Chào các bạn, mình là Somi Thanh Huyền, trong bài viết này cùng mình điểm lại ngữ pháp để củng cố kiến thức Tiếng Anh lớp 8 nha.
Xem bài tập tự luyện ở đây nhé!
Đáp án bài tập tự luyện thì xem ở đây nha!
Xem thêm các bài viết về Tiếng Anh tại ĐÂY nha!
Ngữ pháp mình đang cập nhật nha
I. Động từ thêm TO/ ING (Verbs of liking/disliking + Gerunds/To-infinitives)
a. Động từ chỉ sự thích / không thích là gì?
Là những động từ diễn tả cảm xúc về một việc nào đó, ví dụ như: thích, yêu, ghét, không thích, đam mê, không phiền…
b. Một số động từ LUÔN đi với V-ING (không dùng to-V)
| Động từ (Verb) | Nghĩa |
|---|---|
| adore | cực kỳ thích, ngưỡng mộ |
| enjoy | thích, tận hưởng |
| fancy | rất thích, đam mê (thường dùng ở Anh) |
| mind | phiền lòng, bận tâm |
| dislike | không thích |
| detest | ghét cay ghét đắng |
Cấu trúc: S + động từ + V-ing
| Câu tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| They adore eating ice cream. | Họ cực kỳ thích ăn kem. |
| We enjoy playing basketball. | Chúng tôi thích chơi bóng rổ. |
| Do you fancy making crafts? | Cậu có thích làm đồ thủ công không? |
| I don’t mind cooking. | Tôi không phiền việc nấu ăn. |
| He dislikes swimming. | Anh ấy không thích bơi lội. |
| I detest doing housework. | Tôi cực ghét làm việc nhà. |
Ghi nhớ
Những động từ này không dùng với “to + V”.
Sai: ~They adore to eat ice cream~
Đúng: They adore eating ice cream
c. Một số động từ có thể đi với cả V-ING và TO-V
| Động từ (Verb) | Nghĩa |
|---|---|
| like | thích |
| love | yêu thích |
| hate | ghét |
| prefer | thích hơn |
Cả hai dạng V-ing và to-V đều đúng, nghĩa gần như giống nhau khi nói về sở thích chung chung.
Cấu trúc: S + like/love/hate/prefer + V-ing / to-V
| Câu tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| I like skateboarding. / I like to skateboard. | Tôi thích trượt ván. |
| She loves training her dog. / She loves to train her dog. | Cô ấy thích huấn luyện chó. |
| He hates eating out. / He hates to eat out. | Anh ấy ghét ăn ngoài. |
| My mom prefers going jogging. / My mom prefers to go jogging. | Mẹ tôi thích đi bộ thể dục. |
Ghi nhớ thêm:
Cả hai dạng đều đúng với những động từ này.
Trong văn nói, người bản ngữ thường dùng V-ing hơn.
So sánh nhanh: V-ing hay To-V?
| Tình huống | Dạng nên dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khi dùng các động từ như enjoy, detest | ❗ Chỉ V-ing | I enjoy reading. |
| Với like/love/hate/prefer | Cả V-ing và to-V | She likes reading / to read. |
Hoàn thành câu với dạng đúng của động từ (V-ing hoặc to-V):
-
I enjoy __________ (read) in the evening.
-
He doesn’t mind __________ (help) his parents.
-
My sister hates __________ (wake) up early.
-
They prefer __________ (eat) at home.
-
Do you fancy __________ (go) camping this weekend?
-
I love __________ (listen) to music.
II. COMPARATIVE ADVERBS (So sánh hơn của trạng từ)
TRẠNG TỪ (ADVERB) LÀ GÌ?
Trạng từ là từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc cả câu.
Trạng từ thường trả lời các câu hỏi như: làm như thế nào, ở đâu, khi nào, bao lâu, bao nhiêu…
He runs fast. (Anh ấy chạy nhanh.)
She studies carefully. (Cô ấy học cẩn thận.)
SO SÁNH HƠN CỦA TRẠNG TỪ (COMPARATIVE ADVERBS)
Dùng để so sánh cách thức, mức độ hành động giữa hai đối tượng.
S + V + (so sánh hơn của trạng từ) + than + …
CÁCH HÌNH THÀNH DẠNG SO SÁNH HƠN CỦA TRẠNG TỪ
1. Trạng từ dài (thường có 2 âm tiết trở lên, kết thúc bằng -ly)
more + trạng từ
| Trạng từ | So sánh hơn |
|---|---|
| slowly (chậm) | more slowly |
| carefully (cẩn thận) | more carefully |
| beautifully (đẹp) | more beautifully |
Cấu trúc: S + V + more + trạng từ + than
She speaks more clearly than her brother.
