Xin chào mọi người, mình là Somi Thanh Huyền đây. Mình thích tiếng Pháp, nhưng công nhận nó khó thật. Khi bắt đầu học một ngoại ngữ người ta thường sẽ học chữ cái, học từ vựng, ngữ pháp… Mình trước đây cũng thế. Nhưng mình nhận ra bản thân không phù hợp với phương pháp học như vậy. Hào hứng được mấy ngày đầu, sau đó lại thấy chán nản và mệt mỏi. Cuối cùng trong đầu luôn nhen nhóm ý định bỏ học ngoại ngữ, vì khó quá. Nhưng nếu bỏ thì tiếc công sức học trước đó quá nhỉ. Vậy nên mình đã chuyển sang học từ vựng theo chủ đề, có ví dụ minh họa, và luyện nghe thụ động nhiều để cải thiện phát âm. Không áp lực bản thân nghe ngoại ngữ phải hiểu hết, mình chỉ nghe như một thói quen hằng ngày thôi.
Trong bài viết này mình sẽ chia sẻ cho mọi người 100 từ vựng tiếng Pháp chủ đề cuộc sống thường ngày, kèm phiên âm cách đọc, ví dụ và nghĩa để chúng ta dễ học hơn nhé!
Xem thêm các bài viết khác về tiếng Pháp tại ĐÂY. Các bài viết về ngoại ngữ khác thì xem tại đây nha!
Bắt đầu học thôi nào, mình chúc mọi người học tốt!
Cuộc sống thường ngày (100 từ)
1. la vie /la vi/ – cuộc sống
La vie est belle.
/ la vi ɛ bɛl /
Cuộc sống thật đẹp.
2. le jour /lə ʒuʁ/ – ngày
C’est un bon jour.
/ sɛ ɛ̃ bɔ̃ ʒuʁ /
Đó là một ngày tốt.
3. le matin /lə ma.tɛ̃/ – buổi sáng
Je travaille le matin.
/ ʒə tʁa.vaj lə ma.tɛ̃ /
Tôi làm việc vào buổi sáng.
4. le soir /lə swaʁ/ – buổi tối
Je mange le soir.
/ ʒə mɑ̃ʒ lə swaʁ /
Tôi ăn vào buổi tối.
5. la maison /la mɛ.zɔ̃/ – ngôi nhà
Je suis à la maison.
/ ʒə sɥi a la mɛ.zɔ̃ /
Tôi ở nhà.
6. la famille /la fa.mij/ – gia đình
Ma famille est ici.
/ ma fa.mij ɛ i.si /
Gia đình tôi ở đây.
7. manger /mɑ̃.ʒe/ – ăn
Je mange du pain.
/ ʒə mɑ̃ʒ dy pɛ̃ /
Tôi ăn bánh mì.
8. boire /bwaʁ/ – uống
Je bois de l’eau.
/ ʒə bwa də lo /
Tôi uống nước.
9. le repas /lə ʁə.pa/ – bữa ăn
Le repas est prêt.
/ lə ʁə.pa ɛ pʁɛ /
Bữa ăn đã sẵn sàng.
10. le café /lə ka.fe/ – cà phê
Je bois un café.
/ ʒə bwa ɛ̃ ka.fe /
Tôi uống cà phê.
11. travailler /tʁa.va.je/ – làm việc
Je travaille ici.
/ ʒə tʁa.vaj i.si /
Tôi làm việc ở đây.
12. étudier /e.ty.dje/ – học
J’étudie le français.
/ ʒe.ty.di lə fʁɑ̃.sɛ /
Tôi học tiếng Pháp.
13. dormir /dɔʁ.miʁ/ – ngủ
Je dors bien.
/ ʒə dɔʁ bjɛ̃ /
Tôi ngủ ngon.
14. se lever /sə lə.ve/ – thức dậy
Je me lève tôt.
/ ʒə mə lɛv to /
Tôi dậy sớm.
15. marcher /maʁ.ʃe/ – đi bộ
Je marche ici.
/ ʒə maʁʃ i.si /
Tôi đi bộ ở đây.
16. l’ami /la.mi/ – bạn
C’est mon ami.
/ sɛ mɔ̃ na.mi /
Đây là bạn tôi.
17. content(e) /kɔ̃.tɑ̃/ – vui
Je suis content.
/ ʒə sɥi kɔ̃.tɑ̃ /
Tôi vui.
18. fatigué(e) /fa.ti.ge/ – mệt
Je suis fatigué.
/ ʒə sɥi fa.ti.ge /
Tôi mệt.
19. acheter /a.ʃə.te/ – mua
J’achète du pain.
