
| 24 | Guideline /ˈɡaɪd.laɪn/ (n) | hướng dẫn | Please follow the guideline carefully.
Vui lòng làm theo hướng dẫn cẩn thận. |
| 25 | Rule /ruːl/ (n) | quy tắc |
We must follow the rules of the community. Chúng ta phải tuân theo quy tắc của cộng đồng. |
| 26 | Violation /ˌvaɪ.əˈleɪ.ʃən/ (n) | vi phạm | Any violation will lead to removal from the group.
Bất kỳ vi phạm nào cũng sẽ bị loại khỏi nhóm. |
| 27 | Permission /pəˈmɪʃ.ən/ (n) | sự cho phép |
You need permission to post advertisements here. Bạn cần sự cho phép để đăng quảng cáo ở đây. |
| 28 | Description /dɪˈskrɪp.ʃən/ (n) | mô tả | The description explains the purpose clearly.
Phần mô tả giải thích mục đích rất rõ ràng. |
| 29 | Topic /ˈtɒp.ɪk/ (n) | chủ đề |
Let’s stay focused on the main topic. Hãy tập trung vào chủ đề chính. |
| 30 | Comment /ˈkɒm.ent/ (n/v) | bình luận | Your comment was very helpful.
Bình luận của bạn rất hữu ích. |
| 31 | Discussion /dɪˈskʌʃ.ən/ (n) | thảo luận |
A discussion started after the post went viral. Một cuộc thảo luận bắt đầu sau khi bài đăng lan truyền. |
| 32 | Feedback /ˈfiːd.bæk/ (n) | phản hồi | We appreciate your feedback.
Chúng tôi trân trọng phản hồi của bạn. |
| 33 | Chat /tʃæt/ (v/n) | tán gẫu, trò chuyện |
Let’s chat privately about the issue. Hãy nói chuyện riêng về vấn đề này. |
| 34 | Message /ˈmes.ɪdʒ/ (n/v) | tin nhắn | I sent you a message earlier.
Tôi đã gửi tin nhắn cho bạn trước đó. |
| 35 | Request /rɪˈkwest/ (n/v) | yêu cầu |
I sent a request to join the group. Tôi đã gửi yêu cầu tham gia nhóm. |
| 36 | Join /dʒɔɪn/ (v) | tham gia | More people joined the online meeting.
Nhiều người đã tham gia buổi họp trực tuyến. |
| 37 | Share /ʃeər/ (v) | chia sẻ |
Please share this information with your friends. Hãy chia sẻ thông tin này với bạn bè. |
| 38 | Upload /ʌpˈləʊd/ (v) | tải lên | You can upload pictures anytime.
Bạn có thể tải ảnh lên bất cứ lúc nào. |
| 39 | Download /ˈdaʊn.ləʊd/ (v) | tải xuống |
The file is ready to download. Tệp đã sẵn sàng để tải xuống. |
| 40 | Notification /ˌnəʊ.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ (n) | thông báo | I received a notification about your post.
Tôi nhận được thông báo về bài đăng của bạn. |
| 41 | Attachment /əˈtætʃ.mənt/ (n) | tệp đính kèm |
Check the attachment before sending the email. Kiểm tra tệp đính kèm trước khi gửi email. |
| 42 | Spam /spæm/ (n/v) | thư rác, spam | Please avoid posting spam in the group.
Vui lòng tránh đăng thư rác trong nhóm. |
| 43 | Report /rɪˈpɔːt/ (v/n) | báo cáo |
You can report inappropriate content. Bạn có thể báo cáo nội dung không phù hợp. |
| 44 | Block /blɒk/ (v) | chặn | He blocked the user after the argument.
Anh ấy đã chặn người dùng sau cuộc tranh cãi. |
| 45 | Profile /ˈprəʊ.faɪl/ (n) | hồ sơ cá nhân |
Update your profile picture. Cập nhật ảnh đại diện của bạn. |
| 46 | Username /ˈjuː.zə.neɪm/ (n) | tên đăng nhập |
Choose a simple username. Hãy chọn tên đăng nhập đơn giản. |
| 47 | Password /ˈpɑːs.wɜːd/ (n) | mật khẩu | Create a strong password.