(Cô ấy nói rõ ràng hơn anh trai cô ấy.)
I drive more carefully at night.
(Tôi lái xe cẩn thận hơn vào ban đêm.)
2. Trạng từ ngắn (trùng với tính từ, 1 âm tiết)
-er vào trạng từ
| Trạng từ | So sánh hơn |
|---|---|
| fast (nhanh) | faster |
| hard (chăm chỉ) | harder |
| late (muộn) | later |
| early (sớm) | earlier |
| high (cao) | higher |
Cấu trúc: S + V + trạng từ-er + than
He runs faster than me.
(Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.)
They work harder than last year.
(Họ làm việc chăm chỉ hơn năm ngoái.)
3. Trạng từ bất quy tắc (không theo quy tắc thêm “more” hay “-er”)
| Trạng từ | So sánh hơn |
|---|---|
| well (tốt) | better |
| badly (kém) | worse |
| far (xa) | farther / further |
She sings better than her friend.
(Cô ấy hát hay hơn bạn cô ấy.)
He did worse than expected.
(Anh ấy làm tệ hơn mong đợi.)
TÓM TẮT NHANH (Ghi nhớ)
| Loại trạng từ | Cách so sánh hơn | Ví dụ |
|---|---|---|
| Trạng từ dài (-ly) | more + adv | more carefully |
| Trạng từ ngắn | adv + -er | faster, harder |
| Bất quy tắc | Học thuộc lòng | better, worse |
BÀI TẬP TỰ LUYỆN
Điền dạng so sánh hơn đúng của trạng từ trong ngoặc:
- He speaks __________ than his brother. (clearly)
- They run __________ than us. (fast)
- She works __________ than before. (hard)
- I did the test __________ than last time. (badly)
- My sister draws __________ than me. (well)
III. CÂU ĐƠN VÀ CÂU GHÉP SIMPLE SENTENCES & COMPOUND SENTENCES
1. Simple Sentence – Câu đơn
Simple sentence là câu chỉ một mệnh đề độc lập (independent clause).
Mệnh đề độc lập = chủ ngữ (subject) + vị ngữ (predicate/verb), và diễn đạt trọn vẹn ý nghĩa.
Subject + Verb (+ Object/Complement/Adverb)
Đặc điểm
Chỉ có một động từ chính chia theo thì.
Có thể dài hoặc ngắn, có nhiều thành phần bổ sung (tân ngữ, trạng ngữ, cụm giới từ…), nhưng vẫn chỉ là một mệnh đề.
Minh has some problems with his schoolwork.
(Minh có một số vấn đề với bài vở.)
The children are playing in the park.
(Bọn trẻ đang chơi trong công viên.)
My parents and I love cooking together.
(Bố mẹ và tôi thích nấu ăn cùng nhau.)
Dù có 2 chủ ngữ (my parents and I), động từ chính love vẫn chỉ tạo một mệnh đề ⇒ câu đơn.
2. Compound Sentence – Câu ghép
Compound sentence gồm hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập.
Các mệnh đề này có thể đứng riêng lẻ thành câu hoàn chỉnh, nhưng được kết nối để diễn đạt mạch lạc hơn.
Cách nối các mệnh đề
Coordinating Conjunctions (liên từ đẳng lập – FANBOYS):
For (vì)
And (và)
Nor (cũng không)
But (nhưng)
Or (hoặc)
Yet (tuy nhiên)
So (vì vậy)
Dấu câu: thường đặt dấu phẩy ( , ) + liên từ.
Mai bought many books, for she likes reading.
(Mai mua nhiều sách, vì cô ấy thích đọc.)
I was tired, but I finished my homework.
(Tôi mệt nhưng tôi đã làm xong bài tập.)
Conjunctive Adverbs (trạng từ liên kết):
however (tuy nhiên)
therefore (vì vậy)
otherwise (nếu không thì)
moreover (hơn nữa)…
Dấu câu: thường dùng dấu chấm phẩy ( ; ) trước và dấu phẩy ( , ) sau trạng từ liên kết.
Mark is hard-working; therefore, he usually gets high scores on exams.
(Mark chăm chỉ; vì vậy anh ấy thường đạt điểm cao.)