/ ʒa.ʃɛt dy pɛ̃ /
Tôi mua bánh mì.
20. payer /pe.je/ – trả tiền
Je paie ici.
/ ʒə pɛ i.si /
Tôi trả tiền ở đây.
21. le magasin /lə ma.ga.zɛ̃/ – cửa hàng
Le magasin est ouvert.
/ lə ma.ga.zɛ̃ ɛ u.vɛʁ /
Cửa hàng đang mở.
22. la ville /la vil/ – thành phố
La ville est grande.
/ la vil ɛ gʁɑ̃d /
Thành phố lớn.
23. le bus /lə bys/ – xe buýt
Je prends le bus.
/ ʒə pʁɑ̃ lə bys /
Tôi đi xe buýt.
24. bonjour /bɔ̃.ʒuʁ/ – xin chào
Bonjour, Madame.
/ bɔ̃.ʒuʁ ma.dam /
Chào bà.
25. merci /mɛʁ.si/ – cảm ơn
Merci beaucoup.
/ mɛʁ.si bo.ku /
Cảm ơn rất nhiều.
26. oui /wi/ – có
Oui, d’accord.
/ wi da.kɔʁ /
Vâng, đồng ý.
27. non /nɔ̃/ – không
Non, merci.
/ nɔ̃ mɛʁ.si /
Không, cảm ơn.
28. aujourd’hui /o.ʒuʁ.dɥi/ – hôm nay
Aujourd’hui, je travaille.
/ o.ʒuʁ.dɥi ʒə tʁa.vaj /
Hôm nay tôi làm việc.
29. demain /də.mɛ̃/ – ngày mai
À demain !
/ a də.mɛ̃ /
Hẹn gặp ngày mai!
30. maintenant /mɛ̃.tə.nɑ̃/ – bây giờ
Je pars maintenant.
/ ʒə paʁ mɛ̃.tə.nɑ̃ /
Bây giờ tôi đi.
31. le temps /lə tɑ̃/ – thời gian, thời tiết
Le temps passe vite.
/ lə tɑ̃ pas vit /
Thời gian trôi nhanh.
32. la nuit /la nɥi/ – ban đêm
Je dors la nuit.
/ ʒə dɔʁ la nɥi /
Tôi ngủ vào ban đêm.
33. la chambre /la ʃɑ̃bʁ/ – phòng ngủ
Ma chambre est propre.
/ ma ʃɑ̃bʁ ɛ pʁɔp /
Phòng tôi sạch.
34. la cuisine /la kɥi.zin/ – bếp
Je suis dans la cuisine.
/ ʒə sɥi dɑ̃ la kɥi.zin /
Tôi ở trong bếp.
35. le lit /lə li/ – giường
Le lit est grand.
/ lə li ɛ gʁɑ̃ /
Cái giường lớn.
36. la table /la tabl/ – cái bàn
La table est ici.
/ la tabl ɛ i.si /
Cái bàn ở đây.
37. la chaise /la ʃɛz/ – cái ghế
La chaise est blanche.
/ la ʃɛz ɛ blɑ̃ʃ /
Cái ghế màu trắng.
38. la porte /la pɔʁt/ – cánh cửa
La porte est fermée.
/ la pɔʁt ɛ fɛʁ.me /
Cánh cửa đóng rồi.
39. la fenêtre /la fə.nɛtʁ/ – cửa sổ
La fenêtre est ouverte.
/ la fə.nɛtʁ ɛ u.vɛʁt /
Cửa sổ đang mở.
40. le téléphone /lə te.le.fɔn/ – điện thoại
Mon téléphone sonne.
/ mɔ̃ te.le.fɔn sɔn /
Điện thoại tôi đang reo.
41. aller /a.le/ – đi
Je vais au travail.
/ ʒə vɛ o tʁa.vaj /
Tôi đi làm.
42. venir /və.niʁ/ – đến
Je viens ici.
/ ʒə vjɛ̃ i.si /
Tôi đến đây.
43. partir /paʁ.tiʁ/ – rời đi
Je pars maintenant.
/ ʒə paʁ mɛ̃.tə.nɑ̃ /
Tôi đi bây giờ.
44. arriver /a.ʁi.ve/ – đến nơi
J’arrive à la maison.
/ ʒa.ʁiv a la mɛ.zɔ̃ /
Tôi về đến nhà.
45. se reposer /sə ʁə.pɔ.ze/ – nghỉ ngơi
Je me repose ici.
/ ʒə mə ʁə.poz i.si /
Tôi nghỉ ngơi ở đây.
46. la personne /la pɛʁ.sɔn/ – con người
C’est une bonne personne.
/ sɛ yn bɔn pɛʁ.sɔn /
Đó là người tốt.