Hãy tạo một mật khẩu mạnh. |
| 48 | Account /əˈkaʊnt/ (n) | tài khoản |
My account was temporarily locked. Tài khoản của tôi bị khóa tạm thời. |
| 49 | Admin /ˈæd.mɪn/ (n) | quản trị viên | The admin approved my request.
Quản trị viên đã duyệt yêu cầu của tôi. |
| 50 | Creator /kriˈeɪ.tər/ (n) | người tạo nội dung |
The creator uploaded a new video. Nhà sáng tạo đã đăng video mới. |
| 51 | Viewer /ˈvjuː.ər/ (n) | người xem | The video got more than 10,000 viewers.
Video có hơn 10.000 người xem. |
| 52 | Reaction /riˈæk.ʃən/ (n) | phản ứng |
Her reaction was very positive. Phản ứng của cô ấy rất tích cực. |
| 53 | Trend /trend/ (n) | xu hướng | This topic is becoming a trend online.
Chủ đề này đang trở thành xu hướng trên mạng. |
| 54 | Content /ˈkɒn.tent/ (n) | nội dung |
Your content is very engaging. Nội dung của bạn rất thu hút. |
| 55 | Engagement /ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/ (n) | mức độ tương tác | The post received high engagement.
Bài đăng nhận được mức tương tác cao. |
| 56 | Platform /ˈplæt.fɔːm/ (n) | nền tảng |
This platform is great for learning. Nền tảng này rất tốt để học tập. |
| 57 | Community /kəˈmjuː.nə.ti/ (n) | cộng đồng | We built a strong online community.
Chúng tôi đã xây dựng một cộng đồng trực tuyến mạnh. |
| 58 | Policy /ˈpɒl.ə.si/ (n) | chính sách |
Follow the platform’s policy. Hãy tuân thủ chính sách của nền tảng. |
| 59 | Setting /ˈset.ɪŋ/ (n) | cài đặt | Change the privacy setting.
Thay đổi cài đặt quyền riêng tư. |
| 60 | Privacy /ˈpraɪ.və.si/ (n) | quyền riêng tư |
Your privacy is protected here. Quyền riêng tư của bạn được bảo vệ tại đây. |
Unit 5: Our customs and traditions
| STT | Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | acrobatics /ˌækrəˈbætɪks/ (n) | nhào lộn |
She wants to learn acrobatics in her free time. (Cô ấy muốn học nhào lộn vào thời gian rảnh.) |
| 2 | admire /ədˈmaɪə(r)/ (v) | ngưỡng mộ |
I really admire her confidence. (Tôi thật sự ngưỡng mộ sự tự tin của cô ấy.) |
| 3 | bad spirits /bæd ˈspɪrɪts/ (np) | tà ma | People burn incense to keep bad spirits away.
(Mọi người đốt nhang để tránh tà ma.) |
| 4 | bamboo pole /bæmˈbuː pəʊl/ (np) | cây tre, cột tre |
They used a long bamboo pole to hang decorations. (Họ dùng một cây tre dài để treo đồ trang trí.) |
| 5 | carp /kɑːp/ (n) | cá chép | The boys were excited to see the carp swimming in the pond.
(Mấy đứa bé thích thú khi thấy cá chép bơi trong ao.) |
| 6 | coastal /ˈkəʊstl/ (adj) | thuộc vùng ven biển |
Coastal towns attract many tourists every summer. (Các thị trấn ven biển thu hút nhiều du khách vào mỗi mùa hè.) |
| 7 | ceremony /ˈserəməni/ (n) | nghi lễ |
The ceremony started at 9 a.m. (Buổi lễ bắt đầu lúc 9 giờ sáng.) |
| 8 | chase away /tʃeɪs əˈweɪ/ (phr.v) | xua đuổi | Loud noises were made to chase away evil.