It rained heavily; however, we still went hiking.
(Trời mưa to; tuy nhiên chúng tôi vẫn đi leo núi.)
| Tiêu chí | Simple Sentence | Compound Sentence |
| Số mệnh đề độc lập | 1 | ≥ 2 |
| Dấu câu thường gặp | Dấu chấm (.) | Dấu phẩy + FANBOYS, hoặc chấm phẩy + trạng từ |
| Ví dụ | I like coffee. | I like coffee, but I prefer tea. |
IV. Câu hỏi Yes/ No & câu hỏi Wh YES/NO QUESTIONS & WH- QUESTIONS
XEM TỔNG HỢP CÁC DẠNG CÂU HỎI TẠI ĐÂY NHÉ!
1. Wh-Questions (Câu hỏi bắt đầu bằng từ để hỏi)
Mục đích: Hỏi thông tin cụ thể (người, nơi chốn, lý do, số lượng…).
1.1 Hỏi về chủ ngữ
Wh-word + V (chia thì) + … ?
Không dùng trợ động từ (do/does/did) vì từ để hỏi làm chủ ngữ.
| Ví dụ | Chi tiết |
|---|---|
| Who told you? | Who = chủ ngữ, động từ “told” chia quá khứ. |
| What happened this morning? | “What” là chủ ngữ; “happened” đã chia quá khứ. |
| Which bus goes to the shopping mall? | “Which bus” là chủ ngữ; “goes” chia hiện tại. |
1.2 Hỏi về tân ngữ
Wh-word + trợ động từ + S + V nguyên mẫu + … ?
Vì Wh-word không làm chủ ngữ nên phải có trợ động từ.
| Ví dụ | Giải thích |
|---|---|
| What did you make? | “What” là tân ngữ → dùng “did”. |
| Whom did you talk to? | “Whom” (hoặc “Who” trong khẩu ngữ) là tân ngữ. |
1.3 Hỏi bổ ngữ / trạng ngữ
Dạng phổ biến nhất: hỏi thời gian, nơi chốn, cách thức, lý do…
Wh-word + trợ động từ + S + V + … ?
| Từ để hỏi | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| When | khi nào | When will you finish this work? |
| Where | ở đâu | Where are you going now? |
| Why | tại sao | Why don’t you wake me up, Dad? |
| How | như thế nào | How did Tim go to work this morning? |
| Which | cái nào | Which shirt will you buy? |
| What time | mấy giờ | What time are we going? |
| Whose + N | của ai | Whose bag is it? |
| How long | bao lâu | How long does it take to get to Hanoi? |
| How far | bao xa | How far is it from here to your house? |
| How often | bao thường | How often do you go swimming? |
| How many / How much | bao nhiêu (đếm được / không đếm được) | How many bags are there on the table? / How much does a bottle of wine cost? |
2. Yes/No Questions (Câu hỏi trả lời “Yes” hoặc “No”)
Mục đích: Hỏi xem một thông tin đúng hay sai / có hay không.
Trợ động từ (hoặc động từ chính “be”) + S + V (nếu cần) + … ?
2.1 Với động từ BeBe + S + (adj/N)… ?
| Ví dụ | Trả lời |
|---|---|
| Is this interesting? | – Yes, it is. / No, it isn’t. |
| Were they happy? | – Yes, they were. |
2.2 Với Have/Has/Had (hoàn thành)Have/Has/Had + S + P2 … ?
| Ví dụ |
|---|
| Has the party started? – Yes, it has. |
| Have you finished your homework? – No, I haven’t. |
2.3 Với Do/Does/Did (thì hiện tại đơn/quá khứ đơn)Do/Does/Did + S + V nguyên mẫu … ?
| Ví dụ |
|---|
| Do they smoke? – No, they don’t. |
| Did it work? – Yes, it did. |
2.4 Với Động từ khuyết thiếu (Modals)Modal + S + V nguyên mẫu … ?
| Ví dụ |
|---|
| Can we stay? – Yes, we can. |
| Should they stop? – No, they shouldn’t. |
| Would you go with me? – Yes, I would. |
Wh-question = cần thông tin chi tiết
Nếu Wh-word = chủ ngữ → không cần trợ động.
Nếu không → trợ động từ + S + V.
Yes/No question = đảo trợ động từ / be / modal ra trước chủ ngữ.
Khi trả lời:
Ngắn gọn: Yes/No + đại từ + trợ động (Yes, I do / No, he hasn’t).