47. heureux / heureuse /ø.ʁø/ – hạnh phúc
Je suis heureux.
/ ʒə sɥi ø.ʁø /
Tôi hạnh phúc.
48. triste /tʁist/ – buồn
Il est triste.
/ il ɛ tʁist /
Anh ấy buồn.
49. malade /ma.lad/ – ốm
Je suis malade.
/ ʒə sɥi ma.lad /
Tôi bị ốm.
50. en forme /ɑ̃ fɔʁm/ – khỏe
Je suis en forme.
/ ʒə sɥi ɑ̃ fɔʁm /
Tôi khỏe.
51. l’argent /laʁ.ʒɑ̃/ – tiền
Je n’ai pas d’argent.
/ ʒə nɛ pa daʁ.ʒɑ̃ /
Tôi không có tiền.
52. le prix /lə pʁi/ – giá
Le prix est bas.
/ lə pʁi ɛ ba /
Giá rẻ.
53. cher / chère /ʃɛʁ/ – đắt
C’est trop cher.
/ sɛ tʁo ʃɛʁ /
Đắt quá.
54. bon marché /bɔ̃ maʁ.ʃe/ – rẻ
Ce magasin est bon marché.
/ sə ma.ga.zɛ̃ ɛ bɔ̃ maʁ.ʃe /
Cửa hàng này rẻ.
55. la rue /la ʁy/ – con đường
Cette rue est calme.
/ sɛt ʁy ɛ kalm /
Con đường này yên tĩnh.
56. la voiture /la vwa.tyʁ/ – ô tô
Ma voiture est rouge.
/ ma vwa.tyʁ ɛ ʁuʒ /
Xe tôi màu đỏ.
57. le métro /lə me.tʁo/ – tàu điện ngầm
Je prends le métro.
/ ʒə pʁɑ̃ lə me.tʁo /
Tôi đi tàu điện ngầm.
58. l’école /le.kɔl/ – trường học
L’école est grande.
/ le.kɔl ɛ gʁɑ̃d /
Trường học lớn.
59. le bureau /lə by.ʁo/ – văn phòng
Je suis au bureau.
/ ʒə sɥi o by.ʁo /
Tôi ở văn phòng.
60. le travail /lə tʁa.vaj/ – công việc
J’aime mon travail.
/ ʒɛm mɔ̃ tʁa.vaj /
Tôi thích công việc của mình.
61. le vélo /lə ve.lo/ – xe đạp
Je vais en vélo.
/ ʒə vɛ ɑ̃ ve.lo /
Tôi đi xe đạp.
62. le marché /lə maʁ.ʃe/ – chợ
Je vais au marché.
/ ʒə vɛ o maʁ.ʃe /
Tôi đi chợ.
63. le sac /lə sak/ – cái túi
Le sac est lourd.
/ lə sak ɛ luʁ /
Cái túi nặng.
64. le ticket /lə ti.kɛ/ – vé, hóa đơn
Je garde le ticket.
/ ʒə gaʁd lə ti.kɛ /
Tôi giữ hóa đơn.
65. souvent /su.vɑ̃/ – thường xuyên
Je viens souvent.
/ ʒə vjɛ̃ su.vɑ̃ /
Tôi đến thường xuyên.
66. toujours /tu.ʒuʁ/ – luôn luôn
Je suis toujours ici.
/ ʒə sɥi tu.ʒuʁ i.si /
Tôi luôn ở đây.
67. parfois /paʁ.fwa/ – thỉnh thoảng
Je mange parfois ici.
/ ʒə mɑ̃ʒ paʁ.fwa i.si /
Thỉnh thoảng tôi ăn ở đây.
68. bien /bjɛ̃/ – tốt
C’est bien.
/ sɛ bjɛ̃ /
Tốt.
69. mal /mal/ – xấu, tệ
Ça va mal.
/ sa va mal /
Không ổn.
70. beaucoup /bo.ku/ – nhiều
Je travaille beaucoup.
/ ʒə tʁa.vaj bo.ku /
Tôi làm việc nhiều.
71. un peu /œ̃ pø/ – một chút
Un peu de café.
/ œ̃ pø də ka.fe /
Một chút cà phê.
72. très /tʁɛ/ – rất
Il fait très chaud.
/ il fɛ tʁɛ ʃo /
Trời rất nóng.
73. ici /i.si/ – ở đây
Je suis ici.
/ ʒə sɥi i.si /
Tôi ở đây.
74. là-bas /la ba/ – ở kia
Il est là-bas.
/ il ɛ la ba /
Anh ấy ở kia.
75. ensemble /ɑ̃.sɑ̃bl/ – cùng nhau
On travaille ensemble.