(Người ta tạo tiếng ồn lớn để xua đuổi điều xấu.) |
| 9 | contestant /kənˈtestənt/ (n) | thí sinh |
Each contestant must answer five questions. (Mỗi thí sinh phải trả lời năm câu hỏi.) |
| 10 | decorative /ˈdekərətɪv/ (adj) | để trang trí | She bought decorative lights for her room.
(Cô ấy mua đèn trang trí cho phòng mình.) |
| 11 | family bonding /ˈfæməli ˈbɒndɪŋ/ (np) | gắn kết gia đình |
Cooking together is great for family bonding. (Nấu ăn cùng nhau rất tốt để gắn kết gia đình.) |
| 12 | family reunion /ˈfæmɪli riːˈjuːnjən/ (np) | họp mặt gia đình | We take a big family photo at every reunion.
(Chúng tôi chụp ảnh gia đình lớn trong mỗi buổi sum họp.) |
| 13 | festival goer /ˈfestɪvəl ˈɡəʊər/ (np) | người đi lễ hội |
Festival goers enjoyed the music all night. (Người dự lễ hội thưởng thức âm nhạc suốt đêm.) |
| 14 | lantern /ˈlæntən/ (n) | đèn lồng | The children walked with colorful lanterns.
(Bọn trẻ đi bộ với những chiếc đèn lồng đầy màu sắc.) |
| 15 | longevity /lɒnˈdʒevəti/ (n) | tuổi thọ |
They wished their grandmother good health and longevity. (Họ chúc bà sống lâu và khỏe mạnh.) |
| 16 | martial art /məˈtɪə.rəl ɑːt/ (np) | võ thuật | Many kids learn martial arts for self-defense.
(Nhiều trẻ học võ thuật để tự vệ.) |
| 17 | monk /mʌŋk/ (n) | nhà sư |
The monk prayed quietly in the temple. (Nhà sư cầu nguyện lặng lẽ trong chùa.) |
| 18 | offering /ˈɒfərɪŋ/ (n) | lễ vật | The family prepared offerings for the ceremony.
(Gia đình chuẩn bị lễ vật cho buổi lễ.) |
| 19 | ornamental tree /ˌɔː.nəˈmen.təl triː/ (np) | cây cảnh |
My dad grows ornamental trees in the garden. (Ba tôi trồng cây cảnh trong vườn.) |
| 20 | pray /preɪ/ (v) | cầu nguyện | She prays for good luck before every exam.
(Cô ấy cầu may trước mỗi kỳ thi.) |
| 21 | release /rɪˈliːs/ (v) | thả |
They released the birds into the sky. (Họ thả những con chim lên trời.) |
| 22 | table manners /ˈteɪbl mænəz/ (np) | phép tắc ăn uống |
Children should learn basic table manners. (Trẻ em nên học phép tắc ăn uống cơ bản.) |
| 23 | worship /ˈwɜːʃɪp/ (v) | thờ phụng | People worship their ancestors during special holidays.
(Người ta thờ cúng tổ tiên vào các dịp đặc biệt.) |
| 24 | young rice /jʌŋ raɪs/ (np) | cốm |
Young rice is often used to make sweet treats. (Cốm thường được dùng để làm món ngọt.) |
| 25 | bloom /bluːm/ (v) | nở hoa | The flowers bloom beautifully in spring.
(Hoa nở rất đẹp vào mùa xuân.) |
| 26 | bad luck /bæd lʌk/ (np) | xui xẻo |
Breaking a mirror is said to bring bad luck. (Làm vỡ gương được cho là mang lại xui xẻo.) |
| 27 | wedding ceremony /ˈwedɪŋ ˈserɪməni/ (np) | lễ cưới | The wedding ceremony was held by the river.
(Lễ cưới được tổ chức bên dòng sông.) |
| 28 | food /fuːd/ (n) | thức ăn |
They prepared delicious food for the guests. (Họ chuẩn bị đồ ăn ngon cho khách.) |
| 29 | lion dance /ˈlaɪən dæns/ (np) | múa lân | Kids love watching the lion dance.