Hoặc lặp lại phần câu hỏi: Yes, I do like coffee.
| Loại câu hỏi | Công thức |
|---|---|
| Wh – hỏi chủ ngữ | Wh-word + V (chia) + … ? |
| Wh – hỏi tân ngữ / bổ ngữ | Wh-word + trợ động + S + V + … ? |
| Yes/No | Trợ động / Be / Modal + S + (V) + … ? |
V. ZERO ARTICLE (Không dùng mạo từ)
Trong tiếng Anh có ba lựa chọn: a/an, the, Ø (zero article – không dùng mạo từ).
Zero article xảy ra khi không đặt bất kỳ mạo từ nào trước danh từ, nhưng câu vẫn hoàn toàn đúng ngữ pháp.
1. Khi không dùng mạo từ
a. Danh từ không đếm được (uncountable nouns)
Dùng khi nói chung chung, không chỉ lượng cụ thể.
Sugar is not good for your teeth.
(Đường nói chung – không phải loại đường cụ thể – không tốt cho răng.)
Các danh từ phổ biến: water, milk, rice, information, advice, furniture, love, happiness…
Nếu muốn nói lượng cụ thể → thêm “some, a piece of, a bottle of…”
I need a glass of water. (có lượng cụ thể → cần mạo từ)
b. Danh từ số nhiều khi nói chung
Dùng để nói về cả một nhóm người/vật chứ không phải nhóm cụ thể.
Students should work hard. (Tất cả học sinh nói chung)
Cats are friendly animals. (Mèo – loài nói chung)
Nếu muốn nói nhóm cụ thể → dùng the
The students in my class are friendly. (nhóm học sinh cụ thể: lớp tôi)
c. Danh từ trừu tượng (abstract nouns)
Khi nói khái niệm chung:
Honesty is important in a friendship.
Happiness cannot be bought.
Nếu cụ thể hóa → có thể dùng the/a
The happiness of the family is priceless. (niềm hạnh phúc của gia đình này – cụ thể)
d. Tên riêng đặc biệt
| Loại tên riêng | Cách dùng |
|---|---|
| Tên người (John, Mary) | Ø (không mạo từ) |
| Quốc gia, thành phố (Vietnam, London) | Ø |
| Lục địa, núi, hồ (Asia, Mount Everest, Lake Baikal) | Ø |
| Ngôn ngữ, môn học (English, Math) | Ø |
| Ngày, tháng (Monday, July) | Ø |
Nhưng: dùng the với:
Tên dãy núi (the Himalayas)
Tên biển, đại dương, sông (the Pacific, the Nile)
Quốc gia có “of”/dạng số nhiều (the United States, the Philippines)
e. Phương tiện giao thông, bữa ăn, nơi chốn thông thường
Phương tiện: by bus, by train, by plane, by car
We went home by boat.
She usually travels by train.
(Nhấn mạnh cách đi lại, không phải chuyến cụ thể)
Bữa ăn: breakfast, lunch, dinner
We have dinner at 7 p.m.
Nơi chốn chung: school, church, prison, hospital (khi nói về chức năng chính)
Children go to school at 7.
He is in prison for theft.
Nếu chỉ tòa nhà cụ thể → dùng the
I left my book at the school. (chỉ tòa nhà)
| Có mạo từ “the/a/an” | Zero article |
|---|---|
| Chỉ một sự vật cụ thể, đã biết | Nói chung, khái niệm rộng |
| a cup of tea (một cốc trà) | Tea is hot (trà nói chung) |
2. Lỗi thường gặp & Mẹo ghi nhớ
Sai: The sugar is sweet (khi nói chung) → ✔ Sugar is sweet.
Sai: The happiness is important (khi nói chung) → ✔ Happiness is important.
Hỏi về loại nói chung → bỏ mạo từ. Hỏi “cái/loại cụ thể nào?” → thêm the hoặc a/an.
3. Bài tập nhỏ tự luyện
Điền Ø, a/an, hoặc the:
-
I need ___ advice.
-
___ honesty is a good quality.
-
She goes to ___ school by bus.
-
We swam in ___ Pacific Ocean.
-
Would you like ___ apple?
Đáp án: 1. Ø 2. Ø 3. Ø 4. the 5. an
VI. Thì tương lai đơn — Future Simple
1. Cấu trúc
Khẳng định: S + will + V (động từ nguyên thể)
She will come tomorrow.
Cô ấy sẽ đến ngày mai.
Phủ định: S + will not (won’t) + V
They won’t finish on time.