/ ɔ̃ tʁa.vaj ɑ̃.sɑ̃bl /
Chúng ta làm việc cùng nhau.
76. seul(e) /sœl/ – một mình
Je suis seul.
/ ʒə sɥi sœl /
Tôi một mình.
77. le soleil /lə sɔ.lɛj/ – mặt trời
Le soleil brille.
/ lə sɔ.lɛj bʁij /
Mặt trời chiếu sáng.
78. la pluie /la plɥi/ – mưa
Il y a de la pluie.
/ il ja də la plɥi /
Có mưa.
79. le vent /lə vɑ̃/ – gió
Le vent souffle.
/ lə vɑ̃ sufl /
Gió thổi.
80. le froid /lə fʁwa/ – lạnh
Il fait froid.
/ il fɛ fʁwa /
Trời lạnh.
81. bonjour /bɔ̃.ʒuʁ/ – xin chào
Bonjour tout le monde.
/ bɔ̃.ʒuʁ tu lə mɔ̃d /
Chào mọi người.
82. salut /sa.ly/ – chào (thân mật)
Salut, ça va ?
/ sa.ly sa va /
Chào, bạn khỏe không?
83. s’il vous plaît /sil vu plɛ/ – làm ơn
Aidez-moi, s’il vous plaît.
/ e.de mwa sil vu plɛ /
Làm ơn giúp tôi.
84. d’accord /da.kɔʁ/ – đồng ý
D’accord, merci.
/ da.kɔʁ mɛʁ.si /
Đồng ý, cảm ơn.
85. désolé(e) /de.zɔ.le/ – xin lỗi
Désolé, je suis en retard.
/ de.zɔ.le ʒə sɥi ɑ̃ ʁə.taʁ /
Xin lỗi, tôi đến muộn.
86. à bientôt /a bjɛ̃.to/ – hẹn gặp lại
À bientôt !
/ a bjɛ̃.to /
Hẹn gặp lại!
87. aujourd’hui /o.ʒuʁ.dɥi/ – hôm nay
Aujourd’hui, il travaille.
/ o.ʒuʁ.dɥi il tʁa.vaj /
Hôm nay anh ấy làm việc.
88. demain /də.mɛ̃/ – ngày mai
À demain.
/ a də.mɛ̃ /
Hẹn ngày mai.
89. hier /jɛʁ/ – hôm qua
Hier, j’ai travaillé.
/ jɛʁ ʒe tʁa.va.je /
Hôm qua tôi làm việc.
90. maintenant /mɛ̃.tə.nɑ̃/ – bây giờ
Maintenant, je pars.
/ mɛ̃.tə.nɑ̃ ʒə paʁ /
Bây giờ tôi đi.
91. tôt /to/ – sớm
Je me lève tôt.
/ ʒə mə lɛv to /
Tôi dậy sớm.
92. tard /taʁ/ – muộn
Il arrive tard.
/ il a.ʁiv taʁ /
Anh ấy đến muộn.
93. facile /fa.sil/ – dễ
C’est facile.
/ sɛ fa.sil /
Dễ thôi.
94. difficile /di.fi.sil/ – khó
C’est difficile.
/ sɛ di.fi.sil /
Khó.
95. rapide /ʁa.pid/ – nhanh
Le bus est rapide.
/ lə bys ɛ ʁa.pid /
Xe buýt nhanh.
96. lent(e) /lɑ̃/ – chậm
Il est lent.
/ il ɛ lɑ̃ /
Anh ấy chậm.
97. ensemble /ɑ̃.sɑ̃bl/ – cùng nhau
On mange ensemble.
/ ɔ̃ mɑ̃ʒ ɑ̃.sɑ̃bl /
Chúng ta ăn cùng nhau.
98. se reposer /sə ʁə.pɔ.ze/ – nghỉ ngơi
Je me repose à la maison.
/ ʒə mə ʁə.poz a la mɛ.zɔ̃ /
Tôi nghỉ ở nhà.
99. aimer /e.me/ – thích, yêu
J’aime le français.
/ ʒɛm lə fʁɑ̃.sɛ /
Tôi thích tiếng Pháp.
100. vivre /vivʁ/ – sống
Je vis ici.
/ ʒə vi i.si /
Tôi sống ở đây.
Trên đây là 100 từ vựng tiếng Pháp chủ đề trường học mà mình đã tổng hợp được. Hi vọng sẽ giúp ích cho mọi người trong quá trình học tập.
Kết nối qua mạng xã hội với mình để chúng ta cùng nhau cố gắng nhé.
Hẹn gặp mọi người ở bài viết sau nha. Byeeee!