(Trẻ con thích xem múa lân.) |
| 30 | celebration /ˌselɪˈbreɪʃn/ (n) | lễ kỷ niệm |
They held a celebration for their anniversary. (Họ tổ chức lễ kỷ niệm ngày thành lập.) |
| 31 | tradition /trəˈdɪʃn/ (n) | truyền thống | Cooking rice cakes is a family tradition.
(Làm bánh chưng là truyền thống gia đình.) |
| 32 | in addition /əˈdɪʃn/ (adv) | ngoài ra |
In addition, we will visit the museum. (Ngoài ra, chúng ta sẽ đi thăm bảo tàng.) |
| 33 | spring roll /sprɪŋ rəʊl/ (np) | chả giò | She made fresh spring rolls for lunch.
(Cô ấy làm chả giò tươi cho bữa trưa.) |
| 34 | wake up /weɪk ʌp/ (phr.v) | thức dậy |
I usually wake up at 6 a.m. (Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng.) |
| 35 | take place /teɪk pleɪs/ (phr.v) | diễn ra | The event takes place every weekend.
(Sự kiện diễn ra vào mỗi cuối tuần.) |
| 36 | next to (prep) | cạnh |
The school is next to the park. (Trường học nằm cạnh công viên.) |
| 37 | hold /həʊld/ (v) | tổ chức | They hold a big party every year.
(Họ tổ chức một bữa tiệc lớn mỗi năm.) |
| 38 | value /ˈvæljuː/ (n) | giá trị |
Respect is an important family value. (Tôn trọng là giá trị quan trọng của gia đình.) |
| 39 | laughter /ˈlɑːftə(r)/ (n) | tiếng cười | The room was filled with laughter.
(Căn phòng tràn ngập tiếng cười.) |
| 40 | take part in (phr.v) | tham gia |
Students take part in many school activities. (Học sinh tham gia nhiều hoạt động ở trường.) |
| 41 | come up with (phr.v) | nghĩ ra | She came up with a creative idea.
(Cô ấy nghĩ ra một ý tưởng sáng tạo.) |
| 42 | bowl /bəʊl/ (n) | cái bát |
He placed the rice in a small bowl. (Anh ấy đặt cơm vào một cái bát nhỏ.) |
| 43 | chopstick /ˈtʃɒpstɪk/ (n) | đũa | She bought a new pair of chopsticks.
(Cô ấy mua một đôi đũa mới.) |
| 44 | look forward to (phr.v) | mong chờ |
I look forward to seeing you soon. (Tôi mong sớm gặp lại bạn.) |
| 45 | boat race /bəʊt reɪs/ (np) | đua thuyền | The boat race attracted many spectators.
(Cuộc đua thuyền thu hút nhiều người xem.) |
| 46 | release a duck (vp) | thả vịt |
They released a duck as the game began. (Họ thả vịt khi trò chơi bắt đầu.) |
| 47 | atmosphere /ˈætməsfɪə(r)/ (n) | bầu không khí | The atmosphere was lively and cheerful.
(Không khí náo nhiệt và vui vẻ.) |
| 48 | steamed chicken /stiːmd ˈtʃɪkɪn/ (np) | gà hấp |
Steamed chicken is often served at family parties. (Gà hấp thường được phục vụ trong các bữa tiệc gia đình.) |
| 49 | maintain /meɪnˈteɪn/ (v) | duy trì | They maintain their traditions carefully.
(Họ duy trì truyền thống một cách cẩn thận.) |
| 50 | tourist /ˈtʊərɪst/ (n) | khách du lịch |
Tourists love visiting ancient temples. (Khách du lịch thích thăm các ngôi đền cổ.) |
| 51 | temple /ˈtempl/ (n) | đền | This temple is hundreds of years old.
(Ngôi đền này đã hàng trăm tuổi.) |
| 52 | litter /ˈlɪtə(r)/ (n) | rác |
There was litter all over the street. (Rác vương vãi khắp đường.) |
| 53 | traditionally /trəˈdɪʃənəli/ (adv) | theo truyền thống | Traditionally, families gather on New Year’s Eve.