Họ sẽ không hoàn thành đúng hạn.
Nghi vấn: Will + S + V?
Will you help me?
Bạn sẽ giúp tôi chứ?
Lưu ý rút gọn: will → ‘ll, will not → won’t
I’ll be there.
Tôi sẽ có mặt ở đó.
2. Các trường hợp sử dụng chính
-
Dự đoán/tiên đoán về tương lai (không có bằng chứng chắc chắn):
It will rain tomorrow. — dựa trên cảm giác, dự đoán. -
Lời hứa, đề nghị, quyết định lập tức (thường quyết định tại thời điểm nói):
I’ll help you with that. — lời đề nghị/hứa. -
Lời cảnh báo hoặc đe doạ (thường dùng “will”):
If you touch that, you’ll get burned. -
Sự kiện tương lai (thông báo lịch trình đơn giản) — tuy nhiên với kế hoạch cụ thể người thường dùng be going to hoặc thì hiện tại tiếp diễn.
The concert will start at 8 p.m. (thông báo). -
Dùng với điều kiện (first conditional) — ví dụ: If it rains, we will cancel the trip.
3. Biến thể với các động từ tình thái khác
Thay will bằng may / might / can / should / could để giảm độ chắc chắn hay thay đổi ý nghĩa:
She may come tomorrow. (Có thể cô ấy sẽ đến.)
4. Phân biệt ngắn với “be going to” và hiện tại tiếp diễn
Will thường cho dự đoán hoặc quyết định tức thời.
Be going to dùng khi có dấu hiệu rõ ràng hoặc là kế hoạch đã được suy nghĩ trước.
It’s cloudy — it’s going to rain. (dấu hiệu)
I’m going to visit my aunt next week. (kế hoạch)
Hiện tại tiếp diễn (I’m meeting him tomorrow) = kế hoạch sắp xếp trước (nhất là khi có thời gian, địa điểm).
I’ll call you tonight.
Tôi sẽ gọi cho bạn tối nay. (lời hứa / quyết định)
He won’t agree to that idea.
Anh ấy sẽ không đồng ý với ý đó.
Will it take long?
Nó sẽ mất lâu không?
They will probably arrive at noon.
Có thể họ sẽ đến vào buổi trưa.
I will always love you.
Tôi sẽ luôn yêu bạn. (lời hứa mạnh)
VII. First conditional — Câu điều kiện loại 1
1. Cấu trúc
If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (tương lai đơn)
If you study hard, you will pass the exam.
Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ đỗ kỳ thi.
Có thể đảo vế (lịch sự/nhấn mạnh): S + will + V if + S + V
You will pass if you study hard.
2. Ý nghĩa / cách dùng
Dùng để nói về một điều kiện có thể xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai, và kết quả thực tế (có khả năng xảy ra) nếu điều kiện được đáp ứng.
Điều kiện có khả năng thực hiện (không giả tưởng).
Không dùng để nói về điều kiện bất khả thi (dùng câu điều kiện loại 2 cho điều kiện ít có thật hơn).
3. Dạng phủ định / nghi vấn / rút gọn
Phủ định vế điều kiện: If you don’t hurry, you’ll be late.
Dùng unless = if … not (trừ khi): You will fail unless you study. = You will fail if you don’t study.
Nghi vấn trong mệnh đề chính: If she comes, will you tell me?
4. Các liên từ/đặt từ thường gặp
if, unless, as long as, provided (that), in case, when (if chắc chắn xảy ra)
I’ll lend you the money provided that you pay me back.
When dùng khi kết quả là chắc chắn xảy ra: When you finish, call me. (không phải first conditional nếu vẻ đảm bảo)
5. Những cách thay đổi mức độ chắc chắn
may/might/can/could/should trong mệnh đề chính thay cho will để giảm độ chắc chắn:
If you try, you might succeed.
If it snows tomorrow, we’ll go skiing.
Nếu ngày mai có tuyết, chúng ta sẽ đi trượt tuyết.
If you don’t back up your files, you will lose them.
Nếu bạn không sao lưu, bạn sẽ mất dữ liệu.
If she studies, she might get a scholarship.
Nếu cô ấy học, có thể cô ấy sẽ nhận học bổng.
We’ll be late unless we leave now.
Chúng ta sẽ trễ trừ khi chúng ta đi ngay bây giờ.
Call me if you need anything.
Gọi cho tôi nếu bạn cần gì. (điều kiện đơn giản/khả năng xảy ra)