(Theo truyền thống, các gia đình sum họp vào đêm giao thừa.) |
| 54 | practise /ˈpræktɪs/ (v) | thực hành, duy trì (phong tục) |
They practise old customs to keep their culture alive. (Họ duy trì phong tục để giữ gìn văn hóa.) |
| 55 | ancestor /ˈænsestə(r)/ (n) | tổ tiên | They worship their ancestors every month.
(Họ thờ cúng tổ tiên mỗi tháng.) |
| 56 | stay out /steɪ aʊt/ (phr.v) | ở ngoài |
He stayed out until midnight. (Anh ấy ở ngoài đến nửa đêm.) |
| 57 | pagoda /pəˈɡəʊdə/ (n) | chùa | We visited a beautiful pagoda last weekend.
(Chúng tôi đến thăm một ngôi chùa đẹp cuối tuần trước.) |
| 58 | raise somebody’s awareness (vp) | nâng cao nhận thức |
This project helps raise students’ awareness about the environment. (Dự án này giúp nâng cao nhận thức học sinh về môi trường.) |
| 59 | preserve /prɪˈzɜːv/ (v) | bảo tồn | They work hard to preserve traditional crafts.
(Họ làm việc chăm chỉ để bảo tồn nghề truyền thống.) |
| 60 | recipe /ˈresəpi/ (n) | công thức nấu ăn |
She tried a new recipe for dinner. (Cô ấy thử một công thức mới cho bữa tối.) |
Unit 6: Lifestyles
| STT | Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | dogsled /ˈdɒɡsled/ (n) | xe chó kéo |
They traveled by dogsled across the snow. Họ di chuyển bằng xe chó kéo qua lớp tuyết. |
| 2 | experience /ɪkˈspɪəriəns/ (n/v) | kinh nghiệm, trải nghiệm | You will experience many new things in Alaska.
Bạn sẽ trải nghiệm nhiều điều mới ở Alaska. |
| 3 | greet /ɡriːt/ (v) | chào hỏi |
People often greet each other with a smile. Mọi người thường chào nhau bằng một nụ cười. |
| 4 | greeting /ˈɡriːtɪŋ/ (n) | lời chào | She sent me a birthday greeting.
Cô ấy gửi cho tôi một lời chúc sinh nhật. |
| 5 | habit /ˈhæbɪt/ (n) | thói quen |
Waking up early is a good habit. Thức dậy sớm là một thói quen tốt. |
| 6 | hurry /ˈhʌri/ (n/v) | vội, vội vàng | Don’t hurry; we still have time.
Đừng vội, chúng ta vẫn còn thời gian. |
| 7 | igloo /ˈɪɡluː/ (n) | lều tuyết |
They built an igloo for fun. Họ dựng một chiếc lều tuyết cho vui. |
| 8 | impact /ˈɪmpækt/ (n) | tác động | Social media has a big impact on teenagers.
Mạng xã hội có ảnh hưởng lớn đến thanh thiếu niên. |
| 9 | independent /ˌɪndɪˈpendənt/ (adj) | độc lập |
Children should learn to be independent. Trẻ nhỏ nên học cách sống độc lập. |
| 10 | interact /ˌɪntərˈækt/ (v) | tương tác | Students interact more in group activities.
Học sinh tương tác nhiều hơn trong hoạt động nhóm. |
| 11 | lifestyle /ˈlaɪfstaɪl/ (n) | lối sống |
A healthy lifestyle helps you live longer. Lối sống lành mạnh giúp bạn sống lâu hơn. |
| 12 | make crafts /meɪk krɑːft/ (vp) | làm đồ thủ công | We made crafts for the school festival.
Chúng tôi làm đồ thủ công cho lễ hội trường. |
| 13 | musher /ˈmʌʃər/ (n) | người lái xe chó kéo |
The musher led the dogs through the storm. Người lái xe chó kéo dẫn đàn chó qua cơn bão. |
| 14 | nomadic /nəʊˈmædɪk/ (adj) | du mục | Nomadic tribes move to find food.
Các bộ tộc du mục di chuyển để tìm thức ăn. |
| 15 | offline /ˌɒfˈlaɪn/ (adj/adv) | trực tiếp |
Offline classes help students focus better. Lớp học trực tiếp giúp học sinh tập trung hơn. |
| 16 | online /ˌɒnˈlaɪn/ (adj/adv) | trực tuyến | Online meetings are very convenient.
Các cuộc họp online rất tiện lợi. |
| 17 | online learning /ˈɒnˌlaɪn ˈlɜːnɪŋ/ (n) | học trực tuyến |
Online learning became popular after 2020. Việc học trực tuyến trở nên phổ biến sau năm 2020. |
| 18 | revive /rɪˈvaɪv/ (v) | làm sống lại, hồi sinh | They tried to revive old traditions.
Họ cố gắng khôi phục các truyền thống cũ. |
| 19 | serve /sɜːv/ (v) | phục vụ |
They serve delicious food here. Họ phục vụ đồ ăn rất ngon ở đây. |
| 20 | staple /ˈsteɪpl/ (adj) | chủ yếu, chính | Rice is the staple food in many Asian countries.
Gạo là lương thực chính ở nhiều nước châu Á. |
| 21 | street food /ˈstriːt fuːd/ (n) | đồ ăn đường phố |
Street food is cheap and tasty. Đồ ăn đường phố rẻ và ngon. |
| 22 | tribal /ˈtraɪbəl/ (adj) | thuộc bộ tộc | Tribal music is very unique.
Âm nhạc bộ lạc rất độc đáo. |
| 23 | interaction /ˌɪntərˈækʃn/ (n) | sự tương tác |
Good interaction helps students learn faster. Tương tác tốt giúp học sinh học nhanh hơn. |
| 24 | fascinate /ˈfæsɪneɪt/ (v) | mê hoặc | The story fascinated all the children.
Câu chuyện khiến tất cả bọn trẻ mê mẩn. |
| 25 | difference /ˈdɪfrəns/ (n) | sự khác biệt |
There is a big difference between the two cultures. Có sự khác biệt lớn giữa hai nền văn hóa. |
| 26 | waiter /ˈweɪtə/ (n) | nam phục vụ | The waiter brought us the menu.
Nam phục vụ mang cho chúng tôi thực đơn. |
| 27 | waitress /ˈweɪtrəs/ (n) | nữ phục vụ |
The waitress took our order. Nữ phục vụ ghi lại món chúng tôi gọi. |
| 28 | shake hands /ʃeɪk hændz/ (vp) | bắt tay | They shook hands to show agreement.
Họ bắt tay để thể hiện sự đồng ý. |
| 29 | bow /baʊ/ (v) | cúi chào |
People in Japan usually bow to greet others. Người Nhật thường cúi chào để chào nhau. |
| 30 | hug /hʌg/ (v) | ôm | She hugged her friend tightly.
Cô ấy ôm chặt bạn mình. |
| 31 | normally /ˈnɔːməli/ (adv) | thông thường |
I normally go to bed early. Tôi thường đi ngủ sớm. |
| 32 | native art /ˈneɪtɪv ɑːt/ (n) | nghệ thuật bản địa | Native art reflects the culture of local people.
Nghệ thuật bản địa phản ánh văn hóa người dân địa phương. |
| 33 | leisurely /ˈleʒəli/ (adv) | nhàn nhã |
We took a leisurely walk in the park. Chúng tôi đi dạo thong thả trong công viên. |
| 34 | craft /krɑːft/ (n) | đồ thủ công | Handmade crafts are beautiful gifts.
Đồ thủ công là những món quà đẹp. |
| 35 | precious /ˈpreʃəs/ (adj) | quý giá |
Time with family is precious. Thời gian bên gia đình là quý giá. |
| 36 | programme /ˈprəʊɡræm/ (n) | chương trình | I watched an interesting programme yesterday.
Tôi xem một chương trình thú vị hôm qua. |
| 37 | broccoli /ˈbrɒkəli/ (n) | bông cải xanh |
Broccoli is good for your health. Bông cải xanh rất tốt cho sức khỏe. |
| 38 | algebra /ˈældʒɪbrə/ (n) | đại số | She found algebra difficult at first.
Lúc đầu cô ấy thấy môn đại số khó. |
| 39 | tribal dance /ˈtraɪbəl dɑːns/ (n) | vũ điệu bộ tộc |
They performed a traditional tribal dance. Họ trình diễn một điệu nhảy bộ tộc truyền thống. |
| 40 | take exam /teɪk ɪɡˈzæm/ (vp) | thi cử | Students will take exams next month.
Học sinh sẽ thi vào tháng sau. |
| 41 | lab /læb/ (n) | phòng thí nghiệm |
We did a fun experiment in the lab. Chúng tôi làm một thí nghiệm thú vị trong phòng lab. |
| 42 | ethnology /eθˈnɒlədʒi/ (n) | dân tộc học | She studies ethnology at university.
Cô ấy học ngành dân tộc học tại đại học. |
| 43 | semester /sɪˈmestə/ (n) | học kỳ |
The new semester starts in August. Học kỳ mới bắt đầu vào tháng 8. |
| 44 | kilt /kɪlt/ (n) | váy truyền thống Scotland | He wore a kilt at the festival.
Anh ấy mặc kilt tại lễ hội. |
| 45 | stay healthy /steɪ ˈhelθi/ (vp) | giữ sức khỏe |
Drink more water to stay healthy. Uống nhiều nước để giữ sức khỏe. |
| 46 | sore /sɔːr/ (adj) | đau nhức | My legs are sore after running.
Chân tôi đau sau khi chạy. |
| 47 | get into /ˈɡet ɪntuː/ (phr.v) | gặp rắc rối, dính vào |
Don’t lie or you’ll get into trouble. Đừng nói dối kẻo gặp rắc rối. |
| 48 | turn on /tɜːn ɒn/ (phr.v) | bật | Turn on the fan, please.
Làm ơn bật quạt lên. |
| 49 | famous for /ˈfeɪməs fɔː/ (adj) | nổi tiếng với |
Vietnam is famous for its cuisine. Việt Nam nổi tiếng với ẩm thực. |
| 50 | avoid /əˈvɔɪd/ (v) | tránh | You should avoid junk food.
Bạn nên tránh đồ ăn vặt không tốt. |
| 51 | flavour /ˈfleɪvə/ (n) | hương vị |
This soup has a special flavour. Món súp này có hương vị đặc biệt. |
| 52 | weak /wiːk/ (adj) | yếu | Her voice is still weak after being sick.
Giọng cô ấy vẫn yếu sau khi bị bệnh. |
| 53 | power /ˈpaʊə/ (n) | năng lượng, quyền lực |
We need to save power at home. Chúng ta cần tiết kiệm điện ở nhà. |
| 54 | concentrate /ˈkɒnsntreɪt/ (v) | tập trung | Please concentrate on your work.
Hãy tập trung vào công việc. |
| 55 | freedom /ˈfriːdəm/ (n) | sự tự do |
Everyone wants freedom in life. Ai cũng muốn sự tự do trong cuộc sống. |
| 56 | common practice /ˈkɒmən ˈpræktɪs/ (n) | thực tế phổ biến | Wearing helmets is a common practice now.
Đội mũ bảo hiểm là điều phổ biến hiện nay. |
| 57 | education /ˌedʒuˈkeɪʃn/ (n) | giáo dục |
Education plays an important role in society. Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong xã hội. |
| 58 | explain /ɪkˈspleɪn/ (v) | giải thích | Can you explain this rule again?
Bạn giải thích lại quy tắc này được không? |
| 59 | organiser /ˈɔːgənaɪzə/ (n) | người tổ chức |
The organiser prepared everything well. Người tổ chức chuẩn bị mọi thứ rất tốt. |
| 60 | hurry up /ˈhʌri ʌp/ (phr.v) | nhanh lên |
Hurry up or we’ll miss the bus! Nhanh lên không sẽ lỡ xe buýt! |
